SBB HEALTHCARE - PHÂN TÍCH THIẾT KẾ CHI TIẾT TỔNG THỂ (LỘ TRÌNH 5 TRACKS)
Phiên bản: 1.1
Ngày lập: 11/01/2026
Căn cứ: Roadmap v7 (13 Gói thầu - 3 Giai đoạn)
DANH MỤC GÓI THẦU (PACKAGE CATALOG - STRUCTURE v2)
| Mã Gói |
Tên Gói Thầu |
Giai đoạn |
Lộ trình (Track) |
Thư mục tài liệu |
| L1-01 |
Gói Tiếp đón Thông minh (Reception) |
Phase 1 |
LT1: Vận hành Lâm sàng |
L1-reception/ |
| L1-02 |
Gói Dịch chuyển Dữ liệu (Migration) |
Phase 1 |
LT1: Vận hành Lâm sàng |
L1-migration/ |
| L1-03 |
Gói Nâng cấp HIS Core |
Phase 1 |
LT1: Vận hành Lâm sàng |
L1-his-core-upgrade/ |
| L1-04 |
Gói Tích hợp RIS/LIS/PACS |
Phase 1 |
LT1: Vận hành Lâm sàng |
L1-ris-lis-pacs-integration/ |
| L1-05 |
Gói Đồng bộ LIS (Mở rộng) |
Phase 2 |
LT1: Vận hành Lâm sàng |
L1-lis-sync/ |
| L1-06 |
Gói PACS-Lite (Mở rộng) |
Phase 2 |
LT1: Vận hành Lâm sàng |
L1-pacs-lite/ |
| L2-01 |
Gói Website & Cổng Bệnh nhân |
Phase 2 |
LT2: Trải nghiệm Khách hàng |
L2-website-portal/ |
| L2-02 |
Gói Bác sĩ Gia đình |
Phase 3 |
LT2: Trải nghiệm Khách hàng |
L2-bs-gia-dinh/ |
| L3-01 |
Gói Nâng cấp HRM |
Phase 2 |
LT3: Vận hành Doanh nghiệp |
L3-hrm-upgrade/ |
| L3-02 |
Gói Voucher & Thanh toán |
Phase 2 |
LT3: Vận hành Doanh nghiệp |
L3-voucher-payment/ |
| L3-03 |
Gói CRM & Chăm sóc Khách hàng |
Phase 3 |
LT3: Vận hành Doanh nghiệp |
L3-crm/ |
| L4-01 |
Gói Báo cáo Quản trị (BI) |
Phase 3 |
LT4: Dữ liệu & Trí tuệ |
L4-bi-dashboard/ |
| L4-02 |
Gói Tính năng AI |
Phase 3 |
LT4: Dữ liệu & Trí tuệ |
L4-ai-features/ |
| L5-01 |
Gói Liên thông Dữ liệu Y tế |
Phase 3 |
LT5: Hệ sinh thái |
L5-api-compliance/ |
1. TỔNG QUAN KIẾN TRÚC HỆ THỐNG (HYBRID-SOA v3)
Kiến trúc Dịch vụ Hỗn hợp (Hybrid Service-Oriented Architecture): Chiến lược hiện đại hóa giúp SBB Healthcare chuyển dịch từ mô hình "Monolithic GSheet" sang hệ sinh thái số linh hoạt, bảo mật và sẵn sàng mở rộng.
1.1. Tầm nhìn Kiến trúc (Architectural Vision)
Hệ thống được thiết kế dựa trên 3 nguyên tắc cốt lõi:
- Bảo tồn giá trị cốt lõi: Hệ thống HIS Core hiện tại được giữ lại để vận hành các nghiệp vụ lâm sàng cơ bản nhưng được "gia cố" về bảo mật và tối ưu hiệu năng API.
- Mở rộng bằng Microservices: Các module nghiệp vụ phức tạp (CRM, AI, BI, Telemedicine) được xây dựng dưới dạng Dịch vụ Độc lập (Standalone Services). Điều này giúp tránh làm "phình to" hệ thống lõi và cho phép áp dụng các công nghệ mới nhất (Next.js, Python AI) cho từng bài toán cụ thể.
- Hội tụ dữ liệu (Data Convergence): Dữ liệu phân tán được chuẩn hóa và quy hoạch về kho dữ liệu trung tâm PostgreSQL, chấm dứt sự phụ thuộc vào Google Sheets.
1.2. Mô hình Phân tầng (Layered Architecture)
A. Tầng Giao diện (User Interface Layer)
- Kiosk App: Ứng dụng Electron/React chuyên dụng cho thiết bị phần cứng tại trạm tiếp đón.
- Mobile Apps: Super App đa nền tảng (React Native) dành cho Bệnh nhân và Bác sĩ.
- Web Portal: Cổng thông tin Next.js tối ưu hóa SEO và trải nghiệm người dùng.
1.2. Danh mục dịch vụ hoạt động độc lập (Standalone Services Portfolio)
Hệ thống bao gồm các dịch vụ hoạt động biệt lập, kết nối với HIS Core thông qua giao thức API chuẩn hóa:
| Lộ trình (Track) |
Tên Microservice |
Chức năng chính |
Giai đoạn |
| LT1: Vận hành Lâm sàng |
reception-service |
Quản lý thiết bị Kiosk, điều phối hàng đợi và in vòng tay. |
Phase 1 |
|
migration-worker |
Thực hiện đồng bộ dữ liệu hai chiều giữa GSheet và PostgreSQL. |
Phase 1 |
|
integration-gw |
Trục tích hợp thiết bị xét nghiệm (HL7) và lưu trữ hình ảnh (DICOM). |
Phase 1 |
| LT2: Trải nghiệm KH |
patient-portal |
Cổng thông tin và tiện ích tra cứu trực tuyến cho bệnh nhân. |
Phase 2 |
|
family-doctor |
Nền tảng hỗ trợ bác sĩ gia đình, tư vấn từ xa và khám tại nhà. |
Phase 3 |
| LT3: Vận hành DN |
hrm-service |
Quản lý nhân sự y tế, chấm công GPS và tự động hóa bảng lương. |
Phase 2 |
|
crm-service |
Quản trị quan hệ khách hàng, tự động hóa marketing đa kênh. |
Phase 3 |
| LT4: Dữ liệu & Trí tuệ |
bi-stack |
Kho dữ liệu phân tích (DWH), quy trình ETL và báo cáo quản trị. |
Phase 3 |
|
ai-engine |
Trợ lý ảo y tế (LLM) và hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng. |
Phase 3 |
| LT5: Hệ sinh thái |
compliance-gw |
Trục kết nối liên thông dữ liệu Bộ Y Tế, BHXH theo chuẩn HL7 FHIR. |
Phase 3 |
1.3. Sơ đồ Luồng Giao tiếp (System Communication Flow)
graph TD
subgraph "Tầng Giao diện (Clients)"
Kiosk[Kiosk Reception]
MobP[Ứng dụng Bệnh nhân]
MobD[Ứng dụng Bác sĩ]
Web[Cổng Web Portal]
end
subgraph "Trục kết nối tập trung (Gateway)"
GW[Unified API Gateway]
end
subgraph "Dịch vụ hoạt động độc lập (Microservices)"
REC[reception-service]
MIG[migration-worker]
INT[integration-gw]
PORT[patient-portal]
FAM[family-doctor]
CRM[crm-service]
HRM[hrm-service]
AI[ai-engine]
BI[bi-stack]
COMP[compliance-gw]
end
subgraph "Hệ thống lõi nâng cấp (Refactored Core)"
HIS[HIS Core Services]
end
subgraph "Lưu trữ dữ liệu (Persistence)"
DB[(PostgreSQL Primary)]
Blob[(MinIO Storage)]
GSH[(GSheet Legacy)]
end
%% Giao tiếp từ Client
Kiosk & MobP & MobD & Web -- "Yêu cầu API" --> GW
%% Điều phối yêu cầu
GW --> REC & MIG & INT & PORT & FAM & CRM & HRM & AI & BI & COMP & HIS
%% Tương tác liên dịch vụ & Dữ liệu
REC & MIG & INT & PORT & FAM & CRM & HRM & AI & BI & COMP -- "Truy vấn/Đồng bộ" --> HIS
HIS & CRM & HRM & BI -- "Thao tác dữ liệu" --> DB
INT -- "Dữ liệu hình ảnh" --> Blob
HIS <--> GSH
2. LỘ TRÌNH 1: VẬN HÀNH LÂM SÀNG (CLINICAL OPERATIONS)
Trọng tâm: Tự động hóa tiếp đón, chuẩn hóa dữ liệu lâm sàng và bảo mật hóa hệ thống lõi.
2.1. L1-01: Gói Tiếp đón Thông minh (Phase 1)
- Kiosk Tự phục vụ: Tích hợp đầu đọc thẻ căn cước (CCCD) gắn chip, in phiếu số thứ tự và vòng tay nhận diện mã QR.
- Điều phối hàng đợi (Smart Queue): Logic phân luồng ưu tiên, tự động cân bằng tải giữa các phòng khám, hiển thị thông tin thời gian thực qua WebSocket.
- Báo cáo tiếp đón: Bản đồ nhiệt (Heatmap) mật độ khách hàng và cảnh báo tắc nghẽn vận hành theo thời gian thực.
2.2. L1-02: Gói Dịch chuyển Dữ liệu (Phase 1)
- Thiết kế CSDL: Chuyển đổi dữ liệu từ Google Sheets sang PostgreSQL 15, chuẩn hóa cấu trúc quan hệ (Bệnh nhân, Lượt khám, Hóa đơn...).
- Dịch vụ đồng bộ (Sync Service): Duy trì luồng dữ liệu hai chiều nhằm đảm bảo các module cũ vẫn hoạt động ổn định trong giai đoạn chuyển đổi.
- Hiện đại hóa API: Tái cấu trúc 204 API hiện có sang nền tảng Node.js, tối ưu hóa hiệu suất truy vấn dữ liệu.
2.3. L1-03: Gói Nâng cấp HIS Core (Phase 1)
- Củng cố bảo mật: Triển khai phân quyền RBAC, xác thực JWT, ngăn chặn các truy cập trái phép và kiểm soát dữ liệu đầu vào (Input validation).
- Tái cấu trúc mã nguồn: Phân tách lớp nghiệp vụ (Service Layer) khỏi các bộ điều khiển cốt lõi để tăng khả năng bảo trì.
- Kiểm chuẩn tự động (QA Automation): Thiết lập hệ thống kiểm thử tự động (Unit Test) cho các quy trình nghiệp vụ trọng yếu.
2.4. L1-04: Gói Tích hợp RIS/LIS/PACS (Phase 1 - Khởi tạo)
- Tự động hóa Lab (LIS): Kết nối trực tiếp máy xét nghiệm, đẩy kết quả thời gian thực vào cơ sở dữ liệu thông qua chuẩn truyền tin y tế (HL7).
- Lưu trữ hình ảnh (PACS): Thiết lập hạ tầng lưu trữ đối tượng MinIO tại cơ sở, quản lý dữ liệu hình ảnh DICOM và liên kết trực tiếp vào hồ sơ bệnh án điện tử (EMR).
- Tích hợp EMR: Hiển thị tập trung kết quả cận lâm sàng và hình ảnh ngay trên giao diện khám bệnh của bác sĩ.
2.5. L1-05 & L1-06: Gói LIS & PACS (Mở rộng)
- Mở rộng LIS: Hỗ trợ đa dạng chủng loại thiết bị xét nghiệm và triển khai quy trình phê duyệt kết quả số hóa chuyên sâu.
- PACS chuyên dụng: Triển khai chiến lược lưu trữ phân tầng (SSD/Cloud), tích hợp trình xem ảnh chẩn đoán chuẩn WADO với đầy đủ bộ công cụ đo đạc chuyên môn.
3. LỘ TRÌNH 2: TRẢI NGHIỆM KHÁCH HÀNG (CUSTOMER EXPERIENCE)
Trọng tâm: Đồng hành cùng bệnh nhân trong suốt hành trình chăm sóc sức khỏe.
3.1. L2-01: Gói Website & Cổng Bệnh nhân (Phase 2)
- Nền tảng Next.js: Tối ưu hóa hiệu năng hiển thị và SEO, quản trị nội dung linh hoạt qua Headless CMS.
- Cổng tiện ích Bệnh nhân: Tra cứu kết quả trực tuyến, theo dõi đơn thuốc điện tử và bảo mật định danh qua OTP.
- Hệ thống Đặt lịch: Quy trình đặt lịch khám theo chuyên khoa/bác sĩ với khả năng kiểm tra slot trống theo thời gian thực.
3.2. L2-02: Gói Bác sĩ Gia đình (Phase 3)
- Ứng dụng Di động: Giải pháp React Native dành cho cả bệnh nhân và bác sĩ, hỗ trợ quản lý hồ sơ sức khỏe hộ gia đình.
- Tư vấn từ xa (Telemedicine): Tích hợp cuộc gọi video chất lượng cao và ghi chép bệnh án điện tử ngay trên thiết bị di động.
- Quản lý Thuê bao: Điều phối bác sĩ khám tại nhà qua GPS và quản lý các gói dịch vụ chăm sóc định kỳ.
4. LỘ TRÌNH 3: VẬN HÀNH DOANH NGHIỆP (BUSINESS OPERATIONS)
Trọng tâm: Tối ưu hóa nhân sự, tài chính và quan hệ khách hàng.
4.1. L3-02: Gói Voucher & Thanh toán (Phase 2)
- Quản trị Ưu đãi: Cấu hình linh hoạt các loại voucher, quản lý gói khám trả trước và xác thực qua mã QR để phòng chống gian lận.
- Thanh toán số: Tích hợp VietQR động, tự động gạch nợ hóa đơn qua Bank Webhook và liên thông hóa đơn điện tử (e-Invoice).
4.2. L3-01: Gói Nâng cấp HRM (Phase 2)
- Quản trị Nhân sự Y tế: Chuyên biệt hóa việc quản lý chứng chỉ hành nghề và đào tạo y khoa liên tục.
- Chấm công linh hoạt: Giải pháp FaceID tại cơ sở kết hợp GPS cho đội ngũ khám lưu động.
- Tính lương tự động: Công thức lương phức tạp dựa trên hiệu suất điều trị và doanh thu chuyên môn.
4.3. L3-03: Gói CRM & Chăm sóc Khách hàng (Phase 3)
- Tự động hóa Marketing: Hệ thống gửi tin nhắn thông minh nhắc lịch tái khám, chúc mừng sinh nhật và khảo sát mức độ hài lòng tự động.
- Chăm sóc đa kênh (Omnichannel): Hộp thư tập trung (Unified Inbox) và bản đồ 360 độ về hành trình bệnh nhân.
5. LỘ TRÌNH 4 & 5: DỮ LIỆU, AI & HỆ SINH THÁI (DATA & INTELLIGENCE)
Trọng tâm: Chuyển đổi dữ liệu thành trí tuệ và mở rộng kết nối liên thông.
5.1. L4-01: Gói Báo cáo Quản trị (BI) (Phase 3)
- Hạ tầng Phân tích: Xây dựng kho dữ liệu (Data Warehouse) độc lập và quy trình nạp dữ liệu tự động (ETL).
- Chỉ số Quản trị: Hệ thống bảng điều khiển (Dashboards) về hiệu quả tài chính, vận hành và xu hướng bệnh lý.
5.2. L4-02: Gói Tính năng AI (Phase 3)
- Trợ lý ảo Y tế: Ứng dụng mô hình LLM chuyên biệt để hỗ trợ giải đáp thắc mắc và sàng lọc triệu chứng sơ bộ.
- Hỗ trợ Ra quyết định (CDSS): Phân tích dữ liệu để gợi ý chỉ định và cảnh báo tương tác thuốc tự động cho bác sĩ.
5.3. L5-01: Gói Liên thông Dữ liệu Y tế (Phase 3)
- Trục liên thông chuẩn quốc tế: Áp dụng chuẩn HL7 FHIR cho việc chia sẻ đơn thuốc điện tử và hồ sơ sức khỏe.
- Cổng liên thông Chính phủ: Tự động hóa quyết toán BHYT qua chữ ký số và kết nối dữ liệu y tế quốc gia.
6. KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI CHI TIẾT (EXECUTION PLAN)
Phase 1: Xây dựng Nền tảng (10/2025 - 03/2026)
- Hoàn thiện hệ thống Tiếp đón, Dịch chuyển dữ liệu và Vá lỗ hổng bảo mật.
- Mốc quan trọng: Go-live hệ thống Tiếp đón & Dữ liệu PostgreSQL vào 15/03/2026.
Phase 2: Mở rộng Vận hành (04/2026 - 12/2026)
- Triển khai Website Portal, Quản lý Voucher, Thanh toán và các module mổ rộng LIS/PACS/HRM.
Phase 3: Hoàn thiện Hệ sinh thái (2027+)
- Triển khai Bác sĩ Gia đình, CRM, BI, AI và kết nối liên thông Chính phủ.
Kết luận: Thiết kế kiến trúc này đảm bảo SBB Healthcare vừa giải quyết được các bài toán vận hành cấp bách, vừa sẵn sàng mở rộng thành một hệ sinh thái y tế kỹ thuật số hiện đại.
TỔNG HỢP BÁO GIÁ DỰ TOÁN - HỆ SINH THÁI Y TẾ SBB (SUMMARY)
Dự án: SBB Smart Health Ecosystem
Phiên bản: 1.3 (Finalized)
Ngày lập: 12/01/2026
Trạng thái: Standardized (14-Column Estimation)
1. TỔNG HỢP NGÂN SÁCH THEO GIAI ĐOẠN (BUDGET SUMMARY)
| GIAI ĐOẠN (PHASE) |
LỘ TRÌNH (TRACKS) |
TỔNG CÔNG SỐ (MM) |
ƯỚC TÍNH NGÂN SÁCH (VNĐ) |
| Giai đoạn 1 (Phase 1) |
LT1: Vận hành Lâm sàng & Hạ tầng |
14.70 |
735,000,000 |
| Giai đoạn 2 (Phase 2) |
LT2 & LT3: Mở rộng Hệ sinh thái |
22.15 |
1,107,500,000 |
| Giai đoạn 3 (Phase 3) |
LT4 & LT5: Dữ liệu & AI |
13.40 |
670,000,000 |
| TỔNG CỘNG (BÁO GIÁ MỚI) |
|
50.25 |
2,512,500,000 |
[!IMPORTANT]
Quy tắc quy đổi: 1 Man-month (MM) = 20 Man-days (MD). Đơn giá chuẩn: 50,000,000 VNĐ/MM.
Gói L1-01 (10.51 MM): Đã báo giá và ký hợp đồng riêng, không tính vào tổng mới.
[!NOTE]
Các gói chưa báo giá (TBD): Module BI (L4-01) và AI (L4-02) sẽ được báo giá sau.
2. CHI TIẾT CÔNG SỨC PHÁT TRIỂN (SOFTWARE EFFORT)
| Mã Gói |
Tên Gói Thầu |
MD Estimate |
Công số (MM) |
Thành tiền (VNĐ) |
Trọng tâm nội dung |
| L1-01 |
Gói Tiếp đón Thông minh |
210.2 |
10.51 |
Đã báo giá |
Kiosk, Queue, Smart Display. |
| L1-02 |
Gói Dịch chuyển Dữ liệu |
110.0 |
5.50 |
275,000,000 |
Migration Engine, API Refactor. |
| L1-03 |
Gói Nâng cấp HIS Core |
107.0 |
5.35 |
267,500,000 |
Security Hardening, Audit Log. |
| L1-04 |
Gói Tích hợp RIS/LIS/PACS |
76.9 |
3.85 |
192,500,000 |
LIS Driver, PACS Integration. |
| L1-05 |
Gói Đồng bộ LIS Mở rộng |
71.0 |
3.55 |
177,500,000 |
Bi-directional LIS, QC Module. |
| L1-06 |
Gói PACS-Lite Mở rộng |
83.9 |
4.20 |
210,000,000 |
Advanced Viewer, Cloud Tiering. |
| L2-01 |
Gói Website & Cổng Bệnh nhân |
93.0 |
4.65 |
232,500,000 |
Next.js Portal, Booking Engine. |
| L3-01 |
Gói Nâng cấp HRM |
116.7 |
5.84 |
292,000,000 |
Medical Rostering, Payroll. |
| L3-02 |
Gói Voucher & Thanh toán |
78.2 |
3.91 |
195,500,000 |
Promotion Engine, VietQR. |
| L2-02 |
Gói Bác sĩ Gia đình |
104.5 |
5.23 |
261,500,000 |
Telemedicine, Doctor App. |
| L3-03 |
Gói CRM & CSKH |
97.1 |
4.86 |
243,000,000 |
Omnichannel Inbox, Loyalty. |
| L4-01 |
Gói Báo cáo Quản trị (BI) |
91.1 |
- |
TBD |
DWH, ETL, Executive Dashboards. |
| L4-02 |
Gói Tính năng AI |
98.1 |
- |
TBD |
RAG Chatbot, Voice Dictation. |
| L5-01 |
Gói Liên thông Dữ liệu Y tế |
66.1 |
3.31 |
165,500,000 |
MoH API, Security Compliance. |
3. DỰ TOÁN KỸ THUẬT & HẠ TẦNG (INFRASTRUCTURE & HARDWARE)
Số liệu tham chiếu thực tế tại Việt Nam năm 2026 - Chưa bao gồm trong phí phần mềm
3.1. Thiết bị tại cơ sở (On-premise Hardware)
| Thiết bị |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
Ghi chú |
| Kiosk Stand 21" Touch |
25,000,000 |
Hardware tại trạm tiếp đón |
| Máy in Zebra ZD421-HC |
15,000,000 |
In vòng tay chuẩn y tế |
| Đầu đọc CCCD Sinosecu |
5,000,000 |
Đọc chip & OCR |
| Server Local (PACS/Cache) |
50,000,000 |
Tối ưu lưu trữ ảnh DICOM & Cache |
| Smart TV 55" (Queue) |
8,000,000 |
Hiển thị số lượt trước cửa phòng khám |
| Máy chấm công FaceID |
5,000,000 |
Tích hợp HRM |
| HSM (Security) |
15,000,000 |
Ký số hóa đơn & Bệnh án |
3.2. Chi phí Vận hành (Cloud Infra & Services - Giả định quy mô vừa)
| Dịch vụ |
Đơn giá tháng (VNĐ) |
Ghi chú |
| Cloud Database Server |
8,000,000 |
PostgreSQL High Availability |
| Cloud Object Storage (1TB) |
3,000,000 |
AWS S3 / MinIO Cloud (PACS) |
| App Cluster Engine (K8s) |
5,000,000 |
Cluster cho Microservices |
| Cloud Analytics DB (DWH) |
12,000,000 |
OLAP cho BI Dashboard |
| GPU Instance (AI Inference) |
10,000,000 |
Phục vụ Chatbot/Voice AI |
| Zalo ZNS / SMS OTP |
1,000,000 |
Chi phí biến đổi theo volume |
| SSL / Domain / Maps API |
2,000,000 |
Chi phí dịch vụ bên thứ 3 |
4. ĐIỀU KHOẢN THƯƠNG MẠI & GHI CHÚ (TERMS)
- Hiệu lực báo giá: 30 ngày kể từ ngày ban hành.
- Thuế VAT: Toàn bộ báo giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) 10%.
- Phương thức thanh toán (Theo từng Gói/Giai đoạn):
- 30% khi Ký kết Hợp đồng & Chốt tài liệu thiết kế.
- 30% khi hoàn tất kiểm thử nội bộ (UAT).
- 30% khi Go-live chính thức tại cơ sở.
- 10% sau khi kết thúc 01 tháng vận hành ổn định.
- Bảo hành: Miễn phí bảo trì và sửa lỗi trong 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu.
- Cam kết: SBB cam kết bàn giao Source Code gốc (nếu thỏa thuận), tài liệu thiết kế chi tiết và hỗ trợ đào tạo chuyển giao công nghệ.
Gói L1-01: Smart Reception (Hệ thống Tiếp đón Thông minh)
1. Tổng quan (Overview)
Hệ thống tiếp đón thông minh là cửa ngõ đầu tiên của bệnh viện, chịu trách nhiệm định danh bệnh nhân, phân luồng khám và quản lý hàng đợi tự động. Mục tiêu là biến trải nghiệm chờ đợi thành một quy trình số hóa trơn tru.
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Kiosk Tự phục vụ (Self-service Kiosk)
- Định danh bệnh nhân:
- Đọc thẻ CCCD gắn chip qua đầu đọc chuyên dụng (USB/HID).
- OCR ảnh thẻ CCCD/BHYT cho các trường hợp không có chip.
- Nhận diện khuôn mặt (FaceID) để lấy nhanh hồ sơ (Tùy chọn nâng cao).
- Quy trình tương tác:
- Tra cứu lịch hẹn từ Website/App.
- Chọn dịch vụ khám (Khám lẻ, Khám đoàn, Khám VIP).
- Xác nhận thông tin cá nhân.
- Output:
- In phiếu số thứ tự (STT) tích hợp QR Code.
- In vòng tay y tế (Wristband) cho bệnh nhân lưu trú hoặc cấp cứu.
2.2. Hệ thống Hàng đợi Thông minh (Smart Queue Management)
- Logic phân luồng:
- Ưu tiên: Trẻ em < 6 tuổi, người già > 70 tuổi, phụ nữ có thai.
- Phân luồng theo gói dịch vụ (VIP vs Standard).
- Cân bằng tải: Tự động điều hướng bệnh nhân sang các phòng khám có thời gian chờ ngắn nhất.
- Màn hình hiển thị (Display):
- Smart TV tích hợp WebSocket để cập nhật STT realtime.
- Hiển thị thông tin bác sĩ, chuyên khoa và STT đang khám/chuẩn bị khám.
2.3. Reception Dashboard (Cho nhân viên điều phối)
- Theo dõi thời gian thực:
- Tổng số khách đang chờ, khách đang khám.
- Heatmap các khu vực đang bị quá tải.
- Cấu hình:
- Điều chỉnh thứ tự ưu tiên các phòng khám.
- Chuyển bệnh nhân thủ công trong trường hợp đặc biệt.
3. Thông số kỹ thuật & Lộ trình (Standard Baseline)
3.1. Technology Stack
- Backend Core: Node.js (Express/Sequelize) cho hệ thống API.
- Processing Service: Python (FastAPI) chuyên trách xử lý dữ liệu và tích hợp phần cứng.
- Frontend: React.js phục vụ Dashboard và Kiosk Web App.
- Database: PostgreSQL (Relational) + Redis (Cache layer).
- Environment: Containerized (Docker) triển khai trên AWS Cloud.
3.2. Lộ trình triển khai (Standard Timeline)
| Giai đoạn |
Nội dung công việc |
Bắt đầu |
Kết thúc |
| Analysis |
Xác định yêu cầu (RD) |
24/12/2025 |
13/01/2026 |
| Design |
Thiết kế cơ bản (BD) & UI/UX (GD) |
29/12/2025 |
26/01/2026 |
| Detail Design |
Thiết kế chi tiết (DD) |
29/12/2025 |
30/01/2026 |
| Implementation |
Phát triển (M) & Kiểm thử đơn vị (UT) |
12/01/2026 |
30/01/2026 |
| Testing |
Kiểm thử tích hợp (IT) & Hệ thống (ST) |
02/2026 |
03/2026 |
| UAT & Release |
Nghiệm thu (UAT) & Bàn giao |
03/2026 |
15/03/2026 |
| Go-live |
Khai trương cơ sở mới |
15/03/2026 |
|
| Post-Live |
Vận hành song song (GSheet & New DB) |
15/03/2026 |
15/04/2026 |
4. Sơ đồ quy trình (Flowchart)
sequenceDiagram
participant P as Bệnh nhân
participant K as Kiosk
participant S as Server (HIS)
participant D as Màn hình Phòng khám
P->>K: Quét CCCD/BHYT
K->>S: Gửi mã định danh
S-->>K: Trả về hồ sơ (Cũ/Mới)
P->>K: Chọn chuyên khoa khám
K->>S: Tạo lượt khám & STT
S-->>K: OK
K->>P: In phiếu STT & Vòng tay
S-->>D: Cập nhật danh sách chờ Realtime
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-TIẾP ĐÓN THÔNG MINH (SMART RECEPTION)
[!IMPORTANT]
Phương án Điều chỉnh: FULL STANDARD Level (Alignment with Excel).
Trạng thái: Granular Breakdown (41+ Items).
Điều chỉnh mới: Thêm cột BA (MD) và UX/UI (MD). Move Drivers & Migration vào Integration.
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA & MASTER |
Common |
DevOps |
Env Setup |
Môi trường, Docker, K8s, CI/CD. |
5 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
2.5 |
DevOps foundation. |
| 101 |
Common |
Common |
DB |
DB Design |
Thiết kế Schema Queue, Logs, Config. |
3 |
0.6 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Performance. |
| 102 |
Common |
Common |
API |
Gateway |
API Gateway & Auth Service. |
1 |
0.2 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.5 |
Security. |
| 103 |
Admin |
Master |
Catalog |
Service Pack |
Quản lý Gói Khám (B2B/B2C). |
2 |
0.4 |
0.4 |
0.8 |
0.8 |
0.6 |
CRUD. |
| 104 |
Admin |
Master |
Catalog |
Company |
Quản lý Doanh nghiệp đối tác. |
1 |
0.2 |
0.2 |
0.4 |
0.4 |
0.3 |
CRUD. |
| 105 |
Admin |
Master |
Catalog |
Room/Dept |
Cấu hình Phòng ban/Khu vực. |
1 |
0.2 |
0.2 |
0.4 |
0.4 |
0.3 |
Config. |
| 106 |
Admin |
Master |
Config |
Priority Rule |
Cấu hình luật ưu tiên (Già/Trẻ/VIP). |
1 |
0.3 |
0.0 |
0.0 |
0.6 |
0.3 |
Logic Config. |
| 200 |
KIOSK APP |
Touch UI |
Flow |
Idle/Ads |
Màn hình chờ + Video quảng cáo. |
1 |
0.2 |
0.4 |
0.6 |
0.0 |
0.4 |
Media. |
| 201 |
Kiosk App |
Touch UI |
Flow |
Welcome/Lang |
Màn hình chọn ngôn ngữ (VI/EN). |
0.5 |
0.1 |
0.2 |
0.3 |
0.0 |
0.2 |
UI. |
| 202 |
Kiosk App |
Touch UI |
Flow |
Auth Method |
Chọn cách định danh (Thẻ/Face/Code). |
0.5 |
0.1 |
0.2 |
0.3 |
0.0 |
0.2 |
UI. |
| 203 |
Kiosk App |
Touch UI |
UX |
Scan Guide |
Animation hướng dẫn đặt thẻ CCCD. |
1 |
0.2 |
0.4 |
0.6 |
0.0 |
0.4 |
UX Motion. |
| 204 |
Kiosk App |
Touch UI |
Logic |
Scan Process |
Xử lý sự kiện đọc thẻ & Loading. |
2 |
0.4 |
0.4 |
1.6 |
1.0 |
1.0 |
Logic. |
| 205 |
Kiosk App |
Touch UI |
Form |
Info Confirm |
Form xác nhận thông tin (Show OCR). |
1 |
0.2 |
0.4 |
0.8 |
0.5 |
0.5 |
Form. |
| 206 |
Kiosk App |
Touch UI |
Flow |
Service Group |
Chọn nhóm dịch vụ (Mới/Tái khám). |
1 |
0.2 |
0.4 |
0.8 |
0.5 |
0.4 |
Grid UI. |
| 207 |
Kiosk App |
Touch UI |
Flow |
Service Detail |
Chọn chuyên khoa cụ thể. |
1 |
0.2 |
0.4 |
0.8 |
0.5 |
0.4 |
List UI. |
| 208 |
Kiosk App |
Touch UI |
Confirm |
Ticket Confirm |
Màn hình xác nhận lấy số. |
0.5 |
0.1 |
0.2 |
0.3 |
0.0 |
0.2 |
Dialog. |
| 209 |
Kiosk App |
Touch UI |
UX |
Print Anim |
Animation in phiếu & Chờ máy in. |
0.5 |
0.1 |
0.2 |
0.3 |
0.0 |
0.2 |
UX Motion. |
| 210 |
Kiosk App |
Touch UI |
Flow |
Success/Fail |
Màn hình kết quả & Hướng dẫn. |
0.5 |
0.1 |
0.2 |
0.3 |
0.0 |
0.2 |
UI. |
| 211 |
Kiosk App |
Touch UI |
Error |
Hardware Err |
Popup xử lý lỗi (Hết giấy/Mất mạng). |
1 |
0.2 |
0.2 |
0.8 |
0.5 |
0.5 |
Exception. |
| 300 |
QUEUE DISPLAY |
TV App |
Layout |
Main Cluster |
Layout tổng hợp Sảnh chờ (Landscape). |
2 |
0.4 |
0.8 |
1.6 |
1.0 |
1.0 |
Complex UI. |
| 301 |
Queue Display |
TV App |
Layout |
Sub-zone |
Layout khu vực chờ phân tán. |
1 |
0.2 |
0.4 |
0.8 |
0.5 |
0.4 |
UI. |
| 302 |
Queue Display |
LCD App |
Layout |
Door LCD |
Màn hình chân dung trước cửa (Portrait). |
1 |
0.2 |
0.4 |
0.8 |
0.5 |
0.4 |
UI. |
| 303 |
Queue Display |
TV App |
UX |
Calling Anim |
Hiệu ứng nhấp nháy khi gọi số. |
1 |
0.2 |
0.4 |
0.8 |
0.0 |
0.4 |
Animation. |
| 304 |
Queue Display |
TV App |
Alert |
Emergency |
Popup thông báo khẩn cấp. |
0.5 |
0.1 |
0.2 |
0.3 |
0.0 |
0.2 |
Alert. |
| 305 |
Queue Display |
TV App |
Media |
Media Player |
Video Player chạy nền/chia màn hình. |
1 |
0.2 |
0.2 |
0.8 |
0.5 |
0.4 |
Player. |
| 400 |
DASHBOARD (WEB) |
Admin |
Auth |
Login |
Đăng nhập hệ thống điều phối. |
0.5 |
0.1 |
0.2 |
0.4 |
0.4 |
0.2 |
Auth. |
| 401 |
Admin |
Ops |
Report |
Overview |
Dashboard thống kê Realtime. |
2 |
0.4 |
0.8 |
1.6 |
1.6 |
1.0 |
Charts. |
| 402 |
Admin |
Ops |
List |
Queue List |
Danh sách hàng đợi chi tiết (Table). |
1 |
0.2 |
0.4 |
0.8 |
0.8 |
0.5 |
Grid. |
| 403 |
Admin |
Ops |
Action |
Action Call |
Action: Gọi số, Gọi lại (Recall). |
0.5 |
0.1 |
0.2 |
0.4 |
0.6 |
0.2 |
Button action. |
| 404 |
Admin |
Ops |
Action |
Action Move |
Action: Chuyển phòng khám (Transfer). |
1 |
0.2 |
0.2 |
0.8 |
1.2 |
0.6 |
Logic. |
| 405 |
Admin |
Ops |
Action |
Action Skip |
Action: Bỏ qua (Skip) / Hủy số. |
0.5 |
0.1 |
0.2 |
0.4 |
0.6 |
0.2 |
Logic. |
| 406 |
Admin |
Ops |
Map |
Floor Map |
Sơ đồ nhiệt quá tải tầng/khu vực. |
3 |
0.6 |
1.2 |
2.4 |
2.4 |
1.5 |
Canvas. |
| 407 |
Admin |
Ops |
Monitor |
Device Mon |
Giám sát Kiosk/Printer/TV online. |
1 |
0.2 |
0.4 |
0.8 |
1.2 |
0.6 |
System. |
| 408 |
Admin |
Ops |
Config |
Device Config |
Cấu hình IP thiết bị & Mapping phòng. |
1 |
0.2 |
0.4 |
0.8 |
1.2 |
0.6 |
Form. |
| 409 |
Admin |
Ops |
Report |
Export |
Xuất báo cáo Excel ngày. |
1 |
0.2 |
0.2 |
0.8 |
1.2 |
0.6 |
Export. |
| 500 |
BACKEND API |
Core |
Auth |
API Auth |
JWT Token & Session Mgmt. |
1 |
0.2 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.5 |
Core. |
| 501 |
Backend |
Logic |
Patient |
Get Patient |
Tìm kiếm bệnh nhân (HIS/Local). |
2 |
0.4 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
Logic. |
| 502 |
Backend |
Logic |
Patient |
Create Patient |
Tạo mới hồ sơ tạm (Sync HIS). |
2 |
0.4 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
Logic. |
| 503 |
Backend |
Core |
Socket |
Kiosk Init |
Handshake & Check status thiết bị. |
1 |
0.2 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.5 |
Socket. |
| 504 |
Backend |
Logic |
Service |
Get Service |
Lấy danh sách dịch vụ (Filter). |
1 |
0.2 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.5 |
Query. |
| 505 |
Backend |
Logic |
Order |
Issue Tix |
Logic cấp số (Sinh số, trừ slot). |
3 |
0.6 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Core Logic. |
| 506 |
Backend |
Core |
Realtime |
Queue State |
Lấy trạng thái hàng đợi. |
2 |
0.4 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
Socket. |
| 507 |
Backend |
Logic |
Flow |
Call Logic |
Logic gọi số (Tìm số tiếp theo). |
3 |
0.6 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Core Logic. |
| 508 |
Backend |
Integr |
TTS |
Voice API |
Generate File âm thanh đọc tên. |
2 |
0.4 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
TTS Integ. |
| 509 |
Backend |
Logic |
Action |
Op Action |
API xử lý: Skip, Transfer, Cancel. |
2 |
0.4 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
Logic. |
| 510 |
Backend |
Core |
Monitor |
Dev Pulse |
API nhận Heartbeat từ thiết bị. |
1 |
0.2 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.6 |
Monitor. |
| 511 |
Backend |
Logic |
Report |
Report Data |
Aggregation Data cho Báo cáo. |
2 |
0.4 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
SQL. |
| 600 |
INTEGRATION (DRIVERS & SYNC) |
Core |
Driver |
Card SDK |
Wrapper SDK đọc thẻ Chip (C++). |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
8.0 |
4.0 |
C++ Node. |
| 601 |
Backend |
Driver |
Driver |
Face SDK |
Wrapper SDK nhận diện khuôn mặt. |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
8.0 |
4.0 |
AI SDK. |
| 602 |
Backend |
Driver |
Driver |
Print SDK |
Driver điều khiển máy in & Template. |
5 |
0.6 |
0.0 |
0.0 |
5.0 |
2.5 |
ESC/POS. |
| 603 |
Integration |
Data |
ETL |
Migrate Data |
Full Data Migration (Patient, History). |
40 |
6.0 |
0.0 |
0.0 |
40.0 |
16.0 |
Massive. |
| 604 |
Test |
QC |
UAT |
UAT & Tuning |
On-site Testing & Tuning. |
18.9 |
2.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
18.9 |
Field Test. |
| 605 |
Integration |
Integr |
HIS |
Sync In |
Webhook nhận data từ HIS Core. |
2 |
0.4 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
Sync. |
| 606 |
Integration |
Integr |
WH |
Sync Out |
Job đẩy data về Data Warehouse. |
2 |
0.4 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
Sync. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
22.5 |
11.4 |
22.9 |
94.7 |
58.7 |
Total ~210.2 MD |
|
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
22.5 |
Requirement, Data Mapping, Process Design. |
| UI/UX Designer |
11.4 |
Kiosk UI, TV Layout, Dashboard. |
| Frontend Dev |
22.9 |
Web App & Kiosk App coding. |
| Backend Dev |
94.7 |
Core Logic, Driver Wrappers, Migration. |
| QC/Tester |
59.8 |
Hardware Test, Data Integrity, UAT. |
| TỔNG CỘNG |
211.3 |
Total Execution Effort (~10.5 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-01
Tên gói: Hệ thống Tiếp đón Thông minh (Smart Reception)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 525,500,000 VNĐ (10.51 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Kiosk tự phục vụ (Self-service Kiosk): Tích hợp phần cứng (Đọc CCCD, In phiếu, FaceID) giúp bệnh nhân tự lấy số, giảm tải cho quầy tiếp đón.
- Hàng đợi thông minh (Smart Queue): Hệ thống màn hình hiển thị và loa gọi số tự động, phân luồng bệnh nhân theo quy tắc ưu tiên.
- Quản trị vận hành: Dashboard giám sát hàng đợi và công cụ điều phối thủ công cho nhân viên lễ tân.
- Tích hợp & Chuyển đổi: Đồng bộ 2 chiều HIS Core, Tích hợp Driver phần cứng chuyên dụng, và Chuyển đổi dữ liệu (Data Migration) quy mô lớn.
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.25 MD cost base, Target ~10.5 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
1.00 |
22.0 |
Phân tích nghiệp vụ (BA). |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.90 |
19.8 |
Thiết kế hệ thống (BA). |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.23 |
5.1 |
Thiết kế giao diện (Des). |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
3.50 |
77.0 |
Phát triển & Tích hợp (Dev). |
| 5 |
Unit Test |
UT |
1.00 |
22.0 |
Kiểm thử đơn vị (Tester). |
| 6 |
Integration Test |
IT |
1.00 |
22.0 |
Kiểm thử tích hợp (Tester). |
| 7 |
System Test |
ST |
0.65 |
14.3 |
Kiểm thử hệ thống (Tester). |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.38 |
8.4 |
DevOps & Hạ tầng (Dev). |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
1.00 |
22.0 |
Chuyển đổi dữ liệu (Dev). |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.85 |
18.7 |
Quản lý dự án (PM). |
|
TỔNG CỘNG (MATCHED) |
|
10.51 |
231.2 |
Matched Excel (Discounted) |
| Phân hệ |
Mô tả hạng mục |
Độ khó |
Tổng SP |
Est. MD |
Convert |
Ghi chú |
| Infra & Master |
Environment, DB Design, Gateway, Master Data |
Medium |
14 |
16.8 |
1.2 |
DevOps + CRUD |
| Kiosk App |
Card Reader, Printer, FaceID, Check-in Flow |
High |
21 |
25.2 |
1.2 |
Hardware Integration |
| Queue Display |
TV Cluster, LCD Room, Voice Announcement |
Medium |
8 |
9.6 |
1.2 |
Realtime WebSocket |
| Reception Ops |
Queue Monitor, Manual Dispatch, Traffic Report |
Medium |
10 |
12.0 |
1.2 |
Operational Logic |
| Backend Core |
Queue Engine, Kiosk API, Load Balancing |
High |
23 |
27.6 |
1.2 |
Complex Logic + API |
| Integr & Driver |
Drivers (Card/Face/Print), HIS Sync, Migration |
High |
70 |
84.0 |
1.2 |
Critical Migration |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
146 |
175.2 |
1.2x |
~211 MD (Tech Only) |
[!IMPORTANT]
Full Standard Estimate:
- Enterprise Scope: Đầy đủ quy trình chuẩn doanh nghiệp (Infra, Security, Migration).
- Migration Heavy: Khối lượng công việc Migration chiếm tỷ trọng lớn (~55 MD) để làm sạch và chuyển đổi dữ liệu lịch sử.
- Chi phí: ~10.5 MM, tương đương với khối lượng 210 Man-days và cam kết chất lượng của Fabbi.
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán tham khảo (Không bao gồm trong phí phần mềm)
| Thiết bị |
Số lượng |
Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
Thành tiền (VNĐ) |
| Kiosk Standee (Cảm ứng 32") |
03 |
15,000,000 |
45,000,000 |
| Đầu đọc thẻ Chip (HID/Sam) |
03 |
3,500,000 |
10,500,000 |
| Máy in nhiệt (Epson/Xprinter) |
03 |
2,500,000 |
7,500,000 |
| Smart TV (55-65") |
02 |
12,000,000 |
24,000,000 |
| Mini PC (Cho TV) |
02 |
4,000,000 |
8,000,000 |
| Loa thông báo |
01 |
5,000,000 |
5,000,000 |
| Tổng cộng (Hardware) |
|
|
100,000,000 |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT - GÓI L1-01 (RECEPTION)
Tên gói: Hệ thống Tiếp đón Thông minh (Smart Reception)
1. Phạm vi nghiệp vụ (Functional Scope)
1.1. Master Data Management
- [MD-001] Quản lý Gói Khám: CRUD gói khám B2B, áp dụng cho đối tượng khách hàng doanh nghiệp.
- [MD-002] Quản lý Doanh nghiệp B2B: Quản lý thông tin khách hàng tổ chức, hợp đồng khám sức khỏe đoàn.
- [MD-003] Danh mục Dịch vụ: Quản lý 890 items dịch vụ kỹ thuật, phân chia theo 18 loại chuyên khoa.
- [MD-004] Phòng khám & Vị trí: Quản lý danh sách phòng khám, sơ đồ bố trí (Mapping Screen ID: MASTER-004).
1.2. Tiếp đón & Check-in
- [REC-001] Màn hình Tiếp đón (Web): Giao diện cho nhân viên quầy thực hiện nghiệp vụ.
- [REC-002] Tra cứu Khách hàng: Search bệnh nhân cũ/mới dựa trên SĐT, Họ tên hoặc PID.
- [REC-003] Tích hợp CCCD:
- Đọc chip (Sinosecu SDK).
- OCR ảnh CCCD cho các máy không hỗ trợ đọc chip.
- [REC-006] Tự check-in (Kiosk): Luồng bệnh nhân tự phục vụ qua Kiosk Self-service.
1.3. In ấn & Hàng đợi
- [PRINT-001] Tích hợp Zebra Printer: In vòng tay y tế (Wristband) và số thứ tự (STT).
- [QUEUE-001] Engine Hàng đợi: Thuật toán FIFO kết hợp mức độ ưu tiên (Trẻ em, người già, phụ nữ có thai).
- [QUEUE-003] Màn hình Hiển thị (Display): Dashboard số thứ tự realtime cho bệnh nhân (Mã: QUEUE-001).
2. Dịch chuyển Dữ liệu (Data Migration & Sync)
- Kiến trúc Strangler Fig: Chạy song song Google Sheet và Database mới (PostgreSQL).
- Bi-directional Sync: Đồng bộ 2 chiều để đảm bảo dữ liệu luôn nhất quán giữa HIS cũ và hệ thống mới.
- Initial Migration: Batch job xử lý tập dữ liệu lịch sử từ 2024-2025.
3. Công nghệ sử dụng (Standard Tech Stack)
- Backend: Node.js (API) & Python (File/Print Service).
- Frontend: React.js (latest version).
- Database: PostgreSQL (Primary) & Redis (Caching).
- Infrastructure: AWS Cloud (VPC, EC2, RDS, S3).
- AI-Assisted: Sử dụng OpenAI GPT-4o mini để tối ưu hóa logic xử lý dữ liệu.
- Theo dõi mật độ: Biểu đồ heatmap hiển thị lượng khách theo thời gian thực tại các khu vực.
- Cảnh báo vận hành: Tự động thông báo cho quản lý khi thời gian chờ trung bình vượt quá 15 phút.
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Specifications)
- Frontend Kiosk: React.js đóng gói bằng Electron (để giao tiếp trực tiếp với cổng USB/COM của phần cứng).
- Backend Service: Node.js Microservice (
reception-service).
- Giao tiếp Real-time: Socket.io cho việc cập nhật số thứ tự trên màn hình TV.
- Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL (Schema
reception).
- Phần cứng tích hợp:
- Đầu đọc CCCD: Sinosecu.
- Máy in: Zebra ZD421 (Wristband), Bixolon/Epson (Receipt).
- Sensor: Cảm biến tiệm cận để tự động bật/tắt màn hình kiosk.
3. Quy trình nghiệp vụ (Business Workflow)
- Bệnh nhân tới trạm -> Quét CCCD tại Kiosk.
- Hệ thống xác thực & In vòng tay -> Cấp số thứ tự.
- Bệnh nhân ngồi chờ -> Màn hình TV gọi số.
- Bác sĩ xác nhận bắt đầu khám -> Trạng thái cập nhật trên Dashboard.
- Kết thúc lượt khám -> Dữ liệu trả về HIS Core.
Gói L1-02: Data Migration (Chuyển đổi dữ liệu & Hiện đại hóa DB)
1. Tổng quan (Overview)
Chiến dịch "giải cứu" dữ liệu khỏi giới hạn vật lý của Google Sheets (50 triệu ô) và chuyển sang cơ sở dữ liệu quan hệ mạnh mẽ PostgreSQL. Đây là bước chuẩn bị quan trọng nhất cho khả năng mở rộng (Scalability).
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Thiết kế Cơ sở dữ liệu (Database Schema Design)
- Chuẩn hóa (Normalization):
- Chuyển đổi các cấu trúc phẳng (Flat structures) của GSheet sang các bảng quan hệ (normalized tables).
- Các bảng chính:
patients, visits, prescriptions, lab_results, imaging_metadata, billing.
- Lưu trữ lịch sử: Đảm bảo toàn bộ ~3 năm dữ liệu cũ được map chính xác vào schema mới.
- Index: Thiết lập index cho các trường tìm kiếm thường xuyên (Name, Phone, CCCD, VisitDate).
2.2. Dịch vụ Đồng bộ Dữ liệu (Migration & Sync Service)
- Cơ chế Migration ban đầu:
- Hệ thống script Node.js đọc dữ liệu từ Google Sheets API (v4).
- Xử lý làm sạch dữ liệu (Data cleansing) và validate kiểu dữ liệu.
- Đổ dữ liệu vào PostgreSQL theo lô (Batch insert).
- Cơ chế Sync tạm thời (Giai đoạn chuyển đổi):
- Listener lắng nghe các thay đổi trên GSheet.
- Worker xử lý đồng bộ 2 chiều để đảm bảo các module chưa nâng cấp vẫn hoạt động bình thường.
2.3. Tái cấu trúc API (API Refactoring)
- Số lượng: 204 API của HIS Core.
- Nội dung thực hiện:
- Thay thế logic truy vấn Google Sheets bằng truy vấn SQL (Sequelize/Prisma ORM).
- Tối ưu hóa hiệu suất query (Query optimization).
- Đảm bảo tính tương thích ngược (Backward compatibility) cho các frontend cũ.
3. Chiến lược triển khai (Execution Strategy)
- Mô hình: Strangler Fig Pattern.
- Các bước:
- Duplicate dữ liệu từ GSheet sang PostgreSQL.
- Chuyển đổi từng cụm API (ví dụ: Cụm tiếp đón trước, cụm khám bệnh sau).
- Monitor sự sai lệch dữ liệu qua Sync Service.
- Ngắt kết nối GSheet hoàn toàn khi 100% API đã chuyển đổi và hoạt động ổn định.
5. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần tùy thuộc vào tốc độ phản hồi của hệ thống GSheet cũ.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Preparation |
Phân tích Mapping & Schema Design |
Tuần 1 - 2 |
Tài liệu Mapping Specs |
| P2: Development |
Cài đặt Sync Engine & API Refactor |
Tuần 3 - 6 |
Core Sync Service |
| P3: Testing |
Migration Dry-run & UAT |
Tuần 7 - 9 |
Biên bản UAT |
| P4: Go-live |
Cut-over & Stabilization |
Tuần 10 - 12 |
Hệ thống vận hành trên DB |
[!IMPORTANT]
Toàn bộ quá trình chuyển đổi tuân thủ nguyên tắc Zero Downtime nhờ cơ chế Strangler Fig và Sync Engine 2 chiều.
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-02: DỊCH CHUYỂN DỮ LIỆU (MIGRATION)
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup (General): 0 SP (Inherited from L1-01).
- BA (General): 0 SP (Inherited).
- Focus: API Refactoring (204 endpoints) & Data Sync Engine.
Target:
120 MD (6.0 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA & ANALYSIS |
Common |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường, Docker, CI/CD. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 101 |
Infra |
Sync |
Setup |
Redis/Queue |
Setup Redis/BullMQ (Simple Docker). |
1 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.8 |
0.2 |
Sync Infra. |
| 102 |
Analysis |
Data |
Map |
Data Map |
Mapping GSheet Columns -> Postgres Tables. |
5 |
6.0 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
0.0 |
Analysis Specific. |
| 103 |
Design |
DB |
Schema |
DB Design |
Thiết kế Relational Schema (50+ tables). |
5 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
2.5 |
Core Design. |
| 200 |
SYNC ENGINE |
Backend |
Core |
Producer |
Service quét thay đổi từ GSheet (Trigger). |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
5.0 |
2.5 |
Google Apps Script. |
| 201 |
Backend |
Core |
Worker |
Consumer |
Worker xử lý đồng bộ vào Postgres (BullMQ). |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
9.0 |
4.0 |
High Volume. |
| 202 |
Backend |
Core |
Log |
Audit Log |
Ghi log đồng bộ & Cảnh báo lỗi (Telegram). |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Monitor. |
| 203 |
Admin |
Monitor |
Dashboard |
Sync Dash |
Dashboard theo dõi trạng thái đồng bộ (Bull Board). |
2 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.5 |
Tool Config. |
| 300 |
API REFACTOR (MASTER) |
API |
Refactor |
User/Auth |
API Đăng nhập, Quản lý User/Role (15 eps). |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.5 |
1.5 |
Auth Logic. |
| 301 |
API |
API |
Refactor |
Catalog |
API Danh mục: Thuốc, ICD, Dịch vụ (20 eps). |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.5 |
1.5 |
CRUD. |
| 302 |
API |
API |
Refactor |
Org/Dept |
API Phòng ban, Nhân viên (15 eps). |
2 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
CRUD. |
| 303 |
API |
API |
Refactor |
Config |
API Cấu hình hệ thống (18 eps). |
2 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
Config. |
| 400 |
API REFACTOR (CLINICAL) |
API |
Refactor |
Patient |
API Hồ sơ bệnh nhân, Lịch sử (20 eps). |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
2.5 |
Core Data. |
| 401 |
API |
API |
Refactor |
Visit/Exam |
API Lượt khám, Sinh hiệu, Chỉ định (25 eps). |
8 |
2.0 |
0.0 |
0.0 |
10.0 |
4.0 |
Complex Flow. |
| 402 |
API |
API |
Refactor |
Prescription |
API Kê đơn, Tương tác thuốc (15 eps). |
5 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
2.5 |
Logic High. |
| 403 |
API |
API |
Refactor |
Lab/Img |
API Kết quả CLS (8 eps). |
3 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Integ. |
| 500 |
API REFACTOR (FINANCE) |
API |
Refactor |
Order/Inv |
API Hóa đơn, Thanh toán (20 eps). |
5 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
2.5 |
Money Logic. |
| 501 |
API |
API |
Refactor |
Insurance |
API BHYT Check, Đẩy cổng (15 eps). |
5 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
2.5 |
BHYT Complex. |
| 502 |
API |
API |
Refactor |
Report |
API Báo cáo doanh thu, lượt khám (20 eps). |
5 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
2.5 |
Aggregation. |
| 503 |
API |
API |
Refactor |
Export |
API Xuất Excel/PDF (13 eps). |
3 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
File IO. |
| 600 |
MIGRATION EXECUTION |
Data |
Ops |
Cleansing |
Script chuẩn hóa dữ liệu rác (Phone, Name). |
5 |
2.0 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
3.0 |
Cleaning. |
| 601 |
Data |
Ops |
Init Load |
Job import dữ liệu lịch sử (>5 năm). |
8 |
2.0 |
0.0 |
0.0 |
10.0 |
3.0 |
Big Data. |
|
| 602 |
Data |
Ops |
Verify |
Đối soát dữ liệu (Source vs Target). |
5 |
2.0 |
0.0 |
0.0 |
5.0 |
5.0 |
QA Intensive. |
|
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
81 |
25.0 |
0.0 |
0.0 |
86.3 |
44.2 |
Total ~155.5 MD |
Note:
- Total Man-days ~160 MD > 120 MD (Target).
- Adjustment: Since many APIs are CRUD/Simple, applying Batch Discount (-25%) for API Refactoring tasks (Groups 300, 400, 500).
- Adjusted Total: ~125 MD.
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
20.0 |
Data Mapping & Schema Validation. |
| Backend Dev |
70.0 |
API Refactoring (204 eps) & Sync Engine. |
| QC/Tester |
30.0 |
Data Verification & API Testing. |
| PM |
5.0 |
Lean Management (Shared). |
| TỔNG CỘNG |
125.0 |
Total Execution Effort (~6.25 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-02
Tên gói: Dịch chuyển dữ liệu & Refactor API (Migration & Sync)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 275,000,000 VNĐ (5.50 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Giả định & Phạm vi (Assumptions & Scope)
Dựa trên dữ liệu khảo sát tại SBB_Migration data.xlsx
- Đối tượng: Chuyển đổi toàn bộ dữ liệu từ Google Sheets y tế hiện tại sang PostgreSQL.
- Quy mô API: Refactor logic của 204 Endpoints hiện có để tương thích với cấu trúc DB mới.
- Hạ tầng: Sử dụng BullMQ & Redis để xử lý hàng đợi đồng bộ dữ liệu lớn (Delta Sync).
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~6.25 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.50 |
11.0 |
Analysis Data Mapping. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.40 |
8.8 |
DB Relation Design. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.00 |
0.0 |
No UI (Inherited). |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
3.50 |
77.0 |
API Refactor + Sync. |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.80 |
17.6 |
Core Logic Test. |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.00 |
0.0 |
Combined with ST. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.30 |
6.6 |
Data Verification. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.05 |
1.1 |
Redis/BullMQ Only (Reduced). |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.00 |
0.0 |
Included in M/I (Ops). |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
|
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) |
|
5.50 |
121.0 |
~121 MD Tech Only |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Ghi chú |
| Infra & Analysis |
Redis/BullMQ Setup + Data Mapping |
Medium |
8 |
14.0 |
Specific Setup |
| Sync Engine |
BullMQ Workers + Audit Log |
High |
18 |
31.5 |
Sync Core |
| API Refactor |
Config, Catalog, User, Patient, Visit... (204 eps) |
High |
39 |
68.25 |
Batch Refactor |
| Data Ops |
Cleansing, Init Load, Verification |
High |
18 |
31.5 |
Ops Intensive |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
83.0 |
145.25 |
Adjusted to ~125 MD |
[!NOTE]
Căn cứ bóc tách API: Tổng 204 API được chia thành 3 nhóm đồng đều. Định mức trung bình 0.15 SP/API (tương đương ~20-25 phút/API) cho việc refactor logic từ GSheet sang SQL.
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Thiết bị / Dịch vụ |
Loại hình |
Số lượng (Gợi ý) |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| Cloud Database Server |
Hạ tầng |
01 |
8,000,000 / tháng |
| Redis Cache Cluster |
Hạ tầng |
01 |
3,000,000 / tháng |
| Storage (Object) |
Hạ tầng |
500GB |
2,000,000 / tháng |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L1-02
Tên gói: Hệ thống Dịch chuyển Dữ liệu (Data Migration)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-Schema] Thiết kế Cấu trúc CSDL Quan hệ
- Mục tiêu: Chuẩn hóa dữ liệu từ Google Sheets (Flat) sang PostgreSQL (Relational).
- Thực thể chi tiết:
patients, medical_records, billing_transactions, inventory, catalog (ICD-10, DVKT, Drug list).
- Hệ số NFR: Data Integrity (1.4x) - Đảm bảo ràng buộc khóa ngoại và tính nhất quán dữ liệu y tế.
1.2. [WBS-Sync] Sync Engine & Conflict Resolution
- Cơ chế: Sử dụng BullMQ + Redis để quản lý hàng đợi đồng bộ 2 chiều (Bidirectional).
- Xử lý xung đột:
- Priority-based: Hệ thống SBB (Postgres) là Source of Truth cho các module đã chuyển đổi.
- Timestamp-based: Ưu tiên dữ liệu có
updated_at mới nhất cho các thông tin hành chính.
- Hệ số NFR: Real-time Sync (1.4x) - Độ trễ đồng bộ <1s.
1.3. [WBS-API] Legacy API Refactoring
- Phạm vi: Re-map 204 endpoints từ Google Apps Script sang Node.js.
- Mô hình: Sử dụng Strangler Fig Pattern để chuyển đổi dần dần mà không làm gián đoạn hệ thống cũ.
- Đặc điểm: Giảm 30% công sức nhờ sử dụng Framework API Template có sẵn.
1.4. [WBS-Load] Massive Data Initial Load
- Khối lượng: Dự kiến 200GB+ dữ liệu lịch sử.
- Kỹ thuật: Postgres
COPY command, Batch processing, và Data Validation scripting.
1.5. [WBS-Monitor] Sync Dashboard
- Tính năng: Theo dõi Health-check của các Worker, tỷ lệ Sync Success/Fail, và cảnh báo qua Telegram/Zalo nếu có lỗi nghiêm trọng.
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Backend: Node.js (Express/Fastify), Sequelize ORM.
- Database: PostgreSQL 15 High Availability.
- Queue: Redis (Managed) + BullMQ.
- Auth: Service Account (GCP) for GSheet API.
Gói L1-03: HIS Core Upgrade (Hệ thống lõi)
1. Tổng quan (Overview)
Nâng cấp toàn diện "trái tim" hệ thống để giải quyết nợ kỹ thuật (Technical Debt), tăng cường bảo mật và tối ưu hóa hiệu năng, tạo nền tảng cho các tính năng AI/BI.
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Bảo mật hệ thống (Security Hardening)
- Authentication: Chuyển đổi sang JWT với cơ chế Refresh Token.
- Authorization: Phân quyền Role-Based (RBAC) chi tiết đến từng API.
- Data Protection: Mã hóa dữ liệu nhạy cảm (PII) và ẩn các thông tin debug.
2.2. Tái cấu trúc mã nguồn (Modular Refactoring)
- Kiến trúc: Áp dụng NestJS và Service/Repository Pattern.
- Tối ưu: Chia nhỏ Class/File khổng lồ, chuẩn hóa logic nghiệp vụ xuyên suốt các chi nhánh.
2.3. Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance)
- Automation: Test suite tự động bằng Jest bao phủ >80% logic lõi.
- Documentation: Tự động hóa API Docs bằng Swagger.
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 12 tuần để đảm bảo tính ổn định tuyệt đối.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Security Audit |
Quét lỗ hổng, Phân tích Technical Debt |
Tuần 1 - 2 |
Báo cáo Audit Security |
| P2: Core Refactor |
Chuyển đổi mã nguồn sang NestJS/Service |
Tuần 3 - 6 |
Source code Modular |
| P3: QA Automation |
Viết Test Suite (Jest) & Kiểm thử tải |
Tuần 7 - 9 |
Kịch bản test tự động |
| P4: Hardening |
Triển khai JWT/RBAC & Go-live |
Tuần 10 - 12 |
Hệ thống lõi bảo mật |
[!IMPORTANT]
Toàn bộ quá trình nâng cấp tuân thủ nguyên tắc Zero Downtime và Automated Regression Testing.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Backend: Node.js, NestJS.
- Testing: Jest.
- Security: JWT, bcrypt, SSL.
- Docs: Swagger UI.
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-03: NÂNG CẤP HIS CORE (UPGRADE)
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA: 0 SP (Inherited).
- Focus: Security (RBAC/JWT), Refactoring (Service Layer), Unit Test Coverage.
Target:
96 MD (4.5 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA & SECURITY |
Core |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường, Docker. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 101 |
Core |
Sec |
Auth |
JWT Upgrade |
Switch Legacy Auth -> JWT (Access/Refresh). |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Security. |
| 102 |
Core |
Sec |
RBAC |
RBAC Layer |
Middleware phân quyền (Role/Permission). |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
3.0 |
Complex Logic. |
| 103 |
Core |
Sec |
Input Val |
Validation |
Global Input Validation & Sanitization (XSS/SQLi). |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Security. |
| 104 |
Core |
Sec |
Audit |
Audit Log |
Centralized Audit Logging (Action/User/IP). |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
2.5 |
1.0 |
Compliance. |
| 200 |
REFACTORING |
Backend |
Core |
Svc Layer |
Tách Business Logic khỏi Controller (Decoupling). |
13 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
14.0 |
6.0 |
Major Effort. |
| 201 |
Backend |
Core |
DB |
ORM Optim |
Review & Optimize N+1 Queries (Sequelize). |
8 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
8.0 |
4.0 |
Performance. |
| 202 |
Backend |
Core |
API |
Res Standard |
Chuẩn hóa API Response (Success/Error format). |
3 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Standardization. |
| 203 |
Backend |
Core |
Job |
Queue Integ |
Chuyển các task nặng sang Background Queue. |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Async Process. |
| 300 |
QA AUTOMATION |
DevOps |
Test |
Test Setup |
Setup Jest/Supertest & CI Pipeline Integration. |
3 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.0 |
DevOps. |
| 301 |
DevOps |
Test |
Unit |
Unit Test 1 |
Viết UT cho Auth & User Module. |
5 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
5.0 |
1.5 |
Coverage 80%. |
| 302 |
DevOps |
Test |
Unit |
Unit Test 2 |
Viết UT cho Clinical Flow (Complex). |
8 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
8.0 |
2.5 |
Coverage 80%. |
| 303 |
DevOps |
Test |
Unit |
Unit Test 3 |
Viết UT cho Finance/Billing Module. |
5 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
5.0 |
1.5 |
Coverage 80%. |
| 400 |
INTEGRATION |
Core |
Sync |
HIS Sync |
Đảm bảo tương thích ngược với hệ thống cũ. |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
2.5 |
1.5 |
Backward Compat. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
74 |
3.5 |
0.0 |
0.0 |
69.0 |
29.5 |
Total ~102.0 MD |
Note:
- Total: ~102 MD.
- Inheritance: No basic setup costs. Focused purely on upgrading the existing Node.js core.
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst |
3.5 |
Security Req & Audit Rules. |
| Backend Dev |
69.0 |
Refactoring, Security, Unit Tests. |
| QC/Tester |
29.5 |
Regression Test & Security Scan. |
| PM |
5.0 |
Tech Lead Management. |
| TỔNG CỘNG |
107.0 |
Total Execution Effort (~5.3 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-03
Tên gói: Nâng cấp Hệ thống Lõi (HIS Core Upgrade)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 267,500,000 VNĐ (5.35 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Technical Debt: Giải quyết nợ kỹ thuật bằng cách tái cấu trúc mã nguồn sang kiến trúc Modular (NestJS style).
- Security Hardening: Triển khai RBAC (Role-Based Access Control) và mã hóa dữ liệu nhạy cảm.
- Performance: Tối ưu hóa Database Query và Caching Layer để hỗ trợ 1,000+ người dùng đồng thời.
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~5.35 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.20 |
4.4 |
Security & Audit Rules. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.40 |
8.8 |
Decoupling Architecture. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.00 |
0.0 |
No UI (Backend only). |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
2.50 |
55.0 |
Refactor Core & Security. |
| 5 |
Unit Test |
UT |
1.00 |
22.0 |
Heavy UT Coverage (80%). |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.60 |
13.2 |
Regression Test. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.30 |
6.6 |
Security Scan (Pentest). |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.00 |
0.0 |
N/A. |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.35 |
7.7 |
Tech Lead Management. |
|
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) |
|
5.35 |
117.7 |
~107 MD Tech + Buffer |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Ghi chú |
| Security |
JWT, RBAC Middleware, Input Validation |
High |
26 |
45.5 |
Critical Update |
| Refactoring |
Decoupling Service Layer, ORM Optimize |
Very Hard |
34 |
59.5 |
Legacy Code Debt |
| QA Automation |
Setup Jest, 80% Unit Test Coverage |
High |
26 |
45.5 |
Long-term Quality |
| Integration |
HIS Sync Backward Compatibility |
Medium |
8 |
14.0 |
Legacy Support |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
94.0 |
164.5 |
Applied Discount to ~107 MD |
[!NOTE]
Hệ số Bảo mật (1.3x): Áp dụng cho các module Security và DevOps để đảm bảo tuân thủ các checklist bảo mật y tế nghiêm ngặt nhất.
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Thiết bị / Dịch vụ |
Loại hình |
Số lượng (Gợi ý) |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| Application Firewall (WAF) |
Hạ tầng |
01 |
5,000,000 / tháng |
| SSL Certificate (Wildcard) |
Dịch vụ |
01 |
3,000,000 / năm |
| Vault System (Secrets) |
Hạ tầng |
01 |
2,000,000 / tháng |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L1-03
Tên gói: Nâng cấp Hệ thống Lõi (HIS Core Upgrade)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-Security] Bảo mật Hệ thống (Security Hardening)
- Quản lý Truy cập (Access Control):
- Triển khai Role-Based Access Control (RBAC) đa cấp độ.
- Tích hợp JSON Web Token (JWT) cho mọi yêu cầu API.
- Bảo mật Frontend:
- Obfuscation (Làm rối mã nguồn) để ngăn chặn dịch ngược.
- Vô hiệu hóa DevTools (F12/Console) trong môi trường production.
- Hệ số NFR: High Security (1.3x) - Bảo vệ dữ liệu y tế nhạy cảm (PII).
1.2. [WBS-Refactor] Tái cấu trúc Module (Modular Refactoring)
- Kiến trúc: Chuyển đổi sang mô hình Service/Repository Pattern trong Node.js.
- Phân tách chi tiết:
- [WBS-Refactor-C] Core Service: Tách logic hành chính, tra cứu bệnh nhân, quản lý lượt khám.
- [WBS-Refactor-M] Medical Logic: Tách logic chuyên môn (Kê đơn, Chỉ định CLS, Phác đồ).
- [WBS-Refactor-R] Repository & Utils: Hệ thống hóa lớp truy xuất DB (Sequelize) và các hàm tiện ích dùng chung.
- Hệ số NFR: Healthcare Flow (1.2x) - Tối ưu hóa các luồng nghiệp vụ khám chữa bệnh cốt lõi.
1.3. [WBS-QA] Kiểm chuẩn và Chất lượng (QA Automation)
- Unit Testing: Xây dựng bộ test suite tự động bằng Jest bao phủ ít nhất 80% các nghiệp vụ quan trọng nhất (Tính giá, Kê đơn, Inventory).
- Integration Testing: Đảm bảo sự kết nối thông suốt giữa HIS Core và PostgreSQL.
1.4. [WBS-DevOps] CI/CD & Pipeline Setup
- Mục tiêu: Thiết lập pipeline tự động kiểm tra cú pháp (Linting), bảo mật code, và tự động triển khai.
- Hệ số NFR: High Availability (1.3x) - Cấu hình Cluster để chịu tải và tự phục hồi.
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Ngôn ngữ & Framework: Node.js, NestJS (để tăng tính module hóa).
- Xác thực: Passport.js + JWT.
- Kiểm thử: Jest.
- DevOps: Docker, GitHub Actions / GitLab CI.
Gói L1-04: RIS/LIS/PACS Data Integration (Tích hợp Cận lâm sàng)
1. Tổng quan (Overview)
Gói tích hợp này là "xương sống" cho luồng dữ liệu y tế từ các máy móc thiết bị trực tiếp vào hồ sơ bệnh nhân điện tử (EMR). Mục tiêu là loại bỏ nhập liệu thủ công và số hóa hình ảnh chẩn đoán.
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Dịch vụ LIS Sync Service (Lab Information)
- Cơ chế: Kết nối máy xét nghiệm qua HL7/ASTM protocol.
- Tự động hóa: Tự động bắt sự kiện kết quả và đổ vào bệnh án điện tử.
2.2. PACS-Lite Basic (Imaging Storage)
- Lưu trữ: Thiết lập MinIO Local Storage cho ảnh DICOM gốc.
- Trình xem ảnh: Tích hợp OHIF Viewer để xem ảnh trực tiếp trên trình duyệt.
2.3. Hạ tầng kỹ thuật (Infrastructure)
- Local Server: Cần thiết để đảm bảo truyền ảnh DICOM dung lượng lớn ổn định.
- VLAN: Cấu hình mạng y tế riêng biệt cho an toàn dữ liệu.
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 8-10 tuần tùy thuộc vào số lượng dòng máy thiết bị.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Discovery |
Khảo sát Protocol máy & Setup Local Server |
Tuần 1 - 2 |
Integration Plan |
| P2: Development |
Cài đặt HL7 Adapter & PACS Core |
Tuần 3 - 6 |
Sync Service Engine |
| P3: Integration |
Kết nối thực tế máy thiết bị & EMR |
Tuần 7 - 8 |
Pilot Integration |
| P4: UAT |
Kiểm thử chính xác & Go-live |
Tuần 9 - 10 |
Biên bản nghiệm thu |
[!IMPORTANT]
Yêu cầu phối hợp chặt chẽ từ vendor máy xét nghiệm/CĐHA để cấu hình cổng xuất dữ liệu.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Protocols: HL7 v2.x, DICOM v3.0.
- Storage: MinIO, PostgreSQL.
- Backend: Node.js microservice.
- Viewer: OHIF Standard.
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-04: TÍCH HỢP RIS/LIS/PACS
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA: 0 SP (Inherited).
- Focus: HL7/ASTM Drivers (LIS), DICOM/MinIO (PACS), EMR Link.
Target:
76 MD (3.8 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA & SETUP |
Core |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường, Docker. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 101 |
Infra |
PACS |
Storage |
MinIO Setup |
Setup MinIO Object Storage (DICOM). |
1 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.2 |
Storage Specific. |
| 102 |
Infra |
LIS |
Connect |
TCP/IP |
Setup VPN/tunnel kết nối Máy xét nghiệm. |
1 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.2 |
Network. |
| 200 |
LIS INTEGRATION |
Backend |
Driver |
ASTM Driver |
Driver giao tiếp máy XN chuẩn ASTM. |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
C/C++ or Node buffer. |
| 201 |
Backend |
Driver |
Driver |
HL7 Driver |
Driver giao tiếp máy XN chuẩn HL7. |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Standards. |
| 202 |
Backend |
LIS |
Parser |
Res Parser |
Parse kết quả Raw -> JSON chuẩn. |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Logic. |
| 203 |
Backend |
LIS |
Flow |
Sample Map |
Mapping Barcode Mẫu <-> Chỉ định. |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Logic. |
| 204 |
Backend |
LIS |
API |
Push HIS |
API đẩy kết quả về HIS Core. |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.0 |
Integ. |
| 300 |
PACS INTEGRATION |
Backend |
DICOM |
C-STORE |
Service nhận File DICOM từ máy Chụp. |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
2.5 |
Dcm4che wrapper. |
| 301 |
Backend |
DICOM |
Extract |
Tag Parse |
Extract Metadata (Patient, Study) từ DICOM. |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Logic. |
| 302 |
Backend |
PACS |
API |
WADO-RS |
API Stream ảnh cho Viewer (Cơ bản). |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
2.5 |
Performance. |
| 303 |
Backend |
PACS |
API |
Link EMR |
Link StudyUID vào Hồ sơ bệnh án. |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
Integ. |
| 400 |
EMR VIEW |
Frontend |
EMR |
Lab View |
Component hiển thị KQ Xét nghiệm (Table). |
3 |
0.5 |
0.0 |
2.0 |
0.0 |
1.5 |
UI Integration. |
| 401 |
Frontend |
EMR |
Img View |
Component xem ảnh (Basic DICOM Web). |
5 |
0.5 |
0.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
UI Integration. |
|
| 500 |
TESTING |
QC |
Onsite |
Conn Test |
Test kết nối vật lý với Máy XN/Chụp. |
5 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
On-site intensive. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
55 |
6.5 |
0.0 |
38.0 |
40.0 |
26.4 |
Total ~76.9 MD |
Note:
- Total: ~80.5 MD.
- Inheritance: No basic setup costs.
- Specifics: Heavy Backend/Driver work for LIS/PACS protocols.
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
6.5 |
Protocol Mapping & Data Flow. |
| Frontend Dev |
6.0 |
EMR Result Viewers. |
| Backend Dev |
40.0 |
LIS/PACS Drivers & API. |
| QC/Tester |
28.0 |
On-site Integration Test. |
| TỔNG CỘNG |
80.5 |
Total Execution Effort (~4.0 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-04
Tên gói: Tích hợp RIS/LIS/PACS (Giai đoạn Khởi tạo)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 192,500,000 VNĐ (3.85 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Tự động hóa: Kết nối máy xét nghiệm (LIS) để trả dữ liệu trực tiếp vào bệnh án điện tử, loại bỏ nhập liệu thủ công.
- Số hóa hình ảnh: Chụp và lưu trữ ảnh chẩn đoán (DICOM) vào hệ thống PACS-Lite.
- Tập trung hóa: Hiển thị ảnh và kết quả xét nghiệm trên cùng một trình duyệt Web Viewer tích hợp trong HIS Core.
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~4.05 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.30 |
6.6 |
Protocol Analysis (HL7/DICOM). |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.30 |
6.6 |
Driver Architecture. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.10 |
2.2 |
EMR Result Viewer. |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
2.10 |
46.2 |
LIS/PACS Drivers & API. |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.80 |
17.6 |
Driver Unit Test. |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.80 |
17.6 |
Tích hợp máy XN/Chụp thực tế. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.30 |
6.6 |
Luồng E2E Chỉ định - Kết quả. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.05 |
1.1 |
MinIO & VPN Tunnel (Reduced). |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.00 |
0.0 |
N/A. |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
|
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) |
|
3.50 |
77.0 |
~77 MD Tech Only |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Hệ số NFR |
Ghi chú |
| LIS-Adp |
LIS Adapter (01 máy - HL7/ASTM) |
Hard |
8 |
14.0 |
1.5 |
Integration |
| PACS-Sync |
PACS Metadata Sync & DICOM Setup |
Very Hard |
13 |
22.75 |
1.5 |
Integrity |
| OHIF |
OHIF Viewer & EMR Integration |
Medium |
5 |
8.75 |
1.2 |
UI/UX |
| Deployment |
Cấu hình mạng y tế & Local Server |
Hard |
5 |
8.75 |
1.3 |
Resilience |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
31.0 |
54.25 |
1.35x |
~73.0 MD |
[!NOTE]
Hệ số Tích hợp (1.5x): Áp dụng cho các phần xử lý Protocol y tế (HL7, DICOM) do rủi ro sai lệch dữ liệu lâm sàng và độ phức tạp khi làm việc với vendor máy.
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Thiết bị / Dịch vụ |
Loại hình |
Số lượng (Gợi ý) |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| Server Local (PACS/Cache) |
Phần cứng |
01 |
50,000,000 |
| Network Switch PoE |
Phần cứng |
01 |
5,000,000 |
| Cloud Object Storage |
Hạ tầng |
1TB |
3,000,000 / tháng |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L1-04
Tên gói: Tích hợp RIS/LIS/PACS (Giai đoạn Khởi tạo)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-LIS-Adp] Tự động hóa phòng Xét nghiệm (LIS Sync)
- Kết nối thiết bị: Hỗ trợ kết nối tối thiểu 01 máy xét nghiệm qua cổng RS232 hoặc LAN (HL7/ASTM protocol).
- Tiếp nhận kết quả: Tự động hóa việc đổ dữ liệu kết quả từ máy vào bệnh án điện tử.
- Hệ số NFR: Integration Focus (1.5x) - Do sự đa dạng của các đời máy và protocol vendor.
1.2. [WBS-PACS-Sync] Lưu trữ hình ảnh Cơ bản (PACS-Lite)
- Tiếp nhận DICOM: Lắng nghe và tiếp nhận hình ảnh từ máy X-Quang/Siêu âm qua giao thức C-STORE.
- Lưu trữ Metadata: Trích xuất và lưu PatientID, StudyUID vào PostgreSQL.
- Hệ số NFR: Data Integrity (1.5x) - Đảm bảo hình ảnh map chính xác tuyệt đối với bệnh nhân.
1.3. [WBS-OHIF] Hiển thị tập trung (Unified EMR Display)
- Trình xem ảnh Web: Tích hợp OHIF Viewer vào giao diện HIS để xem ảnh DICOM trực tiếp.
- Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x) - Tối ưu hóa trải nghiệm xem ảnh cho bác sĩ chẩn đoán.
1.4. [WBS-Deployment] Triển khai & Local Server
- Hạ tầng: Thiết lập MinIO Local Server và cấu hình mạng VLAN y tế để truyền ảnh dung lượng lớn (DICOM).
- Hệ số NFR: Resilience (1.3x) - Đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động khi mất kết nối Cloud tạm thời (Local cache).
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Protocols: HL7 v2.x, DICOM Standard.
- Storage: PostgreSQL (Metadata), MinIO (Binary/Images).
- Frontend Viewer: OHIF / Cornerstone.js.
- Backend Stack: Node.js,
node-hl7-client, dicom-dimse.
Gói L1-05: LIS Sync (Đồng bộ xét nghiệm chuyên sâu)
1. Tổng quan (Overview)
Gói này mở rộng khả năng từ L1-04, hỗ trợ dải thiết bị xét nghiệm rộng hơn và các quy trình quản lý chất lượng (QC) phức tạp. Đây là giai đoạn hoàn thiện tự động hóa phòng Lab cho quy mô lớn.
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Multi-Driver Engine (Đa thiết bị)
- Plugin Architecture: Cho phép thêm mới máy xét nghiệm chỉ qua cấu hình driver.
- Support: Tương thích HL7 v2.x và ASTM cho các dòng máy Roche, Abbott, Sysmex...
2.2. Digital Sign-off (Phê duyệt số)
- HSM Integration: Ký số kết quả xét nghiệm để đảm bảo tính pháp lý.
- Workflow: Quy trình duyệt 2 cấp (Kỹ thuật viên & Trưởng Lab).
2.3. QC Management (Quản lý chất lượng)
- Rules: Tự động cảnh báo sai số theo quy tắc Westgard.
- Visualization: Biểu đồ Levey-Jennings theo dõi độ ổn định của thiết bị.
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần để hoàn thiện toàn bộ driver và quy trình QC.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Discovery |
Phân tích Westgard rules & HSM Specs |
Tuần 1 - 2 |
Technical Design |
| P2: Development |
Xây dựng Driver Engine & QC Module |
Tuần 3 - 8 |
Lab Core Service |
| P3: Integration |
Tích hợp ký số & Test thực tế thiết bị |
Tuần 9 - 10 |
Unified Lab System |
| P4: Go-live |
Đào tạo KTV & Vận hành chính thức |
Tuần 11 - 12 |
Biên bản nghiệm thu |
[!IMPORTANT]
Cần có sự tham gia của cán bộ quản lý chất lượng (QC Officer) để chốt các quy tắc cảnh báo sai số.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Protocols: HL7 v2.x, ASTM.
- Security: Cloud HSM, PKI.
- Database: PostgreSQL, Redis.
- Stack: Node.js, React.
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-05: ĐỒNG BỘ LIS MỞ RỘNG
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA: 0 SP (Inherited).
- Focus: Bi-directional Sync, QC Module, Digital Approval.
Target:
73 MD (3.65 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA |
Core |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 101 |
Infra |
LIS |
Connect |
Hub Setup |
Setup Intermediate LIS Hub (PC). |
1 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.5 |
Hub Config. |
| 200 |
BI-DIRECTIONAL SYNC |
Backend |
Driver |
Order Download |
Driver tải chỉ định từ HIS xuống Máy XN. |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
7.0 |
3.0 |
ASTM/HL7 Query. |
| 201 |
Backend |
Driver |
Logic |
Barcode Gen |
Sinh mã Barcode unique cho mẫu. |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.0 |
Logic. |
| 202 |
Backend |
Driver |
Sync |
Status Sync |
Đồng bộ trạng thái (Đang chạy/Xong). |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.0 |
Realtime. |
| 300 |
QUALITY CONTROL (QC) |
Backend |
Logic |
QC Rule |
Cấu hình luật Westgard/Levey. |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Complex Logic. |
| 301 |
Frontend |
QC |
Chart |
LJ Chart |
Vẽ biểu đồ Levey-Jennings. |
5 |
0.5 |
0.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Canvas/ChartJS. |
| 302 |
Frontend |
QC |
UI |
QC Input |
Màn hình nhập kết quả nội kiểm. |
2 |
0.2 |
0.0 |
1.5 |
0.0 |
0.5 |
Form. |
| 303 |
Backend |
QC |
Alert |
QC Alert |
Cảnh báo khi vi phạm luật QC. |
2 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
Logic. |
| 400 |
APPROVAL FLOW |
Backend |
Flow |
Auto-Verify |
Duyệt tự động kết quả bình thường. |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Logic Config. |
| 401 |
Frontend |
Flow |
UI |
Verify UI |
Giao diện duyệt kết quả (Dấu bất thường). |
5 |
0.5 |
0.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Complex Grid. |
| 402 |
Backend |
Flow |
Sign |
Digital Sign |
Ký số kết quả xét nghiệm. |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Security. |
| 500 |
INTEGRATION |
QC |
Onsite |
Device Test |
Test 2 chiều với các dòng máy mới. |
8 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
10.0 |
Onsite. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
50 |
6.2 |
0.0 |
9.5 |
27.0 |
26.5 |
Total ~69.2 MD |
Note:
- Total: ~69.2 MD (Close to 73 MD Target).
- Focus: Advanced LIS features (Bio-rad integration equivalent).
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
6.2 |
QC Rules & Workflow. |
| Frontend Dev |
9.5 |
QC Charts & Approval UI. |
| Backend Dev |
27.0 |
Drivers & Core Logic. |
| QC/Tester |
26.5 |
Onsite Device Testing. |
| TỔNG CỘNG |
69.2 |
Total Execution Effort (~3.5 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-05
Tên gói: Hệ thống Đồng bộ LIS Mở rộng (Advanced LIS Expansion)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 177,500,000 VNĐ (3.55 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Đa thiết bị: Xây dựng bộ driver engine hỗ trợ kết nối đồng thời nhiều loại máy xét nghiệm khác nhau.
- Phê duyệt số: Triển khai luồng ký số (Digital Signature) và phê duyệt kết quả 2 cấp độ (Kỹ thuật viên & Bác sĩ trưởng Lab).
- Quản lý chất lượng: Tích hợp module quản lý nội kiểm (QC) với các quy tắc Westgard và biểu đồ Levey-Jennings.
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~3.55 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.20 |
4.4 |
QC Rules & Workflow. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.15 |
3.3 |
Bi-directional Schema. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.15 |
3.3 |
QC Charts & Approval UI. |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
1.80 |
39.6 |
Bi-directional Driver. |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.60 |
13.2 |
Driver Simulation. |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.30 |
6.6 |
Device Test. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.20 |
4.4 |
E2E Lab Flow. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.05 |
1.1 |
LIS Hub Config Only. |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.00 |
0.0 |
N/A. |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.10 |
2.2 |
Technical Mgmt. |
|
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) |
|
3.55 |
78.1 |
~69.2 MD Tech + Buffer |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Hệ số NFR |
Ghi chú |
| Dr-Core |
Driver Engine (Multi-model support) |
Very Hard |
13 |
22.75 |
1.5 |
Integration |
| Signing |
Digital Signature (HSM/Cloud) |
Hard |
8 |
14.0 |
1.3 |
High Security |
| QC-Eng |
Westgard Rules & Levey-Jennings |
Hard |
10 |
17.5 |
1.4 |
Math/Data |
| Lab-UI |
Lab Workflow & Dashboard (B2P) |
Medium |
8 |
14.0 |
1.2 |
UI/UX |
| Infra |
HSM Gateway & Redis Config |
Medium |
5 |
8.75 |
1.3 |
Security |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
44.0 |
77.0 |
1.32x |
~101.5 MD |
[!NOTE]
Hệ số NFR (1.5x): Áp dụng cho Driver Engine do tính chất đa dạng của các thiết bị y tế và yêu cầu độ trễ thấp (Real-time).
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Dịch vụ |
Loại hình |
Số lượng (Gợi ý) |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| HSM Cloud Service |
Dịch vụ |
01 |
5,000,000 / tháng |
| Cloud App Server |
Hạ tầng |
01 |
5,000,000 / tháng |
| Cloud Database Server |
Hạ tầng |
01 |
8,000,000 / tháng |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L1-05
Tên gói: Hệ thống Đồng bộ LIS Mở rộng (Advanced LIS Expansion)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-Dr-Core] Kết nối Đa thiết bị (Multi-device Core)
- Quản lý Driver: Hệ thống quản lý driver tập trung hỗ trợ ASTM & HL7 v2.x.
- Tương thích: Hỗ trợ 05-10 dòng máy phổ biến (Roche, Abbott, Sysmex...).
- Hệ số NFR: Integration Focus (1.5x) - Do độ phức tạp khi map dữ liệu từ nhiều vendor.
1.2. [WBS-Signing] Quy trình Phê duyệt Số hóa (Digital Sign-off)
- Tích hợp HSM: Kết nối với Cloud HSM để thực hiện ký số kết quả xét nghiệm.
- Workflow: Phê duyệt 2 cấp (KTV -> Trưởng Lab).
- Hệ số NFR: High Security (1.3x) - Đảm bảo tính pháp lý của kết quả y tế.
1.3. [WBS-QC-Eng] Quản lý Chất lượng (QC Engine)
- ** Westgard Rules**: Tự động hóa việc kiểm tra sai số hệ thống dựa trên mẫu Control.
- Biểu đồ: Vẽ đồ thị Levey-Jennings thời gian thực.
- Hệ số NFR: Data Precision (1.4x) - Yêu cầu độ chính xác trong tính toán thống kê.
1.4. [WBS-Lab-UI] Giao diện Chuyên dụng (Lab UI/UX)
- Tính năng: Màn hình dành cho KTV Lab, quản lý hàng đợi xét nghiệm (Modality Worklist).
- Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x) - Tối ưu hóa tốc độ nhập liệu và kiểm tra.
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Protocols: ASTM E1381/E1394, HL7 v2.x.
- Signing: PKI / HSM / X.509 Certificates.
- Frontend: React-based Lab Dashboard.
- Storage: PostgreSQL (Results), Redis (Real-time monitoring).
Gói L1-06: PACS-Lite Mở rộng (Advanced PACS Expansion)
1. Tổng quan (Overview)
Nâng cấp khả năng chẩn đoán hình ảnh từ "lưu trữ cơ bản" sang "chẩn đoán chuyên sâu". Hệ thống hỗ trợ bộ công cụ đo đạc chuyên dụng và cơ chế lưu trữ phân tầng thông minh để tối ưu hóa chi phí Cloud.
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Professional Web Viewer (OHIF)
- Công cụ: Cine loop, WADO-RS support, rẽ nhánh tương phản.
- Đo đạc: Hỗ trợ đo khoảng cách, góc, diện tích trực tiếp trên trình duyệt.
2.2. Storage Tiering (Nén & Lưu trữ tầng)
- Cơ chế: Tự động nén lossless và đẩy ảnh cũ sang AWS S3 Glacier.
- Tiêu chuẩn: Đảm bảo lưu trữ 10-20 năm theo quy định ngành y tế.
2.3. Radiological Reporting (Báo cáo CĐHA)
- Reporting: Soạn thảo kết quả theo mẫu (Templates) và đồng bộ ngược về HIS Core.
- Ký số: Tích hợp CA/Smart Card để ký số báo cáo kết quả.
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần bao gồm cả giai đoạn di cư dữ liệu cũ.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Blueprint |
Thiết kế UI Viewer & Storage Tiering |
Tuần 1 - 2 |
UI/UX Specs |
| P2: Development |
Cài đặt WADO-RS & Diagnostic Tools |
Tuần 3 - 7 |
Advanced Viewer |
| P3: Tiering Dev |
Xây dựng Auto-archiver & Cloud Sync |
Tuần 8 - 9 |
Storage Service |
| P4: Go-live |
Cấu hình Production & UAT chuyên sâu |
Tuần 10 - 12 |
PACS Advanced System |
[!IMPORTANT]
Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần tham gia chặt chẽ vào giai đoạn P1 để chốt bộ công cụ đo đạc cần thiết.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Standard: DICOM Web (WADO/QIDO).
- Backend: Node.js automated services.
- Cloud: AWS S3 & Glacier.
- Quality: Lossless compression (JPEG 2000).
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-06: PACS LITE MỞ RỘNG (EXPANSION)
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA: 0 SP (Inherited).
- Focus: Advanced Viewer (Measure), Reporting, Cloud Tiering.
Target:
90 MD (4.5 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA |
Core |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 101 |
Infra |
PACS |
Cloud |
Glacier |
Setup AWS Glacier & Lifecycle Rule. |
1 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.2 |
AWS Ops. |
| 200 |
DIAGNOSTIC VIEWER |
Frontend |
Tool |
Measure |
Công cụ đo đạc (Ruler, Angle, ROI). |
8 |
1.0 |
0.5 |
8.0 |
0.0 |
4.0 |
Canvas Math. |
| 201 |
Frontend |
Tool |
Cine Loop |
Playback video siêu âm/tim mạch. |
5 |
0.5 |
0.0 |
5.0 |
0.0 |
2.5 |
Performance. |
|
| 202 |
Frontend |
Tool |
Layout |
Layout tùy chỉnh (2x2, 1+3) cho Multi-frame. |
3 |
0.5 |
0.0 |
3.0 |
0.0 |
1.5 |
Grid Logic. |
|
| 203 |
Frontend |
Tool |
Filter |
Bộ lọc ảnh (Window Level, Invert). |
5 |
0.5 |
0.0 |
5.0 |
0.0 |
2.5 |
WebGL/Cornerstone. |
|
| 300 |
STORAGE TIERING |
Backend |
Core |
Tiering Job |
Job di chuyển ảnh cũ (>3 tháng) lên Cloud. |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
8.0 |
4.0 |
Background Job. |
| 301 |
Backend |
Core |
API |
Retrieve |
API restore ảnh từ Cold Storage khi cần. |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
5.0 |
2.5 |
Async Process. |
| 400 |
REPORTING |
Backend |
Report |
Template |
Quản lý mẫu kết quả (Macro). |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
CRUD. |
| 401 |
Frontend |
Report |
Editor |
Rich Text |
Trình soạn thảo kết quả có chèn ảnh key. |
5 |
0.5 |
0.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
WYSIWYG. |
| 402 |
Backend |
Report |
PDF |
PDF Gen |
Xuất PDF kết quả chuẩn DICOM/HL7. |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
PDF Lib. |
| 403 |
Backend |
Flow |
Sign |
Digital Sign |
Ký số kết quả CĐHA (HSM). |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Security. |
| 500 |
INTEGRATION |
Core |
HIS |
Deep Link |
Tích hợp Deep Link mở Viewer từ HIS. |
2 |
0.2 |
0.0 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
URL Params. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
53 |
7.2 |
0.5 |
24.0 |
27.0 |
25.2 |
Total ~83.9 MD |
Note:
- Total: ~85.7 MD (Close to 90 MD Target).
- Focus: Advanced Viewer features & Cloud Storage optimization.
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
7.2 |
Reporting Flow & Measurement Specs. |
| Frontend Dev |
25.0 |
Complex Viewer Tools (Canvas/WebGL). |
| Backend Dev |
27.0 |
Cloud Tiering & Reporting Engine. |
| QC/Tester |
26.0 |
Calibration Testing & Cloud Retry. |
| TỔNG CỘNG |
85.7 |
Total Execution Effort (~4.3 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-06
Tên gói: Hệ thống PACS-Lite Mở rộng (Advanced PACS Expansion)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 210,000,000 VNĐ (4.20 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Chuẩn đoán nâng cao: Cung cấp bộ công cụ đo đạc chuyên sâu (Cine loop, Rulers) trực tiếp trên trình duyệt Web.
- Tiết kiệm chi phí: Triển khai cơ chế nén ảnh Lossless và tự động di chuyển ảnh cũ lên Cloud Cold Storage (AWS Glacier).
- Chuyên nghiệp hóa: Quy trình báo cáo kết quả (Radiological Reporting) tích hợp mẫu chuẩn y tế và ký số.
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~4.30 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.35 |
7.7 |
Reporting Flow & Measure. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.20 |
4.4 |
Viewer Architecture. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.30 |
6.6 |
Complex Viewer UI. |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
2.60 |
57.2 |
Advanced Viewer & Tiering. |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.40 |
8.8 |
Logic Math Test. |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.30 |
6.6 |
Cloud Restore Test. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.15 |
3.3 |
Security & E2E. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.05 |
1.1 |
AWS Glacier Setup (Reduced). |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.00 |
0.0 |
N/A (Included in Tiering Job). |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
|
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) |
|
4.25 |
83.9 |
~83.9 MD Tech Only |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Ghi chú |
| Viewer |
Diagnostic Viewer + Cine Loop |
Hard |
13 |
22.75 |
Web Canvas |
| Meas-Tool |
Ruler, ROI, Angle, Windowing |
Hard |
13 |
22.75 |
Math Heavy |
| Report |
Macro Template & Rich Text Editor |
Medium |
8 |
14.0 |
Text Process |
| Storage |
Cloud Tiering & Auto-Restore |
Hard |
13 |
22.75 |
AWS Glue/S3 |
| Signing |
Digital Signature on PDF |
Medium |
5 |
8.75 |
Security |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
52.0 |
91.0 |
Applied Discount to ~85.7 MD |
[!NOTE]
Breakdown Rule: Task "Diagnostic Viewer" (ban đầu 18 SP) đã được tách thành View-Core và View-Tool để đảm bảo không task nào vượt quá ngưỡng 13 SP theo quy định Baseline.
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Thiết bị / Dịch vụ |
Loại hình |
Dung lượng (Ước tính) |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| Cloud Object Storage |
Hạ tầng |
2TB+ |
3,000,000 / tháng / 1TB |
| Archive Storage |
Hạ tầng |
10TB+ |
500,000 / tháng / 10TB |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L1-06
Tên gói: Hệ thống PACS-Lite Mở rộng (Advanced PACS Expansion)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-Tiering] Quản lý Lưu trữ Phân tầng (Storage Tiering)
- Cơ chế: Tự động hóa việc di chuyển ảnh từ Local SSD (Hot) sang Cloud Archive (Cold - AWS Glacier) dựa trên thời gian (ví dụ: sau 1 năm).
- Hệ số NFR: Resilience (1.4x) - Đảm bảo khả năng phục hồi dữ liệu từ archive và tính toàn vẹn khi nén.
1.2. [WBS-View-Core] WADO-RS & Viewer Engine
- Nghiệp vụ: Triển khai giao thức WADO-RS để tối ưu hóa việc truyền tải ảnh chẩn đoán qua mạng WAN/Internet.
- Hệ số NFR: Tech High (1.2x) - Yêu cầu kiến thức sâu về DICOM Web standards.
1.3. [WBS-View-Tool] Bộ công cụ đo đạc (Diagnostic Tools)
- Tính năng: Đo khoảng cách, diện tích, góc, Cine loop, và điều chỉnh Window/Level.
- Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.3x) - Yêu cầu độ chính xác cao trong thao tác chuột/touch của bác sĩ.
1.4. [WBS-Report] Báo cáo Chẩn đoán (Radiological Reporting)
- Nội dung: Soạn thảo báo cáo kết quả dựa trên các mẫu chuẩn hóa (Templates), hỗ trợ lấy dữ liệu tự động từ HIS Core.
- Hệ số NFR: Business Flow (1.2x) - Tối ưu hóa quy trình từ lúc chụp đến lúc trả kết quả.
1.5. [WBS-Cloud-Int] Cloud Security Gateway
- Bảo mật: Thiết lập VPN/TLS tunnel và quản lý Access Key cho việc đẩy ảnh lên Cloud.
- Hệ số NFR: High Security (1.3x) - Bảo vệ ảnh y tế nhạy cảm trên môi trường Public Cloud.
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Protocols: DICOM Web (WADO-RS, QIDO-RS).
- Frontend: OHIF Framework + Cornerstone3D.
- Cloud tier: AWS S3 Glacier.
- Logic: Node.js automated archiver service.
Gói L2-01: Website & Patient Portal (Diện mạo & Portal bệnh nhân)
1. Tổng quan (Overview)
Website và Portal bệnh nhân là mặt tiền kỹ thuật số của SBB, cung cấp thông tin dịch vụ và cổng tra cứu hồ sơ tự động cho bệnh nhân. Hệ thống được thiết kế ưu tiên SEO và trải nghiệm di động (Mobile-first).
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Website Doanh nghiệp (sbb.vn)
- Công nghệ: Next.js (SSR) để đạt điểm SEO tối ưu.
- Quản lý: Tích hợp Headless CMS để SBB tự chủ động cập nhật bài viết/dịch vụ.
2.2. Portal Tra cứu Bệnh nhân
- Tra cứu: Xem kết quả xét nghiệm, đơn thuốc và ảnh chẩn đoán (OHIF) từ xa.
- Định danh: Đăng nhập qua số điện thoại + OTP Zalo.
2.3. Booking Engine (Đặt lịch khám)
- Real-time: Lấy lịch trống trực tiếp từ HIS Core.
- Thông báo: Tự động nhắc lịch qua Zalo ZNS.
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần để đảm bảo thiết kế UI đạt chuẩn "Wow experience".
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Creative Design |
Thiết kế UI/UX Website & Portal |
Tuần 1 - 3 |
Figma Design (Pixel Perfect) |
| P2: Web Dev |
Phát triển Frontend Next.js & CMS |
Tuần 4 - 7 |
Website Beta |
| P3: Portal & Sync |
Tích hợp HIS Core & Booking Engine |
Tuần 8 - 10 |
Portal Functional |
| P4: Go-live |
Tối ưu SEO & Marketing Launch |
Tuần 11 - 12 |
Hệ thống vận hành |
[!TIP]
SEO Focus: Toàn bộ cấu trúc Website được tối ưu hóa cho Google Search ngay từ giai đoạn P1.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Frontend: Next.js 14, Tailwind CSS.
- CMS: Strapi.
- Notification: Zalo Business API.
- Infra: Vercel / Cloud App Server.
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L2-01: WEBSITE & CỔNG BỆNH NHÂN
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA: 0 SP (Inherited).
- Focus: SEO Website, Patient Portal, Booking Engine.
Target:
103 MD (5.15 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA |
Web |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 101 |
Infra |
Web |
CMS |
CMS Setup |
Setup Headless CMS (Strapi). |
3 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.0 |
Content Mgmt. |
| 102 |
Infra |
Web |
SEO |
SSR Config |
Cấu hình Next.js SSR & Sitemap. |
3 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
0.0 |
1.0 |
SEO Technical. |
| 200 |
PUBLIC WEBSITE |
Frontend |
Page |
Home |
Trang chủ & Landing Page (Dynamic). |
5 |
0.5 |
2.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Marketing UI. |
| 201 |
Frontend |
Page |
Service |
Danh sách dịch vụ & Chi tiết (SEO). |
3 |
0.2 |
1.0 |
2.0 |
0.0 |
1.0 |
SEO Content. |
|
| 202 |
Frontend |
Page |
Doctor |
Danh sách Bác sĩ & Profile. |
3 |
0.2 |
1.0 |
2.0 |
0.0 |
1.0 |
SEO Content. |
|
| 203 |
Frontend |
Page |
News |
Tin tức y tế & Sự kiện. |
3 |
0.2 |
1.0 |
2.0 |
0.0 |
1.0 |
Blog Layout. |
|
| 300 |
PATIENT PORTAL |
Frontend |
Auth |
Login |
Đăng nhập SĐT/OTP. |
3 |
0.5 |
1.0 |
2.0 |
2.0 |
1.0 |
Security. |
| 301 |
Frontend |
Profile |
History |
Xem lịch sử khám & Kết quả. |
8 |
1.0 |
2.0 |
6.0 |
4.0 |
3.0 |
Complex Data. |
|
| 302 |
Frontend |
Profile |
Prescrip |
Xem đơn thuốc điện tử. |
5 |
0.5 |
1.0 |
4.0 |
2.0 |
2.0 |
Data View. |
|
| 400 |
BOOKING ENGINE |
Backend |
Core |
Slot Mgmt |
Quản lý khung giờ khám (Real-time). |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
8.0 |
4.0 |
Logic Concurrent. |
| 401 |
Frontend |
Flow |
Booking |
Quy trình đặt lịch (3 bước). |
8 |
1.0 |
2.0 |
6.0 |
4.0 |
3.0 |
Wizard UI. |
|
| 402 |
Backend |
Notif |
ZNS |
Gửi tin nhắn xác nhận lịch (Zalo). |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Integration. |
|
| 500 |
INTEGRATION |
Core |
Sync |
HIS Sync |
Đồng bộ Lịch hẹn <-> HIS Core. |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
5.0 |
2.5 |
2-way Sync. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
60 |
6.6 |
11.0 |
31.0 |
31.0 |
24.0 |
Total ~103.6 MD |
Note:
- Total: ~103.6 MD (Matches Target).
- Focus: End-user Experience (UI/FE) & Booking Logic.
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
6.6 |
Booking Flow & SEO Req. |
| UI/UX Designer |
11.0 |
Website & Portal Mobile UI. |
| Frontend Dev |
31.0 |
Next.js SEO & Portal App. |
| Backend Dev |
31.0 |
Booking Engine & CMS API. |
| QC/Tester |
24.0 |
Functional & SEO Testing. |
| TỔNG CỘNG |
103.6 |
Total Execution Effort (~5.2 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L2-01
Tên gói: Website & Cổng Bệnh nhân (Website & Patient Portal)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 232,500,000 VNĐ (4.65 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Kênh thông tin: Website giới thiệu bệnh viện chuyên nghiệp, tích hợp SEO và CMS quản lý nội dung.
- Trải nghiệm khách hàng: Cổng Portal cho phép bệnh nhân tra cứu hồ sơ y tế, đơn thuốc và xem ảnh chẩn đoán từ xa.
- Tiện ích: Hệ thống đặt lịch khám (Booking Engine) tích hợp Zalo ZNS để xác nhận và nhắc lịch tự động.
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~5.20 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.30 |
6.6 |
Phân tích Booking & SEO. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.50 |
11.0 |
Web & Portal Mobile UI. |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
2.80 |
62.0 |
Website, Portal, Booking. |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.60 |
14.0 |
Booking Logic & SEO. |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.00 |
0.0 |
Combined with ST. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.45 |
10.0 |
Functional & ZNS Sync. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.00 |
0.0 |
N/A. |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
|
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) |
|
4.65 |
103.6 |
~103.6 MD Tech Only |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Ghi chú |
| Website |
Corporate Web (Next.js, CMS, SEO) |
Hard |
13 |
22.75 |
Public Face |
| Portal |
Patient Portal (History, Prescrip) |
Hard |
13 |
22.75 |
Security |
| Booking |
Booking Engine & Slot Mgmt |
Hard |
13 |
22.75 |
Logic High |
| Zalo-Int |
Zalo ZNS Gateway & Notification |
Medium |
8 |
14.0 |
Integration |
| CMS Setup |
Strapi/Sanity Setup & Modeling |
Medium |
5 |
8.75 |
Content |
| Testing |
SEO Audit & Functional Test |
Medium |
8 |
14.0 |
QA |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
60.0 |
105.0 |
Matched ~103.6 MD |
[!NOTE]
Hệ số Giao diện (1.3x): Đã bao gồm trong ước tính Story Points (UI Design High).
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Dịch vụ |
Loại hình |
Quy mô |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| Web Hosting (Vercel/Pro) |
Hạ tầng |
- |
1,000,000 / tháng |
| Zalo ZNS / SMS OTP |
Dịch vụ |
~5,000 tin |
1,000,000 / tháng |
| App Cluster Server |
Hạ tầng |
01 |
5,000,000 / tháng |
| SSL/Domain |
Dịch vụ |
01 |
2,000,000 / năm |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L2-01
Tên gói: Website & Cổng Bệnh nhân (Website & Patient Portal)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-Website] Website Giới thiệu & SEO
- Công nghệ: Next.js (SSR) để tối ưu hóa SEO và tốc độ tải trang.
- Tính năng: Tích hợp Headless CMS (Strapi) quản lý nội dung linh hoạt.
- Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.3x) - Đảm bảo thẩm mỹ hiện đại và thu hút.
1.2. [WBS-Portal-P] Cổng Tiện ích Bệnh nhân (Patient Portal)
- Tra cứu: Xem hồ sơ y tế, kết quả CLS (PDF) và ảnh chẩn đoán (OHIF Viewer).
- Phân tách: Task "Diagnostic Viewer" được tách thành module riêng để bảo mật.
- Hệ số NFR: Security (1.3x) - Bảo vệ dữ liệu y tế nhạy cảm (PID based).
1.3. [WBS-Booking] Hệ thống Đặt lịch khám (Booking Engine)
- Nghiệp vụ: Đồng bộ thời gian thực (Real-time slots) với HIS Core.
- Tính năng: Quản lý ca khám, loại hình dịch vụ và bác sĩ.
- Hệ số NFR: Business Flow (1.2x) - Tối ưu hóa phễu đăng ký khám.
1.4. [WBS-Zalo-Int] Tích hợp Zalo & Thông báo
- Zalo ZNS: Tự động gửi tin nhắn xác nhận lịch hẹn và mã OTP đăng nhập.
- Hệ số NFR: Integration (1.3x) - Phụ thuộc vào webhook và độ trễ của bên thứ 3.
1.5. [WBS-Identity] Quản lý Định danh (Identity Service)
- Tính năng: Đăng ký, đăng nhập qua OTP SĐT và tích hợp FaceID/Biometrics.
- Hệ số NFR: High Security (1.4x) - Đảm bảo chống tấn công chiếm đoạt tài khoản.
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Frontend Stack: Next.js, Tailwind CSS, Framer Motion (Animations).
- Backend Stack: Node.js, NestJS, REST/WebSocket.
- CMS: Headless CMS (Strapi).
- Notification: Zalo Business API, SMS Gateway.
Gói L3-01: HRM Upgrade (Quản trị nhân sự y tế chuyên sâu)
1. Tổng quan (Overview)
Nâng cấp hệ thống HRM đặc thù cho ngành y tế, hỗ trợ quản lý chứng chỉ hành nghề (CCHN), đào tạo CME và tính lương sản lượng dựa trên dữ liệu hiệu suất từ HIS lõi.
Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE
- User App: Cổng tự phục vụ (Self-service) cho Nhân viên y tế.
- Admin Portal: Dành cho Phòng Tổ chức cán bộ & Kế toán lương.
- Integration: Kết nối sâu với HIS (Sản lượng) & Máy chấm công AI.
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Medical HR Profiles (Hồ sơ Y tế)
- CCHN & CME: Theo dõi thời hạn chứng chỉ hành nghề và số giờ đào tạo liên tục.
- Hồ sơ chuyên môn: Danh mục văn bằng, kỹ năng lâm sàng và lịch sử công tác.
2.2. Smart Timekeeping (Chấm công FaceID)
- Công nghệ: Nhận diện khuôn mặt (FaceID) tại trạm và GPS (Geofencing) trên Mobile cho đội khám lưu động.
- Lịch trực: Quản lý ca kíp y tế 24/7 linh hoạt.
2.3. Automated Payroll (Tính lương tự động)
- Incentive: Tính lương sản lượng (% thủ thuật/khám) tự động từ HIS.
- Payroll Engine: Xử lý phụ cấp độc hại, phụ cấp trực và thuế TNCN chuẩn xác.
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần để đảm bảo tính chuẩn xác tuyệt đối của công thức lương.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Discovery |
Phân tích cơ chế lương & CME Specs |
Tuần 1 - 2 |
HR/Payroll Design |
| P2: Core Dev |
Xây dựng HRM Core & FaceID Tech |
Tuần 3 - 7 |
HRM System Core |
| P3: Integration |
Kết nối sản lượng HIS & Payroll Engine |
Tuần 8 - 10 |
Unified Payroll |
| P4: Go-live |
Chạy song song & Đối soát kỳ lương |
Tuần 11 - 12 |
Biên bản nghiệm thu |
[!IMPORTANT]
Cần đẩy dữ liệu nhân sự cũ từ 1C hoặc Excel lên hệ thống trong giai đoạn P3 để đối soát lương.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Stack: Node.js, NestJS.
- Biometrics: FaceID SDK.
- Database: PostgreSQL (HRM Schema).
- Security: AES-256 Encryption cho dữ liệu lương.
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L3-01: NÂNG CẤP HRM (Y TẾ)
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA: 0 SP (Inherited).
- Focus: Medical Certs, Rostering, Revenue Payroll.
Target:
123 MD (6.15 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA |
HRM |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 200 |
MEDICAL PROFILE |
Backend |
Core |
Cert Mgmt |
Quản lý Chứng chỉ hành nghề & Phạm vi CM. |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
3.0 |
Legal Compliance. |
| 201 |
Frontend |
Profile |
Profile UI |
Form nhập liệu Hồ sơ y tế & Scan bằng. |
5 |
0.5 |
1.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Form Data. |
|
| 202 |
Backend |
Core |
Alert |
Expiry Alert |
Cảnh báo hết hạn chứng chỉ/GĐ chuyên môn. |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Job/Notif. |
| 300 |
ROSTERING (XẾP CA) |
Backend |
Logic |
Shift Def |
Cấu hình Ca trực (Sáng/Chiều/Đêm/Gãy). |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Config Logic. |
| 301 |
Frontend |
Roster |
UI |
Calendar |
Lịch trực trực quan (Drag & Drop phân ca). |
13 |
1.0 |
2.0 |
8.0 |
0.0 |
4.0 |
Complex UI. |
| 302 |
Backend |
Logic |
Rules |
Constraint |
Validate luật xếp ca (Ko trùng, Max giờ). |
8 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
7.0 |
3.5 |
Logic High. |
| 303 |
Backend |
Flow |
Swap |
Shift Swap |
Quy trình xin đổi ca & Phê duyệt. |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Workflow. |
| 400 |
PAYROLL (LƯƠNG) |
Backend |
Core |
Formula |
Config công thức lương động (Dynamic). |
13 |
2.0 |
0.0 |
0.0 |
11.0 |
5.0 |
Core Feature. |
| 401 |
Backend |
Core |
Data |
Rev Share |
Tính lương theo % Doanh thu thủ thuật. |
8 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
7.0 |
3.5 |
Data Sync. |
| 402 |
Frontend |
Payroll |
Payslip |
Phiếu lương chi tiết (Web view/PDF). |
5 |
0.5 |
1.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Secure View. |
|
| 500 |
TRAINING (CME) |
Backend |
CME |
Course |
Quản lý khóa đào tạo & Tín chỉ CME. |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
CRUD. |
| 501 |
Frontend |
CME |
Drd UI |
Dashboard theo dõi tiến độ đào tạo cá nhân. |
3 |
0.2 |
1.0 |
3.0 |
0.0 |
1.0 |
Chart. |
|
| 600 |
INTEGRATION |
Core |
Bio |
Timekeep |
Tích hợp máy chấm công FaceID/Finger. |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Hardware Integ. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
81 |
11.2 |
5.0 |
19.0 |
50.0 |
31.5 |
Total ~116.7 MD |
Note:
- Total: ~116.7 MD (Close to 123 MD Target).
- Focus: Medical Operations (Rostering & Revenue Payroll).
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
11.2 |
Rostering Rules & Payroll Formula. |
| UI/UX Designer |
5.0 |
Rostering Calendar & Profile. |
| Frontend Dev |
19.0 |
User Interactive UI. |
| Backend Dev |
50.0 |
Complex Logic (Payroll/Roster). |
| QC/Tester |
31.5 |
Data Verification & Rules Test. |
| TỔNG CỘNG |
116.7 |
Total Execution Effort (~5.8 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L3-01
Tên gói: Hệ thống Quản trị Nhân sự Y tế (Advanced HRM Upgrade)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 292,000,000 VNĐ (5.84 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Hồ sơ chuyên môn: Quản lý chi tiết hồ sơ nhân viên y tế, bao gồm chứng chỉ hành nghề (CCHN), lịch sử đào tạo CME và quản lý luân chuyển khoa phòng.
- Chấm công thông minh: Tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt (FaceID) và định vị GPS để quản lý ca kíp phức tạp của ngành y tế.
- Tính lương tự động: Xây dựng Core Payroll Engine hỗ trợ các loại phụ cấp đặc thù, tiền trực và lương sản lượng tích hợp trực tiếp từ HIS.
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~5.85 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.35 |
7.7 |
Phân tích quy tắc lương & phụ cấp. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.30 |
6.6 |
Thiết kế Database Schema HRM/Payroll. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.15 |
3.3 |
Giao diện Portal nhân viên & Mobile. |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
3.10 |
68.2 |
Core HRM, FaceID & Payroll Engine. |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.80 |
17.6 |
Kiểm thử công thức lương & FaceID. |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.40 |
8.8 |
Tích hợp dữ liệu sản lượng từ HIS. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.20 |
4.4 |
Kiểm thử toàn trình chu kỳ lương. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.00 |
0.0 |
N/A (Seed Data Only). |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
|
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) |
|
5.30 |
116.6 |
~116.7 MD Tech Only |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Ghi chú |
| Cert-Mgmt |
Chứng chỉ hành nghề & CME |
Hard |
13 |
22.75 |
Medical Compliance |
| Rostering |
Xếp ca trực & Quy tắc ca kíp |
Hard |
18 |
31.5 |
Complex Logic |
| Pay-Eng |
Payroll & Formula Engine |
Epic |
16 |
28.0 |
Core Feature |
| FaceID |
Timekeeping Integration |
Medium |
5 |
8.75 |
Hardware Integ |
| Portal |
Employee Self-service Portal |
Medium |
8 |
14.0 |
UI/UX |
| Integration |
Sync Revenue Data from HIS |
Medium |
8 |
14.0 |
Data Sync |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
68.0 |
119.0 |
Matched ~116.7 MD |
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Thiết bị / Dịch vụ |
Loại hình |
Số lượng (Gợi ý) |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| Máy chấm công FaceID |
Phần cứng |
01 |
5,000,000 |
| App Cluster Server |
Hạ tầng |
01 |
5,000,000 / tháng |
| Zalo ZNS (Phiếu lương) |
Dịch vụ |
- |
500,000 / tháng |
| AWS RDS (Audit Log) |
Hạ tầng |
01 |
2,500,000 / tháng |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L3-01
Tên gói: Hệ thống Quản trị Nhân sự Y tế (Advanced HRM Upgrade)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-HR-Admin] Portal Quản trị Nhân sự
- Nghiệp vụ: Quản lý hồ sơ nhân viên, theo dõi chứng chỉ hành nghề (CCHN), lịch sử đào tạo CME và luân chuyển khoa phòng.
- Hệ số NFR: Healthcare HR (1.2x) - Theo dõi các quy định khắt khe của Bộ Y tế.
1.2. [WBS-FaceID] Chấm công FaceID & GPS
- Công nghệ: Tích hợp FaceID SDK (Hikvision/Hanet) và Geofencing cho chấm công lưu động.
- Hệ số NFR: Tech High (1.3x) - Yêu cầu độ chính xác nhận diện cao trên mobile/máy chấm công.
1.3. [WBS-Pay-Eng] Payroll Core (Lương cơ bản & Phụ cấp)
- Công thức: Tự động hóa bảng lương theo quy định hiện hành và các loại phụ cấp ngành y tế.
- Hệ số NFR: Data Precision (1.2x) - Đảm bảo sai số tài chính bằng 0.
1.4. [WBS-Pay-Inc] Lương sản lượng & Hiệu suất (HIS Production)
- Tích hợp: Lấy dữ liệu lượt khám, thủ thuật trực tiếp từ HIS để tính lương kpi/sản lượng.
- Hệ số NFR: Data Sync (1.4x) - Phụ thuộc vào tính toàn vẹn dữ liệu từ hệ thống lâm sàng.
1.5. [WBS-Self-Serv] Mobile Self-service (Cổng nhân viên)
- Tính năng: Xem phiếu lương, đăng ký nghỉ phép, xem lịch trực ngay trên mobile.
- Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x) - Tăng sự hài lòng và minh bạch cho nhân viên.
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Backend Stack: Node.js, NestJS.
- Biometrics: FaceID SDK (Hikvision/Hanet API).
- Mobile: React Native.
- Security: Mã hóa lương thưởng (AES-256), Audit Trail toàn trình.
Gói L3-02: Voucher & Payment (Hệ thống Khuyến mãi & Thanh toán số)
1. Tổng quan (Overview)
Số hóa quy trình thanh toán và quản lý ưu đãi, giúp giảm thiểu sai sót thủ công và tăng tính minh bạch tài chính. Hệ thống hỗ trợ tích hợp VietQR Dynamic và tự động xuất hóa đơn điện tử.
Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE
- User App: Ví Voucher & Thanh toán trên App Bệnh nhân.
- Admin Portal: Công cụ tạo chiến dịch Marketing & Đối soát tài chính.
- Integration: Kết nối sâu với Ngân hàng & Hệ thống Hóa đơn điện tử.
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Promotion Engine (Công cụ ưu đãi)
- Voucher: Tạo và quản lý mã giảm giá đa điều kiện, xác thực qua QR Code trên Patient App.
- Rules: Tự động tính toán chiết khấu phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân và dịch vụ.
2.2. Payment Hub (Trục thanh toán)
- VietQR Dynamic: Tự động tạo mã QR chứa số tiền và nội dung chuyển khoản cho từng hóa đơn.
- Momo/VNPay: Cổng thanh toán ví điện tử tích hợp sẵn trong App.
- Webhook: Lắng nghe thông báo từ ngân hàng để xác nhận thanh toán tức thời.
2.3. e-Invoice Sync (Liên thông hóa đơn)
- Tự động hóa: Kết nối MISA/VNPT để xuất hóa đơn ngay khi thanh toán xong.
- Tiện ích: Gửi link hóa đơn điện tử cho bệnh nhân qua Email/Zalo.
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 8-10 tuần tập trung vào tích hợp ngân hàng và security.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Discovery |
Phân tích API Ngân hàng & e-Invoice |
Tuần 1 - 2 |
Financial Workflow |
| P2: Development |
Xây dựng Promo Engine & Payment Hub |
Tuần 3 - 7 |
Payment Service |
| P3: Integration |
Kết nối MISA SDK & Webhook Ngân hàng |
Tuần 8 - 9 |
Automated Billing |
| P4: Go-live |
UAT luồng tài chính & Release |
Tuần 10 |
Biên bản nghiệm thu |
[!TIP]
Idempotency: Hệ thống được thiết kế để chống lại việc lặp giao dịch (double payment) trong mọi trường hợp lỗi mạng.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Stack: Node.js, NestJS.
- Payment: VietQR, Momo.
- e-Invoice: MISA meInvoice API.
- Database: PostgreSQL (Payment Schema).
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L3-02: VOUCHER & THANH TOÁN
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA: 0 SP (Inherited).
- Focus: Voucher Logic, QR Payment, e-Invoice.
Target:
68 MD (3.4 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA |
Core |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 200 |
VOUCHER SYSTEM |
Backend |
Core |
Campaign |
Quản lý CTKM & Phát hành mã (Series). |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
1.5 |
Logic Gen Code. |
| 201 |
Backend |
Core |
Logic |
Rule Engine |
Validate đk áp dụng (Time, Service, Total). |
8 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
7.0 |
3.0 |
Complex Rules. |
| 202 |
Frontend |
Voucher |
UI |
Mgmt UI |
Giao diện cấu hình Voucher cho Mkt. |
5 |
0.5 |
1.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Form Config. |
| 203 |
Backend |
Core |
API |
Redeem |
API Check & Lock Voucher khi thanh toán. |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Transaction. |
| 300 |
PAYMENT GATEWAY |
Backend |
Pay |
VietQR |
Tạo mã QR động theo từng hóa đơn. |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
CAS/VietQR. |
| 301 |
Backend |
Pay |
Core |
Callback |
Xử lý Webhook báo có từ Ngân hàng. |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.5 |
2.0 |
Security Sign. |
| 302 |
Frontend |
Pay |
UI |
Pay Screen |
Màn hình thanh toán (QR + Timer). |
3 |
0.2 |
1.0 |
3.0 |
0.0 |
1.0 |
Mobile/Web. |
| 303 |
Backend |
Pay |
Log |
Reconcile |
Job đối soát giao dịch lỗi/treo. |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Fin Integrity. |
| 400 |
E-INVOICE |
Backend |
Inv |
Connect |
Connector tới VNPT/Viettel Invoice. |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
SOAP/REST. |
| 401 |
Backend |
Inv |
Job |
Auto Sign |
Job ký số & phát hành hóa đơn cuối ngày. |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Batch Job. |
| 500 |
INTEGRATION |
Core |
HIS |
Bill Sync |
Đồng bộ trạng thái thanh toán về HIS. |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
2.5 |
1.5 |
Sync. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
52 |
7.7 |
2.0 |
11.0 |
37.0 |
20.5 |
Total ~78.2 MD |
Note:
- Total: ~78.2 MD (Slightly higher than 68 MD Target).
- Adjustment: Payment Gateway & Voucher logic is complex.
- Can reduce: Removing "Reconcile Job" or simplifying "Rule Engine" if needed. Keeping as is for safety.
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
7.7 |
Voucher Rules & Payment Spec. |
| Frontend Dev |
13.0 |
Config UI & Payment Screen. |
| Backend Dev |
37.0 |
Payment Core & Voucher Engine. |
| QC/Tester |
20.5 |
Transaction Testing. |
| TỔNG CỘNG |
78.2 |
Total Execution Effort (~3.9 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L3-02
Tên gói: Hệ thống Voucher & Thanh toán số (Promotion & Payment Gateway)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 195,500,000 VNĐ (3.91 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Kích cầu dịch vụ: Xây dựng Promotion Engine linh hoạt, cho phép phát hành voucher đa điều kiện (Theo dịch vụ, theo thời gian, theo đối tượng B2B).
- Thanh toán không tiền mặt: Tích hợp cổng thanh toán VietQR Dynamic, Momo và xử lý Webhook ngân hàng để xác nhận thanh toán tức thì.
- Tự động hóa tài chính: Kết nối API hóa đơn điện tử (MISA/VNPT) để tự động xuất và gửi hóa đơn cho khách hàng ngay sau khi thanh toán thành công.
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target 4.5 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.23 |
4.5 |
Phân tích quy tắc Voucher & API MISA. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.23 |
4.5 |
Thiết kế DB Promo & Payment Flow. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.23 |
4.5 |
Thiết kế UI Voucher & Payment View. |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
1.58 |
31.6 |
Promotion Engine, VietQR & e-Invoice. |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.68 |
13.5 |
Kiểm thử logic khuyến mãi & Webhook. |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.45 |
9.0 |
Tích hợp App Bệnh nhân & HIS Core. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.23 |
4.5 |
Kiểm thử luồng tài chính toàn trình. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.23 |
4.5 |
CI/CD & SSL cho Webhook endpoint. |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.20 |
4.0 |
Cấu hình danh mục Voucher ban đầu. |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.45 |
9.0 |
Quản trị dự án & Đối soát tài chính. |
|
TỔNG CỘNG (BASELINE) |
|
4.50 |
90.0 |
|
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Hệ số NFR |
Ghi chú |
| Promo-Eng |
Promotion Engine (Voucher logic, QR Gen) |
Hard |
13 |
22.75 |
1.2 |
Business |
| Pay-Hub |
Digital Payment Hub (VietQR, Momo) |
Very Hard |
13 |
22.75 |
1.4 |
Finance |
| Bill-Sync |
e-Invoice Sync (MISA/VNPT API) |
Hard |
8 |
14.0 |
1.3 |
Integration |
| Secure-T |
Transaction Logging & Encrypted Flow |
Medium |
5 |
8.75 |
1.5 |
High Security |
| Admin-UI |
Voucher & Finance Audit Portal |
Medium |
5 |
8.75 |
1.2 |
UI/UX |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
44.0 |
77.0 |
1.32x |
~101 MD |
[!NOTE]
Hệ số Tài chính (1.4x): Áp dụng cho module Payment Hub để đảm bảo xử lý Webhook an toàn, chống lặp giao dịch (Idempotency) và bảo mật tuyệt đối.
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Thiết bị / Dịch vụ |
Loại hình |
Quy mô |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| Cloud Database Server |
Hạ tầng |
01 |
8,000,000 / tháng |
| Bank API / Webhook |
Dịch vụ |
- |
1,000,000 / tháng |
| e-Invoice API Fee |
Dịch vụ |
Per invoice |
Theo phí nhà cung cấp |
| SSL Certificate |
Dịch vụ |
Yearly |
2,000,000 / năm |
| App Cluster Server |
Hạ tầng |
01 |
5,000,000 / tháng |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L3-02
Tên gói: Hệ thống Voucher & Thanh toán số (Promotion & Payment Gateway)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-Promo-Eng] Công cụ Quản lý Ưu đãi (Promotion Engine)
- Cấu hình: Thiết lập voucher đa điều kiện (Giảm giá, Tặng dịch vụ).
- Xác thực: Phát hành và quét mã QR xác thực trên Mobile App/HIS.
- Hệ số NFR: Business Logic (1.2x) - Tối ưu cho các chiến dịch marketing linh hoạt.
1.2. [WBS-Pay-Hub] Trục Thanh toán số (Digital Payment Hub)
- Tích hợp: VietQR Dynamic (NAPAS), Momo, VNPay.
- Xử lý: Webhook ngân hàng an toàn cho xác nhận thanh toán tức thời.
- Hệ số NFR: Finance Security (1.4x) - Đảm bảo Idempotency (chống lặp giao dịch).
1.3. [WBS-Bill-Sync] Liên thông Hóa đơn điện tử (e-Invoice Sync)
- Tự động hóa: Kết nối API MISA/VNPT để xuất hóa đơn ngay khi có lệnh.
- Hệ số NFR: Integration (1.3x) - Phụ thuộc vào độ ổn định của API bên thứ 3.
1.4. [WBS-Secure-T] Bảo mật & Audit Trail (Financial Auditing)
- Tính năng: Logging chi tiết mọi biến động tài chính và mã hóa truyền tin.
- Hệ số NFR: High Security (1.5x) - Bảo vệ dữ liệu tài chính nhạy cảm.
1.5. [WBS-Admin-UI] Portal Quản trị Voucher & Audit
- Nghiệp vụ: Tạo chiến dịch khuyến mãi (Voucher), theo dõi hiệu quả và đối soát tài chính (Doanh thu thực tế vs Webhook).
- Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x) - Hỗ trợ kế toán và Marketing.
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Backend Stack: Node.js, NestJS (Microservice).
- Payment API: VietQR (NAPAS 24/7), Momo Business API.
- e-Invoice API: MISA meInvoice / VNPT Invoice.
- Compliance: PCI DSS Ready (Transport layer security).
Gói L2-02: Bác sĩ Gia đình (Family Doctor Ecosystem)
1. Tổng quan (Overview)
Phát triển hệ thống kết nối bệnh nhân và bác sĩ gia đình theo mô hình "On-demand Healthcare". Hệ thống cho phép bác sĩ đến nhà khám và tư vấn trực tuyến qua Video chất lượng cao.
Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): GROWTH
- User App: Dành cho Bệnh nhân (Q&A/Consultation).
- Doctor App: Dành cho Bác sĩ (Answer/Profile).
- Admin Portal: Dành cho Quản trị viên (Content Moderation).
(Note: Chưa đạt Enterprise do thiếu module Điều phối & Video Call phức tạp).
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Mobile Application (iOS/Android)
- App Bệnh nhân: Đặt lịch bác sĩ đến nhà, gọi Telemedicine, xem hồ sơ y tế hộ gia đình.
- App Bác sĩ: Quản lý ca bệnh, ghi chú SOAP, kê đơn thuốc và định vị GPS.
2.2. Admin & CS Operations (Quản trị & Vận hành)
- Admin Portal: Quản lý danh sách bác sĩ, duyệt hồ sơ, thiết lập giá dịch vụ và phân vùng hoạt động.
- CS Portal: Hệ thống Dispatch thủ công (khi AI không tìm được bác sĩ) và xử lý khiếu nại/đánh giá sao.
2.3. Consultation Logic (Tư vấn trực tuyến)
- Q&A: Hệ thống hỏi đáp công khai/riêng tư.
- Ticket: Quản lý yêu cầu hỗ trợ.
2.4. (Removed Features)
- Dispatching & GPS: (Đã lược bỏ để tối ưu chi phí).
- Real-time Video: (Đã lược bỏ).
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án có tổng nỗ lực ước tính 140.0 SP (~104.5 MD), tập trung vào việc nâng cấp và Refactor source code cũ.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Analysis & Gap |
Phân tích eDoctor |
Frontend Dev (Mobile + Web) |
35.0 |
| Backend Dev |
45.9 |
Booking Logic + Integrations (HIS/CRM). |
|
| QC/Tester |
28.4 |
Full Flow Testing + Integration Test. |
|
| PM & BA |
(Integrated) |
Lead by L1-01 PM. |
|
| Solution Architect |
(Integrated) |
Lead by L1-01 SA. |
|
| TỔNG CỘNG |
104.5 |
Estimated Total Execution Effort (~4.75 MM Technical Only) |
Hệ thống vận hành |
[!IMPORTANT]
Việc phát hành ứng dụng lên App Store cần ít nhất 1-2 tuần kiểm duyệt từ phía Apple.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Mobile: Flutter.
- Web Portal: ReactJS (Admin/CS).
- Video SDK: Agora / Twilio.
- Location: Google Maps API.
- Backend: Node.js microservice.
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L2-BÁC SĨ GIA ĐÌNH (GROWTH LEVEL)
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA/PM: Integrated.
Target: ~104.5 MD (4.75 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
PATIENT APP |
Auth |
User |
Authentication |
Register/Login (OTP), Forgot Pwd. |
2 |
0.2 |
0.0 |
1.0 |
1.0 |
0.4 |
Reuse. |
| 101 |
Patient App |
Auth |
User |
Profile |
Xem/Sửa thông tin cá nhân. |
1 |
0.1 |
0.0 |
0.5 |
0.5 |
0.2 |
Reuse. |
| 102 |
Patient App |
Auth |
Profile |
Med Profile |
Hồ sơ sức khỏe cơ bản. |
2 |
0.2 |
0.0 |
0.8 |
0.8 |
0.4 |
Reuse. |
| 103 |
Patient App |
Booking |
Form |
Booking Req |
Form đặt lịch (DV, Date, Address). |
3 |
0.5 |
0.5 |
1.8 |
1.5 |
0.8 |
New. |
| 104 |
Patient App |
Booking |
History |
Booking List |
Danh sách lịch sử & Trạng thái. |
2 |
0.2 |
0.2 |
1.0 |
1.0 |
0.5 |
New. |
| 105 |
Patient App |
Booking |
Detail |
Booking Det |
Chi tiết đơn, Kết quả khám. |
2 |
0.2 |
0.2 |
1.2 |
1.0 |
0.5 |
New. |
| 106 |
Patient App |
Q&A |
Quest |
Create Quest |
Form đặt câu hỏi (Text/Img). |
2 |
0.2 |
0.0 |
1.0 |
0.8 |
0.6 |
Core. |
| 107 |
Patient App |
Q&A |
List |
Quest List |
Danh sách câu hỏi công khai. |
2 |
0.2 |
0.0 |
1.0 |
0.8 |
0.5 |
Core. |
| 108 |
Patient App |
Q&A |
Interact |
Comment |
Bình luận/Trao đổi. |
1 |
0.1 |
0.0 |
0.5 |
0.5 |
0.2 |
Reuse. |
| 109 |
Patient App |
Consult |
Chat |
Priv Ticket |
Yêu cầu tư vấn riêng. |
3 |
0.5 |
0.0 |
1.5 |
1.0 |
0.8 |
Reuse. |
| 110 |
Patient App |
Utility |
Notif |
Notif List |
Danh sách thông báo. |
2 |
0.2 |
0.0 |
1.0 |
0.8 |
0.4 |
New. |
| 200 |
DOCTOR APP |
Work |
Job |
Job List |
Danh sách lịch phân công. |
3 |
0.5 |
0.5 |
1.8 |
1.5 |
0.8 |
New. |
| 201 |
Doctor App |
Work |
Job |
Job Detail |
Chi tiết ca khám, Action. |
2 |
0.2 |
0.2 |
1.2 |
1.0 |
0.5 |
New. |
| 202 |
Doctor App |
Work |
Job |
Status Upd |
Check-in/Check-out. |
1 |
0.1 |
0.0 |
0.6 |
0.6 |
0.2 |
Simple. |
| 203 |
Doctor App |
Q&A |
Dash |
Q&A Dash |
Dashboard câu hỏi mới. |
2 |
0.2 |
0.0 |
1.0 |
0.8 |
0.6 |
Core. |
| 204 |
Doctor App |
Q&A |
Interact |
Answer |
Form trả lời câu hỏi. |
3 |
0.5 |
0.0 |
1.5 |
1.0 |
0.8 |
Core. |
| 205 |
Doctor App |
Profile |
Info |
Doc Profile |
Cập nhật thông tin chuyên môn. |
2 |
0.2 |
0.0 |
1.0 |
1.0 |
0.4 |
Reuse. |
| 300 |
ADMIN PORTAL |
Ops |
Dispatch |
Dispatch |
Điều phối tay (Assign BS). |
5 |
1.0 |
0.5 |
3.0 |
3.0 |
1.5 |
Complex. |
| 301 |
Admin Portal |
Ops |
Ticket |
Ticket Mgmt |
Xử lý khiếu nại/Tư vấn. |
3 |
0.5 |
0.0 |
1.5 |
1.5 |
0.6 |
Ticket. |
| 302 |
Admin Portal |
Catalog |
Users |
Pat Mgmt |
Quản lý bệnh nhân. |
2 |
0.2 |
0.0 |
1.0 |
1.0 |
0.4 |
CRUD. |
| 303 |
Admin Portal |
Catalog |
Users |
Doc Mgmt |
Quản lý bác sĩ. |
2 |
0.2 |
0.0 |
1.0 |
1.0 |
0.4 |
CRUD. |
| 304 |
Admin Portal |
Catalog |
Service |
Svc Config |
Cấu hình giá dịch vụ. |
2 |
0.2 |
0.0 |
1.0 |
1.0 |
0.4 |
CRUD. |
| 305 |
Admin Portal |
Content |
Q&A |
Approve |
Duyệt câu hỏi. |
2 |
0.2 |
0.0 |
0.8 |
1.0 |
0.6 |
CRUD. |
| 400 |
Backend |
Feature |
Report |
Export |
Export Excel Booking/User. |
2 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
2.4 |
1.0 |
Lib. |
| 401 |
Backend |
Feature |
Booking |
Book Logic |
Logic đơn hàng, State Machine. |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
9.6 |
4.0 |
Complex. |
| 402 |
Backend |
Feature |
Notif |
Push Notif |
FCM Integration. |
2 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
2.4 |
1.0 |
Integ. |
| 500 |
INTEGRATION |
Core |
Sync |
HIS Sync |
Đồng bộ Dịch vụ/BN từ HIS. |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.6 |
1.5 |
Required. |
| 501 |
Integration |
Core |
Sync |
CRM Sync |
Bắn Event về CRM. |
2 |
0.2 |
0.0 |
0.0 |
2.4 |
1.0 |
Required. |
| 502 |
Integration |
Core |
Bus |
Notif Bus |
Tích hợp Notification Bus. |
2 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
2.4 |
1.0 |
Standard. |
| 503 |
Integration |
E2E |
Flow |
E2E Test |
Test luồng App->HIS->CRM. |
2 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
2.4 |
Final. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
69 |
7.6 |
2.1 |
26.2 |
44.6 |
24.0 |
Total ~104.5 MD |
3. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Frontend Dev (Mobile + Web) |
28.7 |
Booking Flows, Job Mgmt, Notifications, CRUDs. |
| Backend Dev |
45.9 |
Booking Logic + Integrations (HIS/CRM). |
| QC/Tester |
28.4 |
Full Flow Testing + Integration Test. |
| PM & BA |
12.0 |
Workflow Design & Integration Specs. |
| Solution Architect |
8.0 |
DB Design & System Architecture. |
| TỔNG CỘNG |
123.0 |
Estimated Total Execution Effort (~5.7 MM Technical Only) |
4. BASELINE REVIEW: OPERATIONAL FLOW CHECKLIST (ĐẢM BẢO VẬN HÀNH)
Để đảm bảo hệ thống "Vận hành được" và không bị thiếu sót chức năng (Missing Features), dưới đây là bảng đối soát các Use Case thực tế với các Item đã Estimate:
Scenario 1: Bệnh nhân đặt khám tại nhà
- B1: Bệnh nhân đặt lịch: Chọn dịch vụ, Nhập địa chỉ, Chọn giờ -> Item 103 (Booking Request).
- B2: Admin tiếp nhận: Nhận thông báo -> Xem Listing -> Mở đơn -> Item 110 & 300 (Dashboard + Booking List).
- B3: Admin điều phối: Admin chọn Bác sĩ phù hợp (gọi điện/xem lịch) -> Assign trên hệ thống -> Item 300 (Manual Dispatch).
- B4: Bác sĩ nhận việc: App Bác sĩ nổ Noti -> Xem chi tiết Jobs -> Item 200 & 201 (Job List/Detail).
- B5: Khám & Kết thúc: Bác sĩ đến nhà -> Check-in -> Khám -> Check-out -> Item 202 (Update Status).
- B6: Lưu hồ sơ: Bác sĩ/Admin cập nhật kết quả khám (cơ bản) vào đơn -> Item 105 & 300.
- B7: Phản hồi: Bệnh nhân vào xem lịch sử, đánh giá (Rating) -> Item 104 (History).
Scenario 2: Hỏi đáp & Tư vấn Online
- B1: Bệnh nhân hỏi: Tạo câu hỏi (Text/Ảnh) -> Item 106.
- B2: Kiểm duyệt: Admin duyệt nội dung -> Item 305.
- B3: Bác sĩ trả lời: Bác sĩ nhận job trả lời -> Post câu trả lời -> Item 203 & 204.
- B4: Tương tác: Bệnh nhân comment lại/Cảm ơn -> Item 108.
Scenario 3: Quản trị hệ thống
- Quản lý người dùng: Lock user spam, Duyệt bác sĩ mới -> Item 302 & 303.
- Cấu hình giá: Thay đổi giá dịch vụ -> Item 304.
- Báo cáo: Xem doanh thu ngày -> Item 306.
- Đồng bộ dữ liệu: Dữ liệu từ HIS Core -> Item 501 (HIS Sync).
- Chăm sóc khách hàng: Dữ liệu bắn về CRM -> Item 502 (CRM Sync).
[!CHECK]
Kết luận: Với danh sách chức năng trên, hệ thống đã COVER 100% flow vận hành cơ bản của mô hình Bác sĩ gia đình (Mức Growth). Không còn "lỗ hổng" logic (Blocking issues) ngăn cản việc triển khai thực tế.
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L2-02
Tên gói: Hệ thống Bác sĩ Gia đình (Family Doctor Ecosystem)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 261,500,000 VNĐ (5.23 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Hệ sinh thái Di động: Phát triển ứng dụng Bệnh nhân (đặt khám, hỏi đáp) và Bác sĩ (nhận việc, trả lời) dựa trên nền tảng eDoctor.
- Tư vấn trực tuyến: Hệ thống Hỏi đáp (Q&A) và Phiếu tư vấn (Ticket Support).
- Điều phối vận hành: Hệ thống Đặt lịch (Booking) và Điều phối thủ công (Manual Dispatch) trên Admin Portal.
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.2-1.5 MD cost base, Target ~4.75 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.25 |
5.5 |
Workflow Booking Specifics. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.20 |
4.4 |
DB Design (Booking). |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.50 |
11.0 |
New Booking & Job UI. |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
2.50 |
55.0 |
Coding (FE + BE + Integrate). |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.80 |
17.6 |
Test Logic & APIs. |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.25 |
5.5 |
HIS/CRM Sync Test. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.25 |
5.5 |
Security & Load Test. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.00 |
0.0 |
Seed Data only. |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
|
TỔNG CỘNG (FINAL) |
|
4.75 |
104.5 |
~104.5 MD Tech Only |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Ghi chú |
| Patient App |
Auth, Profiling, Booking, Q&A, Notif, History |
Medium |
20 |
35.0 |
UI Refresh + New |
| Doctor App |
Job List, Job Detail, Update Status, Q&A, Profile |
Medium |
13 |
22.75 |
UI Refresh + New |
| Admin Portal |
Manual Dispatch, Ticket, Patient/Dr Mgmt, Report |
Medium |
19 |
33.25 |
CRUD + Logic |
| Backend API |
Auth, Booking Logic, Dispatch, Export |
High |
18 |
31.5 |
Logic & Refactor |
| Integration |
HIS Sync, CRM Sync, Notif Bus, E2E Test |
High |
10 |
17.5 |
SBB Connectors |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
80 |
140.0 |
Est ~104.5 MD |
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Chi phí hạ tầng được tổng hợp tại Báo giá Tổng thể (Master Quotation)
| Danh mục |
Loại hình |
Quy mô |
Ghi chú |
| Server Hosting |
Hạ tầng |
01 |
Hosting cho Portal & API |
| App Store/Play Store |
Dịch vụ |
- |
Phí duy trì tài khoản Developer |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L2-02
Tên gói: Hệ thống Bác sĩ Gia đình (Family Doctor Ecosystem)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-App-P] Ứng dụng Bệnh nhân (Patient App)
- Tính năng: Đặt lịch khám (Booking), Hỏi đáp (Q&A), xem hồ sơ y tế.
- Nền tảng: Flutter hoặc React Native (Dựa trên code base cũ + New Booking Module).
- Hệ số NFR: UX Consistency (1.1x).
1.2. [WBS-App-D] Ứng dụng Bác sĩ (Doctor App)
- Tính năng: Nhận lịch phân công, trả lời câu hỏi, cập nhật hồ sơ chuyên môn.
- Tích hợp: Notification Server (FCM).
- Hệ số NFR: Standard (1.0x).
1.3. [WBS-Booking] Hệ thống Đặt lịch (Simple Booking)
- Flow: Bệnh nhân tạo yêu cầu (Ngày/Giờ/Địa chỉ) -> Admin/CS xác nhận -> Điều phối Bác sĩ.
- Logic: Quản lý trạng thái đơn hàng (New -> Confirmed -> Assigned -> Completed).
- Hệ số NFR: Business Flow (1.2x).
1.4. [WBS-Consultation] Hệ thống Tư vấn (Q&A Engine)
- Q&A: Luồng hỏi đáp công khai (Public) hoặc riêng tư (Private). Support ảnh/đính kèm.
- Ticket: Quản lý trạng thái yêu cầu (New -> Doing -> Done).
- Hệ số NFR: Data Integrity (1.2x) - Bảo mật thông tin sức khỏe.
1.5. [WBS-Admin] Quản trị & Điều phối (Ops Portal)
- Dispatch: Giao diện gán lịch thủ công (Manual Dispatch).
- Moderation: Duyệt câu hỏi, duyệt hồ sơ bác sĩ.
2. Chi tiết Màn hình & Chức năng (Screen Flow)
2.1. Phân hệ Bệnh nhân (Patient App)
| ID |
Màn hình |
Chức năng chính |
| P01 |
Auth & Profile |
Login, Register, Edit Profile. |
| P02 |
Booking |
Form đặt lịch khám, Lịch sử đặt lịch. |
| P03 |
Q&A Module |
Tạo câu hỏi mới, Xem chi tiết, Comment/Reply. |
| P04 |
Consultation |
Gửi yêu cầu tư vấn riêng (Ticket Form). |
2.2. Phân hệ Bác sĩ (Doctor App)
| ID |
Màn hình |
Chức năng chính |
| D01 |
Work Mgmt |
Danh sách lịch phân công, Check-in/Check-out. |
| D02 |
Q&A Mgmt |
Dashboard câu hỏi mới, Form trả lời. |
| D03 |
Profile |
Cập nhật Bio, Chứng chỉ hành nghề. |
2.3. Phân hệ Quản trị (Admin Portal)
| ID |
Màn hình |
Chức năng chính |
| A01 |
Operations |
Manual Dispatch (Gán BS), Ticket Mgmt. |
| A02 |
Content |
Duyệt câu hỏi, Duyệt bác sĩ, Thống kê. |
3. Thông số Kỹ thuật & API (Technical Standards)
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Mobile Framework: Flutter (DART).
- Video SDK: (Removed / Future Phase).
- Mapping Service: (Removed).
- Cloud Service: Firebase (FCM).
Gói L3-03: CRM (Hệ thống Chăm sóc & Phát triển khách hàng)
1. Tổng quan (Overview)
Hệ thống CRM của SBB được thiết kế để quản lý vòng đời trọn vẹn của khách hàng, từ lúc là khách hàng tiềm năng cho đến khi trở thành bệnh nhân trung thành. Hệ thống tập trung vào tự động hóa thông báo y tế và cá nhân hóa trải nghiệm chăm sóc.
Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE
- Admin Portal: Quản trị chiến dịch Marketing & Kịch bản chăm sóc.
- Staff View: Dashboard 360 độ về hành trình bệnh nhân cho Sale/CSKH.
- Integration: Kết nối đa kênh (Omnichannel) & Đồng bộ Real-time với HIS.
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Omnichannel Hub (Hợp nhất giao tiếp)
- Unified Inbox: Tích hợp tin nhắn từ Facebook, Zalo OA và Webchat vào một giao diện quản lý duy nhất.
- Real-time: Phản hồi khách hàng tức thời qua Socket.io.
2.2. Patient Automation (Tự động CSKH)
- Trigger-based: Tự động gửi tin nhắc lịch tái khám, chúc mừng sinh nhật, gửi kết quả CLS qua Zalo ZNS.
- NPS Survey: Tự động gửi link khảo sát sự hài lòng sau khi bệnh nhân kết thúc lượt khám.
2.3. Customer 360 View (Hồ sơ 360 độ)
- Patient Journey: Hiển thị toàn bộ lịch sử tương tác, khám chữa bệnh và thanh toán của khách hàng.
- Loyalty Tier: Quản lý hạng thành viên và tích điểm đổi quà.
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần để hoàn thiện các kịch bản tự động hóa và tích hợp đa kênh.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Script Design |
Thiết kế kịch bản CSKH & Workflow |
Tuần 1 - 2 |
CRM Design Specs |
| P2: Core Dev |
Xây dựng Unified Inbox & 360 View |
Tuần 3 - 8 |
CRM Core System |
| P3: Automation |
Phát triển Engine kịch bản & Zalo Sync |
Tuần 9 - 10 |
Automation Engine |
| P4: Go-live |
Đào tạo CSKH & Chạy thử nghiệm |
Tuần 11 - 12 |
Hệ thống vận hành |
[!NOTE]
Kết quả đo lường NPS sẽ là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của hệ thống CRM.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Stack: Node.js, NestJS.
- Real-time: Socket.io.
- Social API: Zalo Business API, Facebook Graph API.
- Database: PostgreSQL (CRM Schema).
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L3-03: CRM & CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA: 0 SP (Inherited).
- Focus: Omnichannel, Marketing Auto, Loyalty.
Target:
101 MD (5.05 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA |
CRM |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 101 |
Infra |
CRM |
Channel |
Zalo OA |
Config Zalo OA Webhook. |
1 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.2 |
Setup. |
| 102 |
Infra |
CRM |
Channel |
FB Page |
Config FB Messenger Webhook. |
1 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.2 |
Setup. |
| 200 |
UNIFIED INBOX |
Backend |
Core |
Aggregator |
Gom tin nhắn Zalo/FB/SMS về 1 luồng. |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
7.0 |
3.0 |
Websocket. |
| 201 |
Frontend |
Inbox |
UI |
Chat Screen |
Màn hình chat tập trung (Reply, Tag). |
8 |
0.5 |
2.0 |
6.0 |
0.0 |
3.0 |
Complex UI. |
| 202 |
Backend |
Core |
Logic |
Routing |
Chia hội thoại cho nhân viên (Round-robin). |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Queue Logic. |
| 300 |
CUSTOMER 360 |
Backend |
Data |
Merge |
Gộp profile trùng (SĐT, Email). |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Data Logic. |
| 301 |
Frontend |
Data |
UI |
360 View |
Xem hồ sơ 360: Lịch sử khám, Chat, Đơn hàng. |
5 |
0.5 |
1.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Data Aggregation. |
| 302 |
Backend |
Data |
Tag |
Tagging |
Gán nhãn khách hàng tự động (VIP, Churn). |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.0 |
Rules. |
| 400 |
MARKETING AUTO |
Backend |
Auto |
Campaign |
Gửi tin nhắn hàng loạt (ZNS/SMS). |
8 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
7.0 |
3.5 |
Batch Process. |
| 401 |
Backend |
Auto |
Trigger |
Birthday |
Trigger chúc mừng sinh nhật, Nhắc tái khám. |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Scheduler. |
| 402 |
Frontend |
Auto |
UI |
Flow Builder |
Kéo thả kịch bản gửi tin đơn giản. |
8 |
1.0 |
2.0 |
6.0 |
0.0 |
3.0 |
Canvas Logic. |
| 500 |
LOYALTY |
Backend |
Core |
Point |
Tích điểm, Tiêu điểm, Xếp hạng. |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Math. |
| 501 |
Frontend |
Loyalty |
UI |
Member Card |
Thẻ thành viên điện tử (Mobile App). |
3 |
0.2 |
1.0 |
2.0 |
0.0 |
1.0 |
UI Integration. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
65 |
9.2 |
6.0 |
18.0 |
39.0 |
24.9 |
Total ~97.1 MD |
Note:
- Total: ~100.7 MD (Matches Target).
- Focus: Omnichannel comms & Customer Data Platform (CDP) lite.
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
9.2 |
Omni-channel Flow & Loyalty Rules. |
| UI/UX Designer |
6.0 |
Inbox Interaction & Marketing UI. |
| Frontend Dev |
18.0 |
Chat application & Dashboard. |
| Backend Dev |
41.0 |
Integrations & Data Aggregation. |
| QC/Tester |
26.5 |
Chat Flow & Trigger Testing. |
| TỔNG CỘNG |
100.7 |
Total Execution Effort (~5.0 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L3-03
Tên gói: Hệ thống CRM & Chăm sóc Khách hàng (Healthcare CRM)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 243,000,000 VNĐ (4.86 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Đa kênh hợp nhất (Omnichannel): Gom tin nhắn từ Zalo, Facebook, SMS, Webchat về một hòm thư duy nhất (Unified Inbox) để CSKH xử lý tập trung.
- Thấu hiểu khách hàng (360 View): Xây dựng hồ sơ khách hàng định danh duy nhất (Single Customer View), gộp dữ liệu từ HIS, Website và tổng đài.
- Tự động hóa Marketing: Hệ thống gửi tin nhắn tự động (Chúc mừng sinh nhật, Nhắc lịch khám, Cảnh báo bỏ trị) và quản lý hạng viên (Loyalty).
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~5.00 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.30 |
6.6 |
Phân tích luồng đa kênh & Kịch bản. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.20 |
4.4 |
Thiết kế CSDL Customer 360. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.25 |
5.5 |
Giao diện Inbox & Dashboard. |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
2.40 |
52.8 |
Core CRM, Omnichannel (Reduced Setup). |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.80 |
17.6 |
Test Logic Merge & Trigger. |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.40 |
8.8 |
Tích hợp Zalo/FB & HIS Core. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.15 |
3.3 |
E2E Customer Journey. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.05 |
1.1 |
Zalo/FB Webhook Config. |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.00 |
0.0 |
N/A. |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
|
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) |
|
4.50 |
99.0 |
~97.1 MD Tech Only |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Ghi chú |
| Omni-Chan |
Unified Inbox (Zalo, FB, SMS) |
Hard |
13 |
22.75 |
Websocket |
| Audi-360 |
Customer 360 & Merge Profile |
Hard |
13 |
22.75 |
Data Logic |
| Auto-MKT |
Marketing Automation (Trigger) |
Medium |
8 |
14.0 |
Scheduler |
| Loyalty |
Loyalty Point & Tier System |
Medium |
8 |
14.0 |
Math Logic |
| Inbox-UI |
Chat Dashboard & Tagging |
Medium |
8 |
14.0 |
UI Complex |
| Integ |
Zalo/FB Webhook Handler |
Medium |
8 |
14.0 |
3rd Party |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
58.0 |
101.5 |
Matched ~101 MD |
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Thiết bị / Dịch vụ |
Loại hình |
Quy mô |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| Zalo OA Premium |
Dịch vụ |
Yearly |
3,000,000 / năm |
| Meta API |
Dịch vụ |
- |
Theo chính sách Meta |
| Redis Cache |
Hạ tầng |
01 |
1,500,000 / tháng |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L3-03
Tên gói: Hệ thống Quản trị Quan hệ Khách hàng (SBB CRM)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-Omni-H] Hợp nhất giao tiếp (Omnichannel Hub)
- Tính năng: Unified Inbox tích hợp Zalo Business API, Facebook Messenger và Webchat.
- Hệ số NFR: Integration (1.3x) - Quản lý webhook và trạng thái tin nhắn thời gian thực.
1.2. [WBS-Auto-M] Tự động hóa Marketing (Marketing Automation)
- Engine: Xây dựng kịch bản tự động nhắc lịch, khảo sát NPS và gửi thông báo theo hành trình bệnh nhân.
- Hệ số NFR: Business Logic (1.2x) - Tối ưu cho việc cấu hình kịch bản linh hoạt.
1.3. [WBS-Cust-360] Hồ sơ bệnh nhân 360 độ (Customer 360 View)
- Dashboard: Hiển thị lịch sử khám, đơn thuốc, feedback và mức độ trung thành (Loyalty tier).
- Hệ số NFR: UI/UX (1.3x) - Pixel perfect dashboard cho nhân viên CSKH.
1.4. [WBS-Loyalty] Quản lý Lòng trung thành (Loyalty & Tiering)
- Tính năng: Hạng thành viên, tích điểm và đổi quà/voucher (Kết nối gói L3-02).
- Hệ số NFR: Standard (1.2x).
1.5. [WBS-HIS-Sync] Đồng bộ HIS & Proxy Layer
- Công nghệ: Webhook đồng bộ dữ liệu bệnh nhân và lịch hẹn định kỳ từ HIS Core.
- Hệ số NFR: High Security (1.4x) - Bảo vệ thông tin bệnh nhân khi truyền sang CRM.
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Backend Stack: Node.js, NestJS.
- Real-time: Socket.io / Redis Pub-Sub cho Unified Inbox.
- Social API: Zalo Business, FB Graph API.
- Frontend: React-based Admin Dashboard.
Gói L4-01: BI Dashboard (Hệ thống Báo cáo Quản trị Thông minh)
1. Tổng quan (Overview)
Hệ thống BI Dashboard là "tai mắt" của ban lãnh đạo SBB, chuyển hóa dữ liệu thô từ quá trình vận hành thành các biểu đồ trực quan, hỗ trợ đưa ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu.
Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE
- Visualization: Hệ thống biểu đồ tương tác (Interactive Dashboards) cho Ban lãnh đạo.
- Data Engine: Kho dữ liệu tập trung (DWH) & ETL Pipeline tự động.
- Decision Support: Cung cấp insight thời gian thực hỗ trợ ra quyết định.
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Data Warehouse (DWH)
- Hợp nhất: Xây dựng kho dữ liệu tập trung Star Schema từ HIS, CRM, HRM.
- OLAP: Sử dụng ClickHouse hoặc PostgreSQL OLAP để tối ưu tốc độ truy vấn báo cáo lớn.
2.2. ETL Pipelines (Trích xuất dữ liệu)
- Tự động hóa: Xây dựng các job trích xuất, làm sạch và nạp dữ liệu (ETL) định kỳ.
- Data Integrity: Đảm bảo tính chính xác và đồng nhất của dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
2.3. Executive Dashboards (Bảng điều khiển)
- Tài chính: Theo dõi doanh thu, chi phí, công nợ thời gian thực.
- Vận hành: Chỉ số hàng chờ, công suất phòng khám và hiệu suất bác sĩ.
- Lâm sàng: Thống kê mặt bệnh, xu hướng sử dụng thuốc và kết quả điều trị.
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần để hoàn thiện hệ thống ETL và các bộ dashboard chuyên sâu.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Blueprint |
Định nghĩa KPIs & Thiết kế DWH Schema |
Tuần 1 - 2 |
Data Audit Report |
| P2: DWH & ETL |
Setup ClickHouse & Xây dựng ETL Jobs |
Tuần 3 - 7 |
BI Backend Engine |
| P3: Visualization |
Thiết kế & Phát triển BI Dashboards |
Tuần 8 - 10 |
Interactive Portal |
| P4: Go-live |
Data Validation & Handover |
Tuần 11 - 12 |
Biên bản nghiệm thu |
[!TIP]
Data-Driven: Hệ thống cho phép "Drill-down" từ chỉ số tổng quát xuống chi tiết từng giao dịch của bệnh nhân.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Database: ClickHouse / PostgreSQL OLAP.
- ETL: Custom Node.js workers / dbt.
- BI Portal: Metabase / Apache Superset.
- Integrations: HIS Core, CRM, HRM, Payment GW.
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L4-01: BI DASHBOARD & DATA WAREHOUSE
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA: 0 SP (Inherited).
- Focus: ETL, Data Warehouse, Visualization.
Target:
103 MD (5.15 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA |
BI |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 101 |
Infra |
BI |
Setup |
Superset |
Setup Apache Superset/Metabase. |
1 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.2 |
BI Tool. |
| 102 |
Infra |
BI |
Setup |
Airflow |
Setup Airflow cho ETL Jobs. |
1 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.2 |
Orchestration. |
| 200 |
DATA WAREHOUSE |
Backend |
Data |
Schema |
Thiết kế Star Schema (Fact/Dim). |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
1.5 |
Data Modeling. |
| 201 |
Backend |
Data |
ETL |
Extract |
Job Extract từ HIS Core (DB Replica). |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
7.0 |
3.0 |
Data Sync. |
| 202 |
Backend |
Data |
ETL |
Transform |
Job Clean & Transform Data (Python). |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
7.0 |
3.0 |
Data Logic. |
| 203 |
Backend |
Data |
ETL |
Load |
Job Load vào DWH (Clickhouse/PG). |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.5 |
1.5 |
Performance. |
| 300 |
DASHBOARD UI |
Frontend |
BI |
Executive |
Dashboard Lãnh đạo (Doanh thu, KPI). |
5 |
1.0 |
0.5 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Visualization. |
| 301 |
Frontend |
BI |
Operation |
Dashboard Vận hành (Chờ khám, Giường). |
8 |
1.0 |
0.5 |
6.0 |
0.0 |
3.0 |
Real-time. |
|
| 302 |
Frontend |
BI |
Clinical |
Dashboard Lâm sàng (Mô hình bệnh). |
5 |
1.0 |
0.5 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Medical Data. |
|
| 303 |
Frontend |
BI |
Report |
Báo cáo Bộ Y tế (Mẫu C54/C55). |
5 |
1.0 |
0.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Compliance. |
|
| 400 |
SECURITY |
Backend |
Sec |
RLS |
Row-level Security (Phân quyền dữ liệu). |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.5 |
2.0 |
Data Security. |
| 500 |
INTEGRATION |
Core |
SSO |
Embed |
Nhúng Dashboard vào HIS Core (Iframe). |
3 |
0.2 |
0.0 |
2.0 |
1.0 |
1.0 |
Seamless UI. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
59 |
8.2 |
1.5 |
20.0 |
40.0 |
21.4 |
Total ~91.1 MD |
Note:
- Total: ~96.7 MD (Close to 103 MD Target).
- Focus: Data Pipeline (ETL) & Visualization.
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
8.2 |
KPI Definitions & Data Mapping. |
| Frontend Dev |
20.0 |
Dashboard Configuration & Embedding. |
| Data Engineer (BE) |
44.0 |
ETL, DWH, Python, SQL. |
| QC/Tester |
23.0 |
Data Integrity Test. |
| TỔNG CỘNG |
96.7 |
Total Execution Effort (~4.8 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L4-01
Tên gói: Hệ thống Báo cáo Quản trị Thông minh (SBB BI Dashboard)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: TBD (Chưa báo giá)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Hợp nhất dữ liệu: Cấu hình Data Warehouse (DWH) bằng PostgreSQL OLAP hoặc ClickHouse để tập hợp dữ liệu từ tất cả các module vận hành.
- Tự động hóa báo cáo: Xây dựng pipeline ETL trích xuất dữ liệu tự động, đảm bảo báo cáo luôn được cập nhật thời gian thực hoặc theo ngày (D-1).
- Trực quan hóa (BI): Thiết kế 03 bộ Dashboard chuyên sâu: Dashboard Tài chính (Doanh thu/Chi phí), Dashboard Vận hành (Queue/Sản lượng), và Dashboard Lâm sàng (Mô hình bệnh tật).
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target 5.0 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.40 |
8.0 |
Định nghĩa các chỉ số (KPIs) & DWH. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.35 |
7.0 |
Thiết kế Star Schema & ETL Flow. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.35 |
7.0 |
Thiết kế Prototype Dashboard & Charts. |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
1.80 |
36.0 |
ETL Dev & BI Coding. |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.60 |
12.0 |
Kiểm thử độ chính xác dữ liệu (Audit). |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.50 |
10.0 |
Tích hợp dữ liệu từ HIS/LIS/HRM. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.25 |
5.0 |
Kiểm thử báo cáo toàn hệ thống. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.10 |
2.0 |
Setup ClickHouse/DWH Cluster (Reduced). |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.10 |
2.0 |
Di cư dữ liệu lịch sử vào DWH. |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.40 |
8.0 |
Quản trị dự án & Data training. |
|
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) |
|
4.50 |
91.0 |
~91 MD Tech Only |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Hệ số NFR |
Ghi chú |
| DWH-Arch |
Star Schema Design & ClickHouse Setup |
Hard |
8 |
14.0 |
1.3 |
Tech High |
| ETL-Pipe |
ETL Pipelines (Extraction, Cleanup, Load) |
Very Hard |
13 |
22.75 |
1.4 |
Data Integrity |
| BI-Fin |
Financial Dashboard (Revenue, Costs, AR) |
Hard |
10 |
17.5 |
1.2 |
UI Precision |
| BI-Ops |
Operations Dashboard (Queue, Capacity) |
Medium |
8 |
14.0 |
1.2 |
UI Precision |
| BI-Clin |
Clinical Dashboard (Diagnosis, Outcomes) |
Hard |
8 |
14.0 |
1.2 |
Domain Knowledge |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
47.0 |
82.25 |
1.26x |
~104 MD |
[!NOTE]
Hệ số NFR (1.4x): Áp dụng cho ETL Pipelines để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu báo cáo (Data Integrity), tránh sai lệch số liệu tài chính y tế.
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Thiết bị / Dịch vụ |
Loại hình |
Quy mô |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| Cloud Analytics DB |
Hạ tầng |
01 |
12,000,000 / tháng |
| App Cluster Server |
Hạ tầng |
01 |
5,000,000 / tháng |
| Cloud Object Storage |
Hạ tầng |
1TB+ |
3,000,000 / tháng |
| BI License (Metabase/Superset) |
Dịch vụ |
- |
Miễn phí (OSS) |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L4-01
Tên gói: Hệ thống Báo cáo Quản trị Thông minh (SBB BI Dashboard)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-DWH-Arch] Thiết kế Kho dữ liệu (DWH Architecture)
- Công nghệ: Cấu hình PostgreSQL OLAP hoặc ClickHouse. Thiết kế Star Schema / Snowflake cho dữ liệu y tế.
- Hệ số NFR: Tech High (1.3x) - Đảm bảo hiệu suất truy vấn trên tập dữ liệu lớn.
1.2. [WBS-ETL-Pipe] Tự động hóa trích xuất (ETL Pipelines)
- Xử lý: Xây dựng các luồng ETL trích xuất dữ liệu từ các hệ thống vận hành (HIS, CRM, HRM).
- Hệ số NFR: Data Integrity (1.4x) - Đảm bảo dữ liệu được làm sạch và map chính xác tuyệt đối.
1.3. [WBS-BI-Fin] Dashboard Tài chính (Financial BI)
- Chỉ số: Doanh thu thời gian thực, cơ cấu chi phí, dòng tiền và công nợ.
- Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x) - Trực quan hóa dữ liệu tài chính phức tạp.
1.4. [WBS-BI-Ops] Dashboard Vận hành (Operations BI)
- Chỉ số: Công suất phòng khám, hàng chờ (Queue), hiệu suất máy móc thiết bị.
- Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x).
1.5. [WBS-BI-Clin] Dashboard Lâm sàng (Clinical BI)
- Chỉ số: Mô hình bệnh tật, tỷ lệ điều trị thành công, thống kê sử dụng thuốc.
- Hệ số NFR: Domain Knowledge (1.2x) - Hiểu biết về thuật ngữ và chỉ số y tế.
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Storage: ClickHouse / PostgreSQL OLAP.
- ETL Tool: Node.js workers / dbt (Data Build Tool).
- Visualization: Apache Superset / Metabase (OSS) hoặc Custom React Charts.
- Security: Phân quyền truy cập báo cáo (Row-level security).
Gói L4-02: Hệ thống Tính năng Trí tuệ Nhân tạo (SBB AI Features)
1. Tổng quan (Overview)
Triển khai các giải pháp AI tiên tiến để hỗ trợ bác sĩ trong việc ra quyết định lâm sàng và giúp bệnh nhân tự sàng lọc sức khỏe ban đầu, đồng thời tối ưu hóa luồng vận hành của bệnh viện.
Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE
- AI Core: Medical LLM & RAG Engine tinh chỉnh chuyên biệt.
- Integration: Tích hợp sâu vào HIS/Portal cho Bác sĩ & Bệnh nhân.
- Ops Tool: Dashboard dự báo vận hành & Giám sát hiệu quả.
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. Medical Chatbot (Trợ lý ảo y tế)
- Tư vấn: Sàng lọc triệu chứng, giải đáp thắc mắc dịch vụ và nhắc lịch y tế.
- RAG Engine: Truy xuất thông tin từ kho dữ liệu y khoa chuẩn hóa của SBB.
2.2. Clinical Decision Support System (CDSS)
- Cảnh báo: Tự động phát hiện tương tác thuốc nguy hiểm trong đơn thuốc.
- Gợi ý: Đề xuất các chỉ định xét nghiệm/CĐHA dựa trên chẩn đoán sơ bộ.
2.3. Operational AI (Dự báo vận hành)
- Queue Prediction: Dự báo thời gian chờ và điều phối bệnh nhân thông minh.
- Capacity: Tối ưu hóa việc sử dụng phòng khám và máy móc thiết bị.
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 14-16 tuần do yêu cầu khắt khe về việc huấn luyện mô hình và kiểm thử độ chính xác y khoa.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Data Engineering |
Thu thập & làm sạch tập dữ liệu y tế |
Tuần 1 - 2 |
Clean Dataset |
| P2: Model Dev |
Fine-tuning LLM & Building RAG Engine |
Tuần 3 - 9 |
Medical AI Core |
| P3: CDSS Dev |
Xây dựng logic cảnh báo & gợi ý |
Tuần 10 - 13 |
CDSS Module |
| P4: Integration |
Tích hợp HIS Core & Patient Portal |
Tuần 14 - 15 |
AI Integration |
| P5: Go-live |
Validation bởi hội đồng y khoa & Launch |
Tuần 16 |
Biên bản nghiệm thu |
[!CAUTION]
Mọi kết luận của AI đều mang tính chất tham khảo (Decision Support), quyết định cuối cùng phải được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Stack: Python, FastAPI, LangChain.
- AI Models: GPT-4 / Llama 3 Fine-tuned.
- GPU: NVIDIA A10G / L4 Cluster.
- Database: Pinecone / Vector DB.
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L4-02: TÍNH NĂNG AI NÂNG CAO
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA: 0 SP (Inherited).
- Focus: Chatbot, Voice API, Predictive Models.
Target:
128 MD (6.4 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA |
AI |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 101 |
Infra |
AI |
LLM |
LLM Gateway |
Setup API Gateway cho OpenAI/Gemini. |
1 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.2 |
Proxy/Cache. |
| 102 |
Infra |
AI |
Vector |
Vector DB |
Setup Qdrant/Milvus cho RAG. |
1 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
1.0 |
0.2 |
Knowledge Base. |
| 200 |
SMART CHATBOT |
Backend |
Core |
RAG Engine |
Retrieval-Augmented Generation (Hỏi đáp y tế). |
13 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
10.0 |
5.0 |
Core Feature. |
| 201 |
Frontend |
Bot |
UI |
Chat Widget |
Chatbot UI tích hợp Website/App. |
5 |
0.5 |
1.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Streaming UI. |
| 202 |
Backend |
Core |
Flow |
Triage |
Sàng lọc triệu chứng phân loại chuyên khoa. |
8 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
3.0 |
Medical Logic. |
| 300 |
VOICE DICTATION |
Backend |
Voice |
STT API |
Tích hợp Speech-to-Text (FPT/Google). |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Integration. |
| 301 |
Frontend |
EMR |
UI |
Voice Input |
Nút Micro nhập liệu bệnh án bằng giọng nói. |
3 |
0.2 |
0.5 |
3.0 |
0.0 |
1.0 |
UX Interaction. |
| 400 |
PREDICTIVE |
Backend |
Data |
No-show |
Mô hình dự đoán bệnh nhân bỏ khám. |
13 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
10.0 |
5.0 |
ML Model/Stats. |
| 401 |
Frontend |
Admin |
UI |
Forecast |
Dashboard dự báo lượng khách. |
5 |
0.5 |
1.0 |
4.0 |
0.0 |
2.0 |
Charting. |
| 500 |
OCR |
Backend |
Vision |
Doc OCR |
Nhận dạng CCHN/BHYT/Toa thuốc cũ. |
8 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
7.0 |
3.0 |
Vision API. |
| 501 |
Frontend |
Vision |
UI |
Scanner |
Giao diện chụp ảnh & Crop tài liệu. |
3 |
0.2 |
0.5 |
3.0 |
0.0 |
1.0 |
Camera Lib. |
| 600 |
INTEGRATION |
Core |
HIS |
Suggest |
Gợi ý Mã ICD-10/Thuốc khi gõ (Autocomplete). |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
Smart Search. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
70 |
7.9 |
3.0 |
18.0 |
43.0 |
26.2 |
Total ~98.1 MD |
Note:
- Total: ~102.9 MD (Slightly lower than 128 MD, but reasonable due to API reuse).
- Focus: High-value AI features (RAG, Voice, Prediction).
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
7.9 |
AI Use Case & Fallback Logic. |
| Frontend Dev |
18.0 |
Chat UI & Voice Interaction. |
| AI/Backend Dev |
46.0 |
RAG, Vector DB, ML Models. |
| QC/Tester |
28.0 |
Accuracy Testing & Edge Cases. |
| TỔNG CỘNG |
102.9 |
Total Execution Effort (~5.1 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L4-02
Tên gói: Hệ thống Tính năng Trí tuệ Nhân tạo (SBB AI Features)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: TBD (Chưa báo giá)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Hỗ trợ bệnh nhân: Triển khai Medical Chatbot dựa trên LLM fine-tuned với dữ liệu y tế, hỗ trợ tư vấn sức khỏe 24/7 và sàng lọc triệu chứng ban đầu.
- Hỗ trợ bác sĩ: Xây dựng hệ thống CDSS (Clinical Decision Support System) gợi ý chỉ định cận lâm sàng và cảnh báo tương tác thuốc thời gian thực.
- Tối ưu vận hành: Sử dụng AI để dự báo lưu lượng bệnh nhân (Queue Prediction) và tối ưu hóa việc phân bổ nhân sự y tế.
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~5.15 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.35 |
7.7 |
Phân tích tập dữ liệu y tế & KPIs AI. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.30 |
6.6 |
Thiết kế LLM/RAG Architecture. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.20 |
4.4 |
Thiết kế AI Chat Interface & Alert. |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
2.25 |
49.5 |
Fine-tuning, RAG Eng, CDSS & APIs. |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.80 |
17.6 |
Kiểm thử độ chính xác (Accuracy/Recall). |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.40 |
8.8 |
Tích hợp HIS Core & Patient Portal. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.15 |
3.3 |
Stress test Inference API. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.05 |
1.1 |
Setup GPU Cloud (Reduced). |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.00 |
0.0 |
N/A (Included in RD/Dev). |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
|
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) |
|
4.50 |
99.0 |
~98.1 MD Tech Only |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Ghi chú |
| Chatbot |
RAG Engine & Triage Logic |
Epic |
18 |
31.5 |
Core AI |
| Voice |
Medical Speech-to-Text Integration |
Medium |
8 |
14.0 |
Integration |
| Predict |
No-show & Queue Forecast Model |
Hard |
13 |
22.75 |
Data Science |
| Vision |
OCR for Documents & Prescriptions |
Hard |
13 |
22.75 |
Computer Vision |
| Integration |
Context-aware Suggestion (ICD-10) |
Medium |
8 |
14.0 |
Smart Search |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
60.0 |
105.0 |
Matched ~102.9 MD |
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Thiết bị / Dịch vụ |
Loại hình |
Quy mô |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| Cloud GPU Instance |
Hạ tầng |
NVIDIA A10G/L4 |
10,000,000 / tháng |
| Medical Vector DB |
Dịch vụ |
Managed Tier |
2,000,000 / tháng |
| OpenAI/LLM Token Fee |
Dịch vụ |
API Consumption |
Theo volume thực tế |
| App Cluster Server |
Hạ tầng |
01 |
5,000,000 / tháng |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L4-02
Tên gói: Hệ thống Tính năng Trí tuệ Nhân tạo (SBB AI Features)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-Bot-Core] Lõi Trợ lý ảo Y tế (Medical AI Core)
- Công nghệ: LLM Fine-tuning & RAG Engine (LangChain). Hỗ trợ sàng lọc triệu chứng và tư vấn y tế 24/7.
- Hệ số NFR: Tech High (1.5x) - Yêu cầu độ chính xác y khoa tối đa (Medical accuracy).
1.2. [WBS-CDSS-Rx] Cảnh báo tương tác thuốc (CDSS - Rx)
- Nghiệp vụ: Tự động quét đơn thuốc và cảnh báo tương tác thuốc nguy hiểm dựa trên dữ liệu Pharmacopeia.
- Hệ số NFR: High Security (1.4x) - An toàn tính mạng bệnh nhân.
1.3. [WBS-CDSS-CLS] Gợi ý chỉ định cận lâm sàng (CDSS - CLS)
- Nghiệp vụ: Gợi ý các xét nghiệm hoặc CĐHA dựa trên chẩn đoán sơ bộ của bác sĩ.
- Hệ số NFR: Business Logic (1.3x) - Tối ưu hóa quy trình khám.
1.4. [WBS-Ops-AI] Dự báo vận hành (Operational AI)
- Model: Dự báo lưu lượng bệnh nhân và thời gian chờ (Queue Prediction).
- Hệ số NFR: Data Precision (1.2x).
1.5. [WBS-Inf-API] Hạ tầng Inference & Guardrails
- Tính năng: Python FastAPI serving, bảo vệ mô hình AI khỏi các yêu cầu không hợp lệ (Guardrails).
- Hệ số NFR: Security (1.3x) - Ngăn chặn rò rỉ dữ liệu qua prompt injection.
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- AI Framework: LangChain, PyTorch / TensorFlow.
- Models: GPT-4 (Hybrid) / Llama 3 (On-premise fine-tuned).
- Inference: Python FastAPI, NVIDIA Triton Inference Server.
- Vector DB: Pinecone / Milvus / PGVector.
Gói L5-01: API Compliance (Liên thông dữ liệu Y tế & BHXH)
1. Tổng quan (Overview)
Đảm bảo hệ sinh thái SBB vận hành đúng pháp luật thông qua việc kết nối, chia sẻ dữ liệu với các hệ thống quốc gia (Bộ Y tế, BHXH). Gói này xây dựng lớp Gateway bảo mật để thực hiện các nghiệp vụ giám định bảo hiểm và đơn thuốc điện tử.
Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE
- Dashboard: Công cụ giám sát trạng thái gửi/nhận bảo hiểm & đơn thuốc.
- Compliance: Tuân thủ chuẩn dữ liệu Bộ Y tế & XML 4210/130 BHXH.
- Security: Ký số tập trung (Cloud HSM) & Bảo mật đường truyền Gateway.
2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)
2.1. BHXH Gateway (Cổng liên thông BHYT)
- Compliance: Gửi dữ liệu chi phí khám chữa bệnh (XML 4210/130) sang cổng giám định BHXH.
- Ký số: Tích hợp Cloud HSM để ký xác thực dữ liệu theo yêu cầu pháp lý.
2.2. National e-Prescription (Đơn thuốc quốc gia)
- Liên thông: Gửi đơn thuốc điện tử lên donthuocquocgia.vn ngay khi bác sĩ hoàn tất khám.
- Mã đơn: Trả mã đơn thuốc quốc gia cho bệnh nhân qua Patient App/Zalo.
2.3. HL7 FHIR Interoperability (Trục liên thông chuẩn)
- Chuẩn hóa: Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng HL7 FHIR Resource.
- Mở rộng: Sẵn sàng kết nối với các ứng dụng bên thứ ba (VssID, Sổ sức khỏe điện tử).
3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)
Dự án kéo dài khoảng 8-10 tuần tập trung vào việc thử nghiệm với các cổng Sandbox của Chính phủ.
| Giai đoạn (Milestone) |
Nội dung thực hiện |
Thời gian (Dự kiến) |
Kết quả bàn giao |
| P1: Compliance Audit |
Phân tích chuẩn XML/JSON & HSM Specs |
Tuần 1 - 2 |
Compliance Plan |
| P2: Gateway Dev |
Xây dựng BHXH & DTQG Adaptors |
Tuần 3 - 6 |
API Gateway |
| P3: FHIR Mapping |
Phát triển FHIR Resource Engine |
Tuần 7 - 8 |
HL7 FHIR Hub |
| P4: Integration |
Test liên thông với cổng Sandbox (BHXH) |
Tuần 9 - 10 |
Biên bản nghiệm thu |
[!IMPORTANT]
Cơ sở y tế cần chuẩn bị chứng thư số (Digital Certificate) hợp lệ để thực hiện ký số liên thông.
4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)
- Standards: XML 4210, HL7 FHIR.
- Signing: Cloud HSM / PKI.
- Security: TLS 1.3, IP Whitelisting.
- Stack: Node.js, NestJS.
CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L5-01: API COMPLIANCE & SECURITY
[!NOTE]
Phương án: FULL STANDARD (14 Columns).
Inheritance Rule:
- Infra Setup: 0 SP (Inherited).
- BA: 0 SP (Inherited).
- Focus: MoH APIs, Data Privacy & Security Audit.
Target:
68 MD (3.4 MM).
1. DETAILED ESTIMATION TABLE
| ID |
System |
Module |
Task Group |
Task Name |
Description |
SP |
BA (MD) |
UI (MD) |
FE (MD) |
BE (MD) |
QA (MD) |
Note/Justification |
| 100 |
INFRA |
Sec |
Setup |
Gen Infra |
Môi trường. |
0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 200 |
MOH INTEGRATION |
Backend |
API |
API 130 |
Cổng dữ liệu đơn thuốc QG (Thông tư 130). |
5 |
1.0 |
0.0 |
0.0 |
4.0 |
2.0 |
XML/SOAP. |
| 201 |
Backend |
API |
API 4210 |
Cổng giám định BHYT (CV 4210). |
8 |
1.5 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
3.0 |
Complex Validation. |
|
| 202 |
Backend |
API |
Pharm DB |
Kết nối CSDL Dược Quốc gia. |
3 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
2.5 |
1.5 |
Sync Drug List. |
|
| 300 |
SECURITY AUDIT |
Backend |
Sec |
Encryption |
Mã hóa dữ liệu nhạy cảm (PII/PHI) DB. |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.5 |
2.0 |
AES-256. |
| 301 |
Backend |
Sec |
Audit Log |
Ghi log truy cập/sửa đổi hồ sơ bệnh án. |
5 |
0.5 |
0.0 |
0.0 |
4.5 |
2.0 |
Immutable Log. |
|
| 302 |
Backend |
Sec |
Rate Limit |
Chống DoS API & Brute-force Login. |
3 |
0.2 |
0.0 |
0.0 |
3.0 |
1.5 |
Redis. |
|
| 400 |
COMPLIANCE UI |
Frontend |
Admin |
Log Viewer |
Dashboard tra cứu vết truy cập (Cho Thanh tra). |
3 |
0.2 |
1.0 |
3.0 |
0.0 |
1.0 |
Admin Tool. |
| 401 |
Frontend |
Admin |
Consent |
Quản lý phiếu đồng thuận chia sẻ dữ liệu. |
3 |
0.2 |
1.0 |
3.0 |
0.0 |
1.0 |
Privacy UI. |
|
| 500 |
PEN-TEST |
QC |
Ext |
Pen-Test |
Fix lỗi bảo mật sau đợt Pentest. |
8 |
0.0 |
0.0 |
0.0 |
6.0 |
6.0 |
Hardening. |
|
|
|
|
TOTAL EFFORT |
|
43 |
4.6 |
2.0 |
6.0 |
33.5 |
20.0 |
Total ~66.1 MD |
Note:
- Total: ~66.1 MD (Close to 68 MD Target).
- Focus: Legal Requirement & Data Security.
2. SUMMARY BY ROLE (MD)
| Role |
Estimated Man-days |
Description |
| Business Analyst (BA) |
4.6 |
MoH Circulars & Privacy Specs. |
| Frontend Dev |
8.0 |
Compliance Dashboard. |
| Backend Dev |
33.5 |
SOAP Integrations & Encryption. |
| QC/Tester |
20.0 |
Security Verification. |
| TỔNG CỘNG |
66.1 |
Total Execution Effort (~3.3 MM) |
BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L5-01
Tên gói: Chuẩn hóa API & Bảo mật Y tế (API Compliance & Security)
💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 165,500,000 VNĐ (3.31 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)
1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)
1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)
- Chuẩn hóa Dữ liệu Y tế: Xây dựng API tích hợp Cổng Dược Quốc gia, Cổng Đơn thuốc Quốc gia (Thông tư 130) và Cổng Giám định BHYT (Công văn 4210).
- Bảo mật Dữ liệu: Mã hóa dữ liệu nhạy cảm (PII/PHI) trong cơ sở dữ liệu và đường truyền, đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn thông tin y tế.
- Audit & Compliance: Hệ thống ghi vết (Audit Log) toàn bộ thao tác truy cập bệnh án và công cụ cấp quyền chia sẻ dữ liệu (Consent Management).
1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)
Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~3.40 MM)
| STT |
Giai đoạn (Lifecycle Phase) |
Ký hiệu |
Công số (MM) |
Công số (MD) |
Ghi chú & Điều chỉnh |
| 1 |
Requirement Definition |
RD |
0.20 |
4.4 |
Phân tích Thông tư 130/4210. |
| 2 |
Basic Design |
BD |
0.15 |
3.3 |
Thiết kế Security Schema. |
| 3 |
UI/UX Design |
GD |
0.10 |
2.2 |
Giao diện Audit Admin. |
| 4 |
Development & Integration |
M/I |
1.80 |
39.6 |
API MoH & Encryption. |
| 5 |
Unit Test |
UT |
0.60 |
13.2 |
Kiểm thử XML Validation 4210. |
| 6 |
Integration Test |
IT |
0.30 |
6.6 |
Test kết nối Cổng Bộ Y Tế. |
| 7 |
System Test |
ST |
0.15 |
3.3 |
Pen-test Support. |
| 8 |
Infrastructure Setup |
IF |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
| 9 |
Data Migration |
Migrate |
0.00 |
0.0 |
N/A. |
| 10 |
Project Management |
PM |
0.00 |
0.0 |
Inherited L1-01. |
|
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) |
|
3.30 |
72.6 |
~66.1 MD Tech & Buffer |
1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)
| Nhóm Task |
Công việc trọng tâm |
Độ khó |
Story Points |
Mandays (1.75) |
Ghi chú |
| API-130 |
Cổng Đơn thuốc Quốc gia (XML Signing) |
Hard |
8 |
14.0 |
Legal |
| API-4210 |
Cổng Giám định BHYT (Complex Valid) |
Hard |
10 |
17.5 |
Legal |
| Pharm-DB |
Cổng Dược Quốc gia (Drug List Sync) |
Medium |
5 |
8.75 |
Master Data |
| Encrypt |
DB Encryption (AES-256) & Key Mgmt |
Hard |
8 |
14.0 |
Security |
| Audit-Log |
Immutable Access Log & Viewer |
Medium |
8 |
14.0 |
Compliance |
| Consent |
Patient Consent Mgmt UI |
Low |
3 |
5.25 |
Privacy |
|
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) |
|
42.0 |
73.5 |
Matched ~70 MD |
2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)
Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn
| Thiết bị / Dịch vụ |
Loại hình |
Quy mô |
Đơn giá dự kiến (VNĐ) |
| HSM (Hardware Security) |
Thiết bị |
01 |
15,000,000 (Onetime) |
| SSL EV (Extended Valid) |
Dịch vụ |
Yearly |
5,000,000 / năm |
| Pen-test Service |
Dịch vụ |
Per session |
50,000,000 / lần |
ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L5-01
Tên gói: Hệ thống Liên thông Dữ liệu Y tế (Healthcare API Compliance)
1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping
1.1. [WBS-DTQG-Api] Liên thông Đơn thuốc Quốc gia
- Nghiệp vụ: Đóng gói và gửi đơn thuốc điện tử lên donthuocquocgia.vn.
- Hệ số NFR: Compliance Integration (1.3x) - Tuân thủ định dạng JSON chuẩn của Bộ Y tế.
1.2. [WBS-BHXH-Gw] Cổng giám định BHYT (BHXH Gateway)
- Nghiệp vụ: Xử lý và gửi file XML 4210/130 lên cổng BHXH.
- Hệ số NFR: High Compliance (1.5x) - Quy tắc giám định và cấu trúc XML cực kỳ phức tạp.
1.3. [WBS-FHIR-Eng] Trục dữ liệu HL7 FHIR (FHIR Engine)
- Chuẩn hóa: Map dữ liệu HIS sang các Resource chuẩn FHIR (Patient, Observation, Medication).
- Hệ số NFR: Tech Standard (1.4x) - Sẵn sàng cho việc kết nối hệ sinh thái mở.
1.4. [WBS-HSM-Int] Ký số tập trung (HSM Signing Hub)
- Công nghệ: Tích hợp Cloud HSM để thực hiện ký số hàng loạt các gói tin liên thông.
- Hệ số NFR: High Security (1.5x) - Đảm bảo tính pháp lý của dữ liệu gửi đi.
1.5. [WBS-Mon-UI] Dashboard Giám sát liên thông (Compliance Monitoring)
- Tính năng: Theo dõi trạng thái gửi nhận, cảnh báo lỗi schema hoặc lỗi từ cổng tiếp nhận.
- Hệ số NFR: UI/UX (1.1x).
2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)
- Backend Stack: Node.js, NestJS.
- Data Formats: XML (MoH/BHXH), JSON (FHIR).
- Digital Sign: Cloud HSM (X.509 certificates).
- Security: TLS 1.3, IP Whitelisting, VPN Tunnel.