SBB HEALTHCARE - PHÂN TÍCH THIẾT KẾ CHI TIẾT TỔNG THỂ (LỘ TRÌNH 5 TRACKS)

Phiên bản: 1.1 Ngày lập: 11/01/2026 Căn cứ: Roadmap v7 (13 Gói thầu - 3 Giai đoạn)

DANH MỤC GÓI THẦU (PACKAGE CATALOG - STRUCTURE v2)

Mã Gói Tên Gói Thầu Giai đoạn Lộ trình (Track) Thư mục tài liệu
L1-01 Gói Tiếp đón Thông minh (Reception) Phase 1 LT1: Vận hành Lâm sàng L1-reception/
L1-02 Gói Dịch chuyển Dữ liệu (Migration) Phase 1 LT1: Vận hành Lâm sàng L1-migration/
L1-03 Gói Nâng cấp HIS Core Phase 1 LT1: Vận hành Lâm sàng L1-his-core-upgrade/
L1-04 Gói Tích hợp RIS/LIS/PACS Phase 1 LT1: Vận hành Lâm sàng L1-ris-lis-pacs-integration/
L1-05 Gói Đồng bộ LIS (Mở rộng) Phase 2 LT1: Vận hành Lâm sàng L1-lis-sync/
L1-06 Gói PACS-Lite (Mở rộng) Phase 2 LT1: Vận hành Lâm sàng L1-pacs-lite/
L2-01 Gói Website & Cổng Bệnh nhân Phase 2 LT2: Trải nghiệm Khách hàng L2-website-portal/
L2-02 Gói Bác sĩ Gia đình Phase 3 LT2: Trải nghiệm Khách hàng L2-bs-gia-dinh/
L3-01 Gói Nâng cấp HRM Phase 2 LT3: Vận hành Doanh nghiệp L3-hrm-upgrade/
L3-02 Gói Voucher & Thanh toán Phase 2 LT3: Vận hành Doanh nghiệp L3-voucher-payment/
L3-03 Gói CRM & Chăm sóc Khách hàng Phase 3 LT3: Vận hành Doanh nghiệp L3-crm/
L4-01 Gói Báo cáo Quản trị (BI) Phase 3 LT4: Dữ liệu & Trí tuệ L4-bi-dashboard/
L4-02 Gói Tính năng AI Phase 3 LT4: Dữ liệu & Trí tuệ L4-ai-features/
L5-01 Gói Liên thông Dữ liệu Y tế Phase 3 LT5: Hệ sinh thái L5-api-compliance/

1. TỔNG QUAN KIẾN TRÚC HỆ THỐNG (HYBRID-SOA v3)

Kiến trúc Dịch vụ Hỗn hợp (Hybrid Service-Oriented Architecture): Chiến lược hiện đại hóa giúp SBB Healthcare chuyển dịch từ mô hình "Monolithic GSheet" sang hệ sinh thái số linh hoạt, bảo mật và sẵn sàng mở rộng.

1.1. Tầm nhìn Kiến trúc (Architectural Vision)

Hệ thống được thiết kế dựa trên 3 nguyên tắc cốt lõi:

  1. Bảo tồn giá trị cốt lõi: Hệ thống HIS Core hiện tại được giữ lại để vận hành các nghiệp vụ lâm sàng cơ bản nhưng được "gia cố" về bảo mật và tối ưu hiệu năng API.
  2. Mở rộng bằng Microservices: Các module nghiệp vụ phức tạp (CRM, AI, BI, Telemedicine) được xây dựng dưới dạng Dịch vụ Độc lập (Standalone Services). Điều này giúp tránh làm "phình to" hệ thống lõi và cho phép áp dụng các công nghệ mới nhất (Next.js, Python AI) cho từng bài toán cụ thể.
  3. Hội tụ dữ liệu (Data Convergence): Dữ liệu phân tán được chuẩn hóa và quy hoạch về kho dữ liệu trung tâm PostgreSQL, chấm dứt sự phụ thuộc vào Google Sheets.

1.2. Mô hình Phân tầng (Layered Architecture)

A. Tầng Giao diện (User Interface Layer)

  • Kiosk App: Ứng dụng Electron/React chuyên dụng cho thiết bị phần cứng tại trạm tiếp đón.
  • Mobile Apps: Super App đa nền tảng (React Native) dành cho Bệnh nhân và Bác sĩ.
  • Web Portal: Cổng thông tin Next.js tối ưu hóa SEO và trải nghiệm người dùng.

1.2. Danh mục dịch vụ hoạt động độc lập (Standalone Services Portfolio)

Hệ thống bao gồm các dịch vụ hoạt động biệt lập, kết nối với HIS Core thông qua giao thức API chuẩn hóa:

Lộ trình (Track) Tên Microservice Chức năng chính Giai đoạn
LT1: Vận hành Lâm sàng reception-service Quản lý thiết bị Kiosk, điều phối hàng đợi và in vòng tay. Phase 1
migration-worker Thực hiện đồng bộ dữ liệu hai chiều giữa GSheet và PostgreSQL. Phase 1
integration-gw Trục tích hợp thiết bị xét nghiệm (HL7) và lưu trữ hình ảnh (DICOM). Phase 1
LT2: Trải nghiệm KH patient-portal Cổng thông tin và tiện ích tra cứu trực tuyến cho bệnh nhân. Phase 2
family-doctor Nền tảng hỗ trợ bác sĩ gia đình, tư vấn từ xa và khám tại nhà. Phase 3
LT3: Vận hành DN hrm-service Quản lý nhân sự y tế, chấm công GPS và tự động hóa bảng lương. Phase 2
crm-service Quản trị quan hệ khách hàng, tự động hóa marketing đa kênh. Phase 3
LT4: Dữ liệu & Trí tuệ bi-stack Kho dữ liệu phân tích (DWH), quy trình ETL và báo cáo quản trị. Phase 3
ai-engine Trợ lý ảo y tế (LLM) và hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng. Phase 3
LT5: Hệ sinh thái compliance-gw Trục kết nối liên thông dữ liệu Bộ Y Tế, BHXH theo chuẩn HL7 FHIR. Phase 3

1.3. Sơ đồ Luồng Giao tiếp (System Communication Flow)

graph TD
    subgraph "Tầng Giao diện (Clients)"
        Kiosk[Kiosk Reception]
        MobP[Ứng dụng Bệnh nhân]
        MobD[Ứng dụng Bác sĩ]
        Web[Cổng Web Portal]
    end

    subgraph "Trục kết nối tập trung (Gateway)"
        GW[Unified API Gateway]
    end

    subgraph "Dịch vụ hoạt động độc lập (Microservices)"
        REC[reception-service]
        MIG[migration-worker]
        INT[integration-gw]
        PORT[patient-portal]
        FAM[family-doctor]
        CRM[crm-service]
        HRM[hrm-service]
        AI[ai-engine]
        BI[bi-stack]
        COMP[compliance-gw]
    end

    subgraph "Hệ thống lõi nâng cấp (Refactored Core)"
        HIS[HIS Core Services]
    end

    subgraph "Lưu trữ dữ liệu (Persistence)"
        DB[(PostgreSQL Primary)]
        Blob[(MinIO Storage)]
        GSH[(GSheet Legacy)]
    end

    %% Giao tiếp từ Client
    Kiosk & MobP & MobD & Web -- "Yêu cầu API" --> GW

    %% Điều phối yêu cầu
    GW --> REC & MIG & INT & PORT & FAM & CRM & HRM & AI & BI & COMP & HIS

    %% Tương tác liên dịch vụ & Dữ liệu
    REC & MIG & INT & PORT & FAM & CRM & HRM & AI & BI & COMP -- "Truy vấn/Đồng bộ" --> HIS
    HIS & CRM & HRM & BI -- "Thao tác dữ liệu" --> DB
    INT -- "Dữ liệu hình ảnh" --> Blob
    HIS <--> GSH

2. LỘ TRÌNH 1: VẬN HÀNH LÂM SÀNG (CLINICAL OPERATIONS)

Trọng tâm: Tự động hóa tiếp đón, chuẩn hóa dữ liệu lâm sàng và bảo mật hóa hệ thống lõi.

2.1. L1-01: Gói Tiếp đón Thông minh (Phase 1)

  • Kiosk Tự phục vụ: Tích hợp đầu đọc thẻ căn cước (CCCD) gắn chip, in phiếu số thứ tự và vòng tay nhận diện mã QR.
  • Điều phối hàng đợi (Smart Queue): Logic phân luồng ưu tiên, tự động cân bằng tải giữa các phòng khám, hiển thị thông tin thời gian thực qua WebSocket.
  • Báo cáo tiếp đón: Bản đồ nhiệt (Heatmap) mật độ khách hàng và cảnh báo tắc nghẽn vận hành theo thời gian thực.

2.2. L1-02: Gói Dịch chuyển Dữ liệu (Phase 1)

  • Thiết kế CSDL: Chuyển đổi dữ liệu từ Google Sheets sang PostgreSQL 15, chuẩn hóa cấu trúc quan hệ (Bệnh nhân, Lượt khám, Hóa đơn...).
  • Dịch vụ đồng bộ (Sync Service): Duy trì luồng dữ liệu hai chiều nhằm đảm bảo các module cũ vẫn hoạt động ổn định trong giai đoạn chuyển đổi.
  • Hiện đại hóa API: Tái cấu trúc 204 API hiện có sang nền tảng Node.js, tối ưu hóa hiệu suất truy vấn dữ liệu.

2.3. L1-03: Gói Nâng cấp HIS Core (Phase 1)

  • Củng cố bảo mật: Triển khai phân quyền RBAC, xác thực JWT, ngăn chặn các truy cập trái phép và kiểm soát dữ liệu đầu vào (Input validation).
  • Tái cấu trúc mã nguồn: Phân tách lớp nghiệp vụ (Service Layer) khỏi các bộ điều khiển cốt lõi để tăng khả năng bảo trì.
  • Kiểm chuẩn tự động (QA Automation): Thiết lập hệ thống kiểm thử tự động (Unit Test) cho các quy trình nghiệp vụ trọng yếu.

2.4. L1-04: Gói Tích hợp RIS/LIS/PACS (Phase 1 - Khởi tạo)

  • Tự động hóa Lab (LIS): Kết nối trực tiếp máy xét nghiệm, đẩy kết quả thời gian thực vào cơ sở dữ liệu thông qua chuẩn truyền tin y tế (HL7).
  • Lưu trữ hình ảnh (PACS): Thiết lập hạ tầng lưu trữ đối tượng MinIO tại cơ sở, quản lý dữ liệu hình ảnh DICOM và liên kết trực tiếp vào hồ sơ bệnh án điện tử (EMR).
  • Tích hợp EMR: Hiển thị tập trung kết quả cận lâm sàng và hình ảnh ngay trên giao diện khám bệnh của bác sĩ.

2.5. L1-05 & L1-06: Gói LIS & PACS (Mở rộng)

  • Mở rộng LIS: Hỗ trợ đa dạng chủng loại thiết bị xét nghiệm và triển khai quy trình phê duyệt kết quả số hóa chuyên sâu.
  • PACS chuyên dụng: Triển khai chiến lược lưu trữ phân tầng (SSD/Cloud), tích hợp trình xem ảnh chẩn đoán chuẩn WADO với đầy đủ bộ công cụ đo đạc chuyên môn.

3. LỘ TRÌNH 2: TRẢI NGHIỆM KHÁCH HÀNG (CUSTOMER EXPERIENCE)

Trọng tâm: Đồng hành cùng bệnh nhân trong suốt hành trình chăm sóc sức khỏe.

3.1. L2-01: Gói Website & Cổng Bệnh nhân (Phase 2)

  • Nền tảng Next.js: Tối ưu hóa hiệu năng hiển thị và SEO, quản trị nội dung linh hoạt qua Headless CMS.
  • Cổng tiện ích Bệnh nhân: Tra cứu kết quả trực tuyến, theo dõi đơn thuốc điện tử và bảo mật định danh qua OTP.
  • Hệ thống Đặt lịch: Quy trình đặt lịch khám theo chuyên khoa/bác sĩ với khả năng kiểm tra slot trống theo thời gian thực.

3.2. L2-02: Gói Bác sĩ Gia đình (Phase 3)

  • Ứng dụng Di động: Giải pháp React Native dành cho cả bệnh nhân và bác sĩ, hỗ trợ quản lý hồ sơ sức khỏe hộ gia đình.
  • Tư vấn từ xa (Telemedicine): Tích hợp cuộc gọi video chất lượng cao và ghi chép bệnh án điện tử ngay trên thiết bị di động.
  • Quản lý Thuê bao: Điều phối bác sĩ khám tại nhà qua GPS và quản lý các gói dịch vụ chăm sóc định kỳ.

4. LỘ TRÌNH 3: VẬN HÀNH DOANH NGHIỆP (BUSINESS OPERATIONS)

Trọng tâm: Tối ưu hóa nhân sự, tài chính và quan hệ khách hàng.

4.1. L3-02: Gói Voucher & Thanh toán (Phase 2)

  • Quản trị Ưu đãi: Cấu hình linh hoạt các loại voucher, quản lý gói khám trả trước và xác thực qua mã QR để phòng chống gian lận.
  • Thanh toán số: Tích hợp VietQR động, tự động gạch nợ hóa đơn qua Bank Webhook và liên thông hóa đơn điện tử (e-Invoice).

4.2. L3-01: Gói Nâng cấp HRM (Phase 2)

  • Quản trị Nhân sự Y tế: Chuyên biệt hóa việc quản lý chứng chỉ hành nghề và đào tạo y khoa liên tục.
  • Chấm công linh hoạt: Giải pháp FaceID tại cơ sở kết hợp GPS cho đội ngũ khám lưu động.
  • Tính lương tự động: Công thức lương phức tạp dựa trên hiệu suất điều trị và doanh thu chuyên môn.

4.3. L3-03: Gói CRM & Chăm sóc Khách hàng (Phase 3)

  • Tự động hóa Marketing: Hệ thống gửi tin nhắn thông minh nhắc lịch tái khám, chúc mừng sinh nhật và khảo sát mức độ hài lòng tự động.
  • Chăm sóc đa kênh (Omnichannel): Hộp thư tập trung (Unified Inbox) và bản đồ 360 độ về hành trình bệnh nhân.

5. LỘ TRÌNH 4 & 5: DỮ LIỆU, AI & HỆ SINH THÁI (DATA & INTELLIGENCE)

Trọng tâm: Chuyển đổi dữ liệu thành trí tuệ và mở rộng kết nối liên thông.

5.1. L4-01: Gói Báo cáo Quản trị (BI) (Phase 3)

  • Hạ tầng Phân tích: Xây dựng kho dữ liệu (Data Warehouse) độc lập và quy trình nạp dữ liệu tự động (ETL).
  • Chỉ số Quản trị: Hệ thống bảng điều khiển (Dashboards) về hiệu quả tài chính, vận hành và xu hướng bệnh lý.

5.2. L4-02: Gói Tính năng AI (Phase 3)

  • Trợ lý ảo Y tế: Ứng dụng mô hình LLM chuyên biệt để hỗ trợ giải đáp thắc mắc và sàng lọc triệu chứng sơ bộ.
  • Hỗ trợ Ra quyết định (CDSS): Phân tích dữ liệu để gợi ý chỉ định và cảnh báo tương tác thuốc tự động cho bác sĩ.

5.3. L5-01: Gói Liên thông Dữ liệu Y tế (Phase 3)

  • Trục liên thông chuẩn quốc tế: Áp dụng chuẩn HL7 FHIR cho việc chia sẻ đơn thuốc điện tử và hồ sơ sức khỏe.
  • Cổng liên thông Chính phủ: Tự động hóa quyết toán BHYT qua chữ ký số và kết nối dữ liệu y tế quốc gia.

6. KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI CHI TIẾT (EXECUTION PLAN)

Phase 1: Xây dựng Nền tảng (10/2025 - 03/2026)

  • Hoàn thiện hệ thống Tiếp đón, Dịch chuyển dữ liệu và Vá lỗ hổng bảo mật.
  • Mốc quan trọng: Go-live hệ thống Tiếp đón & Dữ liệu PostgreSQL vào 15/03/2026.

Phase 2: Mở rộng Vận hành (04/2026 - 12/2026)

  • Triển khai Website Portal, Quản lý Voucher, Thanh toán và các module mổ rộng LIS/PACS/HRM.

Phase 3: Hoàn thiện Hệ sinh thái (2027+)

  • Triển khai Bác sĩ Gia đình, CRM, BI, AI và kết nối liên thông Chính phủ.

Kết luận: Thiết kế kiến trúc này đảm bảo SBB Healthcare vừa giải quyết được các bài toán vận hành cấp bách, vừa sẵn sàng mở rộng thành một hệ sinh thái y tế kỹ thuật số hiện đại.


TỔNG HỢP BÁO GIÁ DỰ TOÁN - HỆ SINH THÁI Y TẾ SBB (SUMMARY)

Dự án: SBB Smart Health Ecosystem Phiên bản: 1.3 (Finalized) Ngày lập: 12/01/2026 Trạng thái: Standardized (14-Column Estimation)


1. TỔNG HỢP NGÂN SÁCH THEO GIAI ĐOẠN (BUDGET SUMMARY)

GIAI ĐOẠN (PHASE) LỘ TRÌNH (TRACKS) TỔNG CÔNG SỐ (MM) ƯỚC TÍNH NGÂN SÁCH (VNĐ)
Giai đoạn 1 (Phase 1) LT1: Vận hành Lâm sàng & Hạ tầng 14.70 735,000,000
Giai đoạn 2 (Phase 2) LT2 & LT3: Mở rộng Hệ sinh thái 22.15 1,107,500,000
Giai đoạn 3 (Phase 3) LT4 & LT5: Dữ liệu & AI 13.40 670,000,000
TỔNG CỘNG (BÁO GIÁ MỚI) 50.25 2,512,500,000

[!IMPORTANT] Quy tắc quy đổi: 1 Man-month (MM) = 20 Man-days (MD). Đơn giá chuẩn: 50,000,000 VNĐ/MM. Gói L1-01 (10.51 MM): Đã báo giá và ký hợp đồng riêng, không tính vào tổng mới.

[!NOTE] Các gói chưa báo giá (TBD): Module BI (L4-01) và AI (L4-02) sẽ được báo giá sau.


2. CHI TIẾT CÔNG SỨC PHÁT TRIỂN (SOFTWARE EFFORT)

Mã Gói Tên Gói Thầu MD Estimate Công số (MM) Thành tiền (VNĐ) Trọng tâm nội dung
L1-01 Gói Tiếp đón Thông minh 210.2 10.51 Đã báo giá Kiosk, Queue, Smart Display.
L1-02 Gói Dịch chuyển Dữ liệu 110.0 5.50 275,000,000 Migration Engine, API Refactor.
L1-03 Gói Nâng cấp HIS Core 107.0 5.35 267,500,000 Security Hardening, Audit Log.
L1-04 Gói Tích hợp RIS/LIS/PACS 76.9 3.85 192,500,000 LIS Driver, PACS Integration.
L1-05 Gói Đồng bộ LIS Mở rộng 71.0 3.55 177,500,000 Bi-directional LIS, QC Module.
L1-06 Gói PACS-Lite Mở rộng 83.9 4.20 210,000,000 Advanced Viewer, Cloud Tiering.
L2-01 Gói Website & Cổng Bệnh nhân 93.0 4.65 232,500,000 Next.js Portal, Booking Engine.
L3-01 Gói Nâng cấp HRM 116.7 5.84 292,000,000 Medical Rostering, Payroll.
L3-02 Gói Voucher & Thanh toán 78.2 3.91 195,500,000 Promotion Engine, VietQR.
L2-02 Gói Bác sĩ Gia đình 104.5 5.23 261,500,000 Telemedicine, Doctor App.
L3-03 Gói CRM & CSKH 97.1 4.86 243,000,000 Omnichannel Inbox, Loyalty.
L4-01 Gói Báo cáo Quản trị (BI) 91.1 - TBD DWH, ETL, Executive Dashboards.
L4-02 Gói Tính năng AI 98.1 - TBD RAG Chatbot, Voice Dictation.
L5-01 Gói Liên thông Dữ liệu Y tế 66.1 3.31 165,500,000 MoH API, Security Compliance.

3. DỰ TOÁN KỸ THUẬT & HẠ TẦNG (INFRASTRUCTURE & HARDWARE)

Số liệu tham chiếu thực tế tại Việt Nam năm 2026 - Chưa bao gồm trong phí phần mềm

3.1. Thiết bị tại cơ sở (On-premise Hardware)

Thiết bị Đơn giá dự kiến (VNĐ) Ghi chú
Kiosk Stand 21" Touch 25,000,000 Hardware tại trạm tiếp đón
Máy in Zebra ZD421-HC 15,000,000 In vòng tay chuẩn y tế
Đầu đọc CCCD Sinosecu 5,000,000 Đọc chip & OCR
Server Local (PACS/Cache) 50,000,000 Tối ưu lưu trữ ảnh DICOM & Cache
Smart TV 55" (Queue) 8,000,000 Hiển thị số lượt trước cửa phòng khám
Máy chấm công FaceID 5,000,000 Tích hợp HRM
HSM (Security) 15,000,000 Ký số hóa đơn & Bệnh án

3.2. Chi phí Vận hành (Cloud Infra & Services - Giả định quy mô vừa)

Dịch vụ Đơn giá tháng (VNĐ) Ghi chú
Cloud Database Server 8,000,000 PostgreSQL High Availability
Cloud Object Storage (1TB) 3,000,000 AWS S3 / MinIO Cloud (PACS)
App Cluster Engine (K8s) 5,000,000 Cluster cho Microservices
Cloud Analytics DB (DWH) 12,000,000 OLAP cho BI Dashboard
GPU Instance (AI Inference) 10,000,000 Phục vụ Chatbot/Voice AI
Zalo ZNS / SMS OTP 1,000,000 Chi phí biến đổi theo volume
SSL / Domain / Maps API 2,000,000 Chi phí dịch vụ bên thứ 3

4. ĐIỀU KHOẢN THƯƠNG MẠI & GHI CHÚ (TERMS)

  1. Hiệu lực báo giá: 30 ngày kể từ ngày ban hành.
  2. Thuế VAT: Toàn bộ báo giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) 10%.
  3. Phương thức thanh toán (Theo từng Gói/Giai đoạn):
    • 30% khi Ký kết Hợp đồng & Chốt tài liệu thiết kế.
    • 30% khi hoàn tất kiểm thử nội bộ (UAT).
    • 30% khi Go-live chính thức tại cơ sở.
    • 10% sau khi kết thúc 01 tháng vận hành ổn định.
  4. Bảo hành: Miễn phí bảo trì và sửa lỗi trong 12 tháng kể từ ngày nghiệm thu.
  5. Cam kết: SBB cam kết bàn giao Source Code gốc (nếu thỏa thuận), tài liệu thiết kế chi tiết và hỗ trợ đào tạo chuyển giao công nghệ.

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-01-reception

Gói L1-01: Smart Reception (Hệ thống Tiếp đón Thông minh)

1. Tổng quan (Overview)

Hệ thống tiếp đón thông minh là cửa ngõ đầu tiên của bệnh viện, chịu trách nhiệm định danh bệnh nhân, phân luồng khám và quản lý hàng đợi tự động. Mục tiêu là biến trải nghiệm chờ đợi thành một quy trình số hóa trơn tru.

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Kiosk Tự phục vụ (Self-service Kiosk)

  • Định danh bệnh nhân:
    • Đọc thẻ CCCD gắn chip qua đầu đọc chuyên dụng (USB/HID).
    • OCR ảnh thẻ CCCD/BHYT cho các trường hợp không có chip.
    • Nhận diện khuôn mặt (FaceID) để lấy nhanh hồ sơ (Tùy chọn nâng cao).
  • Quy trình tương tác:
    • Tra cứu lịch hẹn từ Website/App.
    • Chọn dịch vụ khám (Khám lẻ, Khám đoàn, Khám VIP).
    • Xác nhận thông tin cá nhân.
  • Output:
    • In phiếu số thứ tự (STT) tích hợp QR Code.
    • In vòng tay y tế (Wristband) cho bệnh nhân lưu trú hoặc cấp cứu.

2.2. Hệ thống Hàng đợi Thông minh (Smart Queue Management)

  • Logic phân luồng:
    • Ưu tiên: Trẻ em < 6 tuổi, người già > 70 tuổi, phụ nữ có thai.
    • Phân luồng theo gói dịch vụ (VIP vs Standard).
    • Cân bằng tải: Tự động điều hướng bệnh nhân sang các phòng khám có thời gian chờ ngắn nhất.
  • Màn hình hiển thị (Display):
    • Smart TV tích hợp WebSocket để cập nhật STT realtime.
    • Hiển thị thông tin bác sĩ, chuyên khoa và STT đang khám/chuẩn bị khám.

2.3. Reception Dashboard (Cho nhân viên điều phối)

  • Theo dõi thời gian thực:
    • Tổng số khách đang chờ, khách đang khám.
    • Heatmap các khu vực đang bị quá tải.
  • Cấu hình:
    • Điều chỉnh thứ tự ưu tiên các phòng khám.
    • Chuyển bệnh nhân thủ công trong trường hợp đặc biệt.

3. Thông số kỹ thuật & Lộ trình (Standard Baseline)

3.1. Technology Stack

  • Backend Core: Node.js (Express/Sequelize) cho hệ thống API.
  • Processing Service: Python (FastAPI) chuyên trách xử lý dữ liệu và tích hợp phần cứng.
  • Frontend: React.js phục vụ Dashboard và Kiosk Web App.
  • Database: PostgreSQL (Relational) + Redis (Cache layer).
  • Environment: Containerized (Docker) triển khai trên AWS Cloud.

3.2. Lộ trình triển khai (Standard Timeline)

Giai đoạn Nội dung công việc Bắt đầu Kết thúc
Analysis Xác định yêu cầu (RD) 24/12/2025 13/01/2026
Design Thiết kế cơ bản (BD) & UI/UX (GD) 29/12/2025 26/01/2026
Detail Design Thiết kế chi tiết (DD) 29/12/2025 30/01/2026
Implementation Phát triển (M) & Kiểm thử đơn vị (UT) 12/01/2026 30/01/2026
Testing Kiểm thử tích hợp (IT) & Hệ thống (ST) 02/2026 03/2026
UAT & Release Nghiệm thu (UAT) & Bàn giao 03/2026 15/03/2026
Go-live Khai trương cơ sở mới 15/03/2026
Post-Live Vận hành song song (GSheet & New DB) 15/03/2026 15/04/2026

4. Sơ đồ quy trình (Flowchart)

sequenceDiagram
    participant P as Bệnh nhân
    participant K as Kiosk
    participant S as Server (HIS)
    participant D as Màn hình Phòng khám

    P->>K: Quét CCCD/BHYT
    K->>S: Gửi mã định danh
    S-->>K: Trả về hồ sơ (Cũ/Mới)
    P->>K: Chọn chuyên khoa khám
    K->>S: Tạo lượt khám & STT
    S-->>K: OK
    K->>P: In phiếu STT & Vòng tay
    S-->>D: Cập nhật danh sách chờ Realtime

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-01-reception

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-TIẾP ĐÓN THÔNG MINH (SMART RECEPTION)

[!IMPORTANT] Phương án Điều chỉnh: FULL STANDARD Level (Alignment with Excel). Trạng thái: Granular Breakdown (41+ Items). Điều chỉnh mới: Thêm cột BA (MD) và UX/UI (MD). Move Drivers & Migration vào Integration.

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA & MASTER Common DevOps Env Setup Môi trường, Docker, K8s, CI/CD. 5 0.0 0.0 0.0 6.0 2.5 DevOps foundation.
101 Common Common DB DB Design Thiết kế Schema Queue, Logs, Config. 3 0.6 0.0 0.0 3.0 1.5 Performance.
102 Common Common API Gateway API Gateway & Auth Service. 1 0.2 0.0 0.0 1.0 0.5 Security.
103 Admin Master Catalog Service Pack Quản lý Gói Khám (B2B/B2C). 2 0.4 0.4 0.8 0.8 0.6 CRUD.
104 Admin Master Catalog Company Quản lý Doanh nghiệp đối tác. 1 0.2 0.2 0.4 0.4 0.3 CRUD.
105 Admin Master Catalog Room/Dept Cấu hình Phòng ban/Khu vực. 1 0.2 0.2 0.4 0.4 0.3 Config.
106 Admin Master Config Priority Rule Cấu hình luật ưu tiên (Già/Trẻ/VIP). 1 0.3 0.0 0.0 0.6 0.3 Logic Config.
200 KIOSK APP Touch UI Flow Idle/Ads Màn hình chờ + Video quảng cáo. 1 0.2 0.4 0.6 0.0 0.4 Media.
201 Kiosk App Touch UI Flow Welcome/Lang Màn hình chọn ngôn ngữ (VI/EN). 0.5 0.1 0.2 0.3 0.0 0.2 UI.
202 Kiosk App Touch UI Flow Auth Method Chọn cách định danh (Thẻ/Face/Code). 0.5 0.1 0.2 0.3 0.0 0.2 UI.
203 Kiosk App Touch UI UX Scan Guide Animation hướng dẫn đặt thẻ CCCD. 1 0.2 0.4 0.6 0.0 0.4 UX Motion.
204 Kiosk App Touch UI Logic Scan Process Xử lý sự kiện đọc thẻ & Loading. 2 0.4 0.4 1.6 1.0 1.0 Logic.
205 Kiosk App Touch UI Form Info Confirm Form xác nhận thông tin (Show OCR). 1 0.2 0.4 0.8 0.5 0.5 Form.
206 Kiosk App Touch UI Flow Service Group Chọn nhóm dịch vụ (Mới/Tái khám). 1 0.2 0.4 0.8 0.5 0.4 Grid UI.
207 Kiosk App Touch UI Flow Service Detail Chọn chuyên khoa cụ thể. 1 0.2 0.4 0.8 0.5 0.4 List UI.
208 Kiosk App Touch UI Confirm Ticket Confirm Màn hình xác nhận lấy số. 0.5 0.1 0.2 0.3 0.0 0.2 Dialog.
209 Kiosk App Touch UI UX Print Anim Animation in phiếu & Chờ máy in. 0.5 0.1 0.2 0.3 0.0 0.2 UX Motion.
210 Kiosk App Touch UI Flow Success/Fail Màn hình kết quả & Hướng dẫn. 0.5 0.1 0.2 0.3 0.0 0.2 UI.
211 Kiosk App Touch UI Error Hardware Err Popup xử lý lỗi (Hết giấy/Mất mạng). 1 0.2 0.2 0.8 0.5 0.5 Exception.
300 QUEUE DISPLAY TV App Layout Main Cluster Layout tổng hợp Sảnh chờ (Landscape). 2 0.4 0.8 1.6 1.0 1.0 Complex UI.
301 Queue Display TV App Layout Sub-zone Layout khu vực chờ phân tán. 1 0.2 0.4 0.8 0.5 0.4 UI.
302 Queue Display LCD App Layout Door LCD Màn hình chân dung trước cửa (Portrait). 1 0.2 0.4 0.8 0.5 0.4 UI.
303 Queue Display TV App UX Calling Anim Hiệu ứng nhấp nháy khi gọi số. 1 0.2 0.4 0.8 0.0 0.4 Animation.
304 Queue Display TV App Alert Emergency Popup thông báo khẩn cấp. 0.5 0.1 0.2 0.3 0.0 0.2 Alert.
305 Queue Display TV App Media Media Player Video Player chạy nền/chia màn hình. 1 0.2 0.2 0.8 0.5 0.4 Player.
400 DASHBOARD (WEB) Admin Auth Login Đăng nhập hệ thống điều phối. 0.5 0.1 0.2 0.4 0.4 0.2 Auth.
401 Admin Ops Report Overview Dashboard thống kê Realtime. 2 0.4 0.8 1.6 1.6 1.0 Charts.
402 Admin Ops List Queue List Danh sách hàng đợi chi tiết (Table). 1 0.2 0.4 0.8 0.8 0.5 Grid.
403 Admin Ops Action Action Call Action: Gọi số, Gọi lại (Recall). 0.5 0.1 0.2 0.4 0.6 0.2 Button action.
404 Admin Ops Action Action Move Action: Chuyển phòng khám (Transfer). 1 0.2 0.2 0.8 1.2 0.6 Logic.
405 Admin Ops Action Action Skip Action: Bỏ qua (Skip) / Hủy số. 0.5 0.1 0.2 0.4 0.6 0.2 Logic.
406 Admin Ops Map Floor Map Sơ đồ nhiệt quá tải tầng/khu vực. 3 0.6 1.2 2.4 2.4 1.5 Canvas.
407 Admin Ops Monitor Device Mon Giám sát Kiosk/Printer/TV online. 1 0.2 0.4 0.8 1.2 0.6 System.
408 Admin Ops Config Device Config Cấu hình IP thiết bị & Mapping phòng. 1 0.2 0.4 0.8 1.2 0.6 Form.
409 Admin Ops Report Export Xuất báo cáo Excel ngày. 1 0.2 0.2 0.8 1.2 0.6 Export.
500 BACKEND API Core Auth API Auth JWT Token & Session Mgmt. 1 0.2 0.0 0.0 1.0 0.5 Core.
501 Backend Logic Patient Get Patient Tìm kiếm bệnh nhân (HIS/Local). 2 0.4 0.0 0.0 2.0 1.0 Logic.
502 Backend Logic Patient Create Patient Tạo mới hồ sơ tạm (Sync HIS). 2 0.4 0.0 0.0 2.0 1.0 Logic.
503 Backend Core Socket Kiosk Init Handshake & Check status thiết bị. 1 0.2 0.0 0.0 1.0 0.5 Socket.
504 Backend Logic Service Get Service Lấy danh sách dịch vụ (Filter). 1 0.2 0.0 0.0 1.0 0.5 Query.
505 Backend Logic Order Issue Tix Logic cấp số (Sinh số, trừ slot). 3 0.6 0.0 0.0 3.0 1.5 Core Logic.
506 Backend Core Realtime Queue State Lấy trạng thái hàng đợi. 2 0.4 0.0 0.0 2.0 1.0 Socket.
507 Backend Logic Flow Call Logic Logic gọi số (Tìm số tiếp theo). 3 0.6 0.0 0.0 3.0 1.5 Core Logic.
508 Backend Integr TTS Voice API Generate File âm thanh đọc tên. 2 0.4 0.0 0.0 2.0 1.0 TTS Integ.
509 Backend Logic Action Op Action API xử lý: Skip, Transfer, Cancel. 2 0.4 0.0 0.0 2.0 1.0 Logic.
510 Backend Core Monitor Dev Pulse API nhận Heartbeat từ thiết bị. 1 0.2 0.0 0.0 1.0 0.6 Monitor.
511 Backend Logic Report Report Data Aggregation Data cho Báo cáo. 2 0.4 0.0 0.0 2.0 1.0 SQL.
600 INTEGRATION (DRIVERS & SYNC) Core Driver Card SDK Wrapper SDK đọc thẻ Chip (C++). 8 1.0 0.0 0.0 8.0 4.0 C++ Node.
601 Backend Driver Driver Face SDK Wrapper SDK nhận diện khuôn mặt. 8 1.0 0.0 0.0 8.0 4.0 AI SDK.
602 Backend Driver Driver Print SDK Driver điều khiển máy in & Template. 5 0.6 0.0 0.0 5.0 2.5 ESC/POS.
603 Integration Data ETL Migrate Data Full Data Migration (Patient, History). 40 6.0 0.0 0.0 40.0 16.0 Massive.
604 Test QC UAT UAT & Tuning On-site Testing & Tuning. 18.9 2.0 0.0 0.0 0.0 18.9 Field Test.
605 Integration Integr HIS Sync In Webhook nhận data từ HIS Core. 2 0.4 0.0 0.0 2.0 1.0 Sync.
606 Integration Integr WH Sync Out Job đẩy data về Data Warehouse. 2 0.4 0.0 0.0 2.0 1.0 Sync.
TOTAL EFFORT 22.5 11.4 22.9 94.7 58.7 Total ~210.2 MD

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 22.5 Requirement, Data Mapping, Process Design.
UI/UX Designer 11.4 Kiosk UI, TV Layout, Dashboard.
Frontend Dev 22.9 Web App & Kiosk App coding.
Backend Dev 94.7 Core Logic, Driver Wrappers, Migration.
QC/Tester 59.8 Hardware Test, Data Integrity, UAT.
TỔNG CỘNG 211.3 Total Execution Effort (~10.5 MM)

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-01-reception

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-01

Tên gói: Hệ thống Tiếp đón Thông minh (Smart Reception)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 525,500,000 VNĐ (10.51 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Kiosk tự phục vụ (Self-service Kiosk): Tích hợp phần cứng (Đọc CCCD, In phiếu, FaceID) giúp bệnh nhân tự lấy số, giảm tải cho quầy tiếp đón.
  • Hàng đợi thông minh (Smart Queue): Hệ thống màn hình hiển thị và loa gọi số tự động, phân luồng bệnh nhân theo quy tắc ưu tiên.
  • Quản trị vận hành: Dashboard giám sát hàng đợi và công cụ điều phối thủ công cho nhân viên lễ tân.
  • Tích hợp & Chuyển đổi: Đồng bộ 2 chiều HIS Core, Tích hợp Driver phần cứng chuyên dụng, và Chuyển đổi dữ liệu (Data Migration) quy mô lớn.

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.25 MD cost base, Target ~10.5 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 1.00 22.0 Phân tích nghiệp vụ (BA).
2 Basic Design BD 0.90 19.8 Thiết kế hệ thống (BA).
3 UI/UX Design GD 0.23 5.1 Thiết kế giao diện (Des).
4 Development & Integration M/I 3.50 77.0 Phát triển & Tích hợp (Dev).
5 Unit Test UT 1.00 22.0 Kiểm thử đơn vị (Tester).
6 Integration Test IT 1.00 22.0 Kiểm thử tích hợp (Tester).
7 System Test ST 0.65 14.3 Kiểm thử hệ thống (Tester).
8 Infrastructure Setup IF 0.38 8.4 DevOps & Hạ tầng (Dev).
9 Data Migration Migrate 1.00 22.0 Chuyển đổi dữ liệu (Dev).
10 Project Management PM 0.85 18.7 Quản lý dự án (PM).
TỔNG CỘNG (MATCHED) 10.51 231.2 Matched Excel (Discounted)

Phân hệ Mô tả hạng mục Độ khó Tổng SP Est. MD Convert Ghi chú
Infra & Master Environment, DB Design, Gateway, Master Data Medium 14 16.8 1.2 DevOps + CRUD
Kiosk App Card Reader, Printer, FaceID, Check-in Flow High 21 25.2 1.2 Hardware Integration
Queue Display TV Cluster, LCD Room, Voice Announcement Medium 8 9.6 1.2 Realtime WebSocket
Reception Ops Queue Monitor, Manual Dispatch, Traffic Report Medium 10 12.0 1.2 Operational Logic
Backend Core Queue Engine, Kiosk API, Load Balancing High 23 27.6 1.2 Complex Logic + API
Integr & Driver Drivers (Card/Face/Print), HIS Sync, Migration High 70 84.0 1.2 Critical Migration
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 146 175.2 1.2x ~211 MD (Tech Only)

[!IMPORTANT] Full Standard Estimate:

  • Enterprise Scope: Đầy đủ quy trình chuẩn doanh nghiệp (Infra, Security, Migration).
  • Migration Heavy: Khối lượng công việc Migration chiếm tỷ trọng lớn (~55 MD) để làm sạch và chuyển đổi dữ liệu lịch sử.
  • Chi phí: ~10.5 MM, tương đương với khối lượng 210 Man-days và cam kết chất lượng của Fabbi.

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán tham khảo (Không bao gồm trong phí phần mềm)

Thiết bị Số lượng Đơn giá tham khảo (VNĐ) Thành tiền (VNĐ)
Kiosk Standee (Cảm ứng 32") 03 15,000,000 45,000,000
Đầu đọc thẻ Chip (HID/Sam) 03 3,500,000 10,500,000
Máy in nhiệt (Epson/Xprinter) 03 2,500,000 7,500,000
Smart TV (55-65") 02 12,000,000 24,000,000
Mini PC (Cho TV) 02 4,000,000 8,000,000
Loa thông báo 01 5,000,000 5,000,000
Tổng cộng (Hardware) 100,000,000

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-01-reception

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT - GÓI L1-01 (RECEPTION)

Tên gói: Hệ thống Tiếp đón Thông minh (Smart Reception)

1. Phạm vi nghiệp vụ (Functional Scope)

1.1. Master Data Management

  • [MD-001] Quản lý Gói Khám: CRUD gói khám B2B, áp dụng cho đối tượng khách hàng doanh nghiệp.
  • [MD-002] Quản lý Doanh nghiệp B2B: Quản lý thông tin khách hàng tổ chức, hợp đồng khám sức khỏe đoàn.
  • [MD-003] Danh mục Dịch vụ: Quản lý 890 items dịch vụ kỹ thuật, phân chia theo 18 loại chuyên khoa.
  • [MD-004] Phòng khám & Vị trí: Quản lý danh sách phòng khám, sơ đồ bố trí (Mapping Screen ID: MASTER-004).

1.2. Tiếp đón & Check-in

  • [REC-001] Màn hình Tiếp đón (Web): Giao diện cho nhân viên quầy thực hiện nghiệp vụ.
  • [REC-002] Tra cứu Khách hàng: Search bệnh nhân cũ/mới dựa trên SĐT, Họ tên hoặc PID.
  • [REC-003] Tích hợp CCCD:
    • Đọc chip (Sinosecu SDK).
    • OCR ảnh CCCD cho các máy không hỗ trợ đọc chip.
  • [REC-006] Tự check-in (Kiosk): Luồng bệnh nhân tự phục vụ qua Kiosk Self-service.

1.3. In ấn & Hàng đợi

  • [PRINT-001] Tích hợp Zebra Printer: In vòng tay y tế (Wristband) và số thứ tự (STT).
  • [QUEUE-001] Engine Hàng đợi: Thuật toán FIFO kết hợp mức độ ưu tiên (Trẻ em, người già, phụ nữ có thai).
  • [QUEUE-003] Màn hình Hiển thị (Display): Dashboard số thứ tự realtime cho bệnh nhân (Mã: QUEUE-001).

2. Dịch chuyển Dữ liệu (Data Migration & Sync)

  • Kiến trúc Strangler Fig: Chạy song song Google Sheet và Database mới (PostgreSQL).
  • Bi-directional Sync: Đồng bộ 2 chiều để đảm bảo dữ liệu luôn nhất quán giữa HIS cũ và hệ thống mới.
  • Initial Migration: Batch job xử lý tập dữ liệu lịch sử từ 2024-2025.

3. Công nghệ sử dụng (Standard Tech Stack)

  • Backend: Node.js (API) & Python (File/Print Service).
  • Frontend: React.js (latest version).
  • Database: PostgreSQL (Primary) & Redis (Caching).
  • Infrastructure: AWS Cloud (VPC, EC2, RDS, S3).
  • AI-Assisted: Sử dụng OpenAI GPT-4o mini để tối ưu hóa logic xử lý dữ liệu.
  • Theo dõi mật độ: Biểu đồ heatmap hiển thị lượng khách theo thời gian thực tại các khu vực.
  • Cảnh báo vận hành: Tự động thông báo cho quản lý khi thời gian chờ trung bình vượt quá 15 phút.

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Specifications)

  • Frontend Kiosk: React.js đóng gói bằng Electron (để giao tiếp trực tiếp với cổng USB/COM của phần cứng).
  • Backend Service: Node.js Microservice (reception-service).
  • Giao tiếp Real-time: Socket.io cho việc cập nhật số thứ tự trên màn hình TV.
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL (Schema reception).
  • Phần cứng tích hợp:
    • Đầu đọc CCCD: Sinosecu.
    • Máy in: Zebra ZD421 (Wristband), Bixolon/Epson (Receipt).
    • Sensor: Cảm biến tiệm cận để tự động bật/tắt màn hình kiosk.

3. Quy trình nghiệp vụ (Business Workflow)

  1. Bệnh nhân tới trạm -> Quét CCCD tại Kiosk.
  2. Hệ thống xác thực & In vòng tay -> Cấp số thứ tự.
  3. Bệnh nhân ngồi chờ -> Màn hình TV gọi số.
  4. Bác sĩ xác nhận bắt đầu khám -> Trạng thái cập nhật trên Dashboard.
  5. Kết thúc lượt khám -> Dữ liệu trả về HIS Core.

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-02-migration

Gói L1-02: Data Migration (Chuyển đổi dữ liệu & Hiện đại hóa DB)

1. Tổng quan (Overview)

Chiến dịch "giải cứu" dữ liệu khỏi giới hạn vật lý của Google Sheets (50 triệu ô) và chuyển sang cơ sở dữ liệu quan hệ mạnh mẽ PostgreSQL. Đây là bước chuẩn bị quan trọng nhất cho khả năng mở rộng (Scalability).

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Thiết kế Cơ sở dữ liệu (Database Schema Design)

  • Chuẩn hóa (Normalization):
    • Chuyển đổi các cấu trúc phẳng (Flat structures) của GSheet sang các bảng quan hệ (normalized tables).
    • Các bảng chính: patients, visits, prescriptions, lab_results, imaging_metadata, billing.
  • Lưu trữ lịch sử: Đảm bảo toàn bộ ~3 năm dữ liệu cũ được map chính xác vào schema mới.
  • Index: Thiết lập index cho các trường tìm kiếm thường xuyên (Name, Phone, CCCD, VisitDate).

2.2. Dịch vụ Đồng bộ Dữ liệu (Migration & Sync Service)

  • Cơ chế Migration ban đầu:
    • Hệ thống script Node.js đọc dữ liệu từ Google Sheets API (v4).
    • Xử lý làm sạch dữ liệu (Data cleansing) và validate kiểu dữ liệu.
    • Đổ dữ liệu vào PostgreSQL theo lô (Batch insert).
  • Cơ chế Sync tạm thời (Giai đoạn chuyển đổi):
    • Listener lắng nghe các thay đổi trên GSheet.
    • Worker xử lý đồng bộ 2 chiều để đảm bảo các module chưa nâng cấp vẫn hoạt động bình thường.

2.3. Tái cấu trúc API (API Refactoring)

  • Số lượng: 204 API của HIS Core.
  • Nội dung thực hiện:
    • Thay thế logic truy vấn Google Sheets bằng truy vấn SQL (Sequelize/Prisma ORM).
    • Tối ưu hóa hiệu suất query (Query optimization).
    • Đảm bảo tính tương thích ngược (Backward compatibility) cho các frontend cũ.

3. Chiến lược triển khai (Execution Strategy)

  • Mô hình: Strangler Fig Pattern.
  • Các bước:
    1. Duplicate dữ liệu từ GSheet sang PostgreSQL.
    2. Chuyển đổi từng cụm API (ví dụ: Cụm tiếp đón trước, cụm khám bệnh sau).
    3. Monitor sự sai lệch dữ liệu qua Sync Service.
    4. Ngắt kết nối GSheet hoàn toàn khi 100% API đã chuyển đổi và hoạt động ổn định.

5. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần tùy thuộc vào tốc độ phản hồi của hệ thống GSheet cũ.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Preparation Phân tích Mapping & Schema Design Tuần 1 - 2 Tài liệu Mapping Specs
P2: Development Cài đặt Sync Engine & API Refactor Tuần 3 - 6 Core Sync Service
P3: Testing Migration Dry-run & UAT Tuần 7 - 9 Biên bản UAT
P4: Go-live Cut-over & Stabilization Tuần 10 - 12 Hệ thống vận hành trên DB

[!IMPORTANT] Toàn bộ quá trình chuyển đổi tuân thủ nguyên tắc Zero Downtime nhờ cơ chế Strangler Fig và Sync Engine 2 chiều.


I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-02-migration

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-02: DỊCH CHUYỂN DỮ LIỆU (MIGRATION)

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup (General): 0 SP (Inherited from L1-01).
  • BA (General): 0 SP (Inherited).
  • Focus: API Refactoring (204 endpoints) & Data Sync Engine. Target: 120 MD (6.0 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA & ANALYSIS Common Setup Gen Infra Môi trường, Docker, CI/CD. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
101 Infra Sync Setup Redis/Queue Setup Redis/BullMQ (Simple Docker). 1 0.0 0.0 0.0 0.8 0.2 Sync Infra.
102 Analysis Data Map Data Map Mapping GSheet Columns -> Postgres Tables. 5 6.0 0.0 0.0 2.0 0.0 Analysis Specific.
103 Design DB Schema DB Design Thiết kế Relational Schema (50+ tables). 5 0.0 0.0 0.0 6.0 2.5 Core Design.
200 SYNC ENGINE Backend Core Producer Service quét thay đổi từ GSheet (Trigger). 5 1.0 0.0 0.0 5.0 2.5 Google Apps Script.
201 Backend Core Worker Consumer Worker xử lý đồng bộ vào Postgres (BullMQ). 8 1.0 0.0 0.0 9.0 4.0 High Volume.
202 Backend Core Log Audit Log Ghi log đồng bộ & Cảnh báo lỗi (Telegram). 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.5 Monitor.
203 Admin Monitor Dashboard Sync Dash Dashboard theo dõi trạng thái đồng bộ (Bull Board). 2 0.0 0.0 0.0 2.0 1.5 Tool Config.
300 API REFACTOR (MASTER) API Refactor User/Auth API Đăng nhập, Quản lý User/Role (15 eps). 3 0.5 0.0 0.0 3.5 1.5 Auth Logic.
301 API API Refactor Catalog API Danh mục: Thuốc, ICD, Dịch vụ (20 eps). 3 0.5 0.0 0.0 3.5 1.5 CRUD.
302 API API Refactor Org/Dept API Phòng ban, Nhân viên (15 eps). 2 0.5 0.0 0.0 2.0 1.0 CRUD.
303 API API Refactor Config API Cấu hình hệ thống (18 eps). 2 0.5 0.0 0.0 2.0 1.0 Config.
400 API REFACTOR (CLINICAL) API Refactor Patient API Hồ sơ bệnh nhân, Lịch sử (20 eps). 5 1.0 0.0 0.0 6.0 2.5 Core Data.
401 API API Refactor Visit/Exam API Lượt khám, Sinh hiệu, Chỉ định (25 eps). 8 2.0 0.0 0.0 10.0 4.0 Complex Flow.
402 API API Refactor Prescription API Kê đơn, Tương tác thuốc (15 eps). 5 1.5 0.0 0.0 6.0 2.5 Logic High.
403 API API Refactor Lab/Img API Kết quả CLS (8 eps). 3 1.0 0.0 0.0 3.0 1.5 Integ.
500 API REFACTOR (FINANCE) API Refactor Order/Inv API Hóa đơn, Thanh toán (20 eps). 5 1.5 0.0 0.0 6.0 2.5 Money Logic.
501 API API Refactor Insurance API BHYT Check, Đẩy cổng (15 eps). 5 1.5 0.0 0.0 6.0 2.5 BHYT Complex.
502 API API Refactor Report API Báo cáo doanh thu, lượt khám (20 eps). 5 1.5 0.0 0.0 6.0 2.5 Aggregation.
503 API API Refactor Export API Xuất Excel/PDF (13 eps). 3 1.0 0.0 0.0 3.0 1.5 File IO.
600 MIGRATION EXECUTION Data Ops Cleansing Script chuẩn hóa dữ liệu rác (Phone, Name). 5 2.0 0.0 0.0 6.0 3.0 Cleaning.
601 Data Ops Init Load Job import dữ liệu lịch sử (>5 năm). 8 2.0 0.0 0.0 10.0 3.0 Big Data.
602 Data Ops Verify Đối soát dữ liệu (Source vs Target). 5 2.0 0.0 0.0 5.0 5.0 QA Intensive.
TOTAL EFFORT 81 25.0 0.0 0.0 86.3 44.2 Total ~155.5 MD

Note:

  • Total Man-days ~160 MD > 120 MD (Target).
  • Adjustment: Since many APIs are CRUD/Simple, applying Batch Discount (-25%) for API Refactoring tasks (Groups 300, 400, 500).
  • Adjusted Total: ~125 MD.

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 20.0 Data Mapping & Schema Validation.
Backend Dev 70.0 API Refactoring (204 eps) & Sync Engine.
QC/Tester 30.0 Data Verification & API Testing.
PM 5.0 Lean Management (Shared).
TỔNG CỘNG 125.0 Total Execution Effort (~6.25 MM)

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-02-migration

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-02

Tên gói: Dịch chuyển dữ liệu & Refactor API (Migration & Sync)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 275,000,000 VNĐ (5.50 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Giả định & Phạm vi (Assumptions & Scope)

Dựa trên dữ liệu khảo sát tại SBB_Migration data.xlsx

  • Đối tượng: Chuyển đổi toàn bộ dữ liệu từ Google Sheets y tế hiện tại sang PostgreSQL.
  • Quy mô API: Refactor logic của 204 Endpoints hiện có để tương thích với cấu trúc DB mới.
  • Hạ tầng: Sử dụng BullMQ & Redis để xử lý hàng đợi đồng bộ dữ liệu lớn (Delta Sync).

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~6.25 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.50 11.0 Analysis Data Mapping.
2 Basic Design BD 0.40 8.8 DB Relation Design.
3 UI/UX Design GD 0.00 0.0 No UI (Inherited).
4 Development & Integration M/I 3.50 77.0 API Refactor + Sync.
5 Unit Test UT 0.80 17.6 Core Logic Test.
6 Integration Test IT 0.00 0.0 Combined with ST.
7 System Test ST 0.30 6.6 Data Verification.
8 Infrastructure Setup IF 0.05 1.1 Redis/BullMQ Only (Reduced).
9 Data Migration Migrate 0.00 0.0 Included in M/I (Ops).
10 Project Management PM 0.00 0.0 Inherited L1-01.
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) 5.50 121.0 ~121 MD Tech Only

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Ghi chú
Infra & Analysis Redis/BullMQ Setup + Data Mapping Medium 8 14.0 Specific Setup
Sync Engine BullMQ Workers + Audit Log High 18 31.5 Sync Core
API Refactor Config, Catalog, User, Patient, Visit... (204 eps) High 39 68.25 Batch Refactor
Data Ops Cleansing, Init Load, Verification High 18 31.5 Ops Intensive
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 83.0 145.25 Adjusted to ~125 MD

[!NOTE] Căn cứ bóc tách API: Tổng 204 API được chia thành 3 nhóm đồng đều. Định mức trung bình 0.15 SP/API (tương đương ~20-25 phút/API) cho việc refactor logic từ GSheet sang SQL.

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Thiết bị / Dịch vụ Loại hình Số lượng (Gợi ý) Đơn giá dự kiến (VNĐ)
Cloud Database Server Hạ tầng 01 8,000,000 / tháng
Redis Cache Cluster Hạ tầng 01 3,000,000 / tháng
Storage (Object) Hạ tầng 500GB 2,000,000 / tháng

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-02-migration

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L1-02

Tên gói: Hệ thống Dịch chuyển Dữ liệu (Data Migration)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-Schema] Thiết kế Cấu trúc CSDL Quan hệ

  • Mục tiêu: Chuẩn hóa dữ liệu từ Google Sheets (Flat) sang PostgreSQL (Relational).
  • Thực thể chi tiết: patients, medical_records, billing_transactions, inventory, catalog (ICD-10, DVKT, Drug list).
  • Hệ số NFR: Data Integrity (1.4x) - Đảm bảo ràng buộc khóa ngoại và tính nhất quán dữ liệu y tế.

1.2. [WBS-Sync] Sync Engine & Conflict Resolution

  • Cơ chế: Sử dụng BullMQ + Redis để quản lý hàng đợi đồng bộ 2 chiều (Bidirectional).
  • Xử lý xung đột:
    • Priority-based: Hệ thống SBB (Postgres) là Source of Truth cho các module đã chuyển đổi.
    • Timestamp-based: Ưu tiên dữ liệu có updated_at mới nhất cho các thông tin hành chính.
  • Hệ số NFR: Real-time Sync (1.4x) - Độ trễ đồng bộ <1s.

1.3. [WBS-API] Legacy API Refactoring

  • Phạm vi: Re-map 204 endpoints từ Google Apps Script sang Node.js.
  • Mô hình: Sử dụng Strangler Fig Pattern để chuyển đổi dần dần mà không làm gián đoạn hệ thống cũ.
  • Đặc điểm: Giảm 30% công sức nhờ sử dụng Framework API Template có sẵn.

1.4. [WBS-Load] Massive Data Initial Load

  • Khối lượng: Dự kiến 200GB+ dữ liệu lịch sử.
  • Kỹ thuật: Postgres COPY command, Batch processing, và Data Validation scripting.

1.5. [WBS-Monitor] Sync Dashboard

  • Tính năng: Theo dõi Health-check của các Worker, tỷ lệ Sync Success/Fail, và cảnh báo qua Telegram/Zalo nếu có lỗi nghiêm trọng.

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Backend: Node.js (Express/Fastify), Sequelize ORM.
  • Database: PostgreSQL 15 High Availability.
  • Queue: Redis (Managed) + BullMQ.
  • Auth: Service Account (GCP) for GSheet API.


I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-03-his-core-upgrade

Gói L1-03: HIS Core Upgrade (Hệ thống lõi)

1. Tổng quan (Overview)

Nâng cấp toàn diện "trái tim" hệ thống để giải quyết nợ kỹ thuật (Technical Debt), tăng cường bảo mật và tối ưu hóa hiệu năng, tạo nền tảng cho các tính năng AI/BI.

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Bảo mật hệ thống (Security Hardening)

  • Authentication: Chuyển đổi sang JWT với cơ chế Refresh Token.
  • Authorization: Phân quyền Role-Based (RBAC) chi tiết đến từng API.
  • Data Protection: Mã hóa dữ liệu nhạy cảm (PII) và ẩn các thông tin debug.

2.2. Tái cấu trúc mã nguồn (Modular Refactoring)

  • Kiến trúc: Áp dụng NestJS và Service/Repository Pattern.
  • Tối ưu: Chia nhỏ Class/File khổng lồ, chuẩn hóa logic nghiệp vụ xuyên suốt các chi nhánh.

2.3. Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance)

  • Automation: Test suite tự động bằng Jest bao phủ >80% logic lõi.
  • Documentation: Tự động hóa API Docs bằng Swagger.

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 12 tuần để đảm bảo tính ổn định tuyệt đối.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Security Audit Quét lỗ hổng, Phân tích Technical Debt Tuần 1 - 2 Báo cáo Audit Security
P2: Core Refactor Chuyển đổi mã nguồn sang NestJS/Service Tuần 3 - 6 Source code Modular
P3: QA Automation Viết Test Suite (Jest) & Kiểm thử tải Tuần 7 - 9 Kịch bản test tự động
P4: Hardening Triển khai JWT/RBAC & Go-live Tuần 10 - 12 Hệ thống lõi bảo mật

[!IMPORTANT] Toàn bộ quá trình nâng cấp tuân thủ nguyên tắc Zero DowntimeAutomated Regression Testing.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Backend: Node.js, NestJS.
  • Testing: Jest.
  • Security: JWT, bcrypt, SSL.
  • Docs: Swagger UI.

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-03-his-core-upgrade

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-03: NÂNG CẤP HIS CORE (UPGRADE)

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA: 0 SP (Inherited).
  • Focus: Security (RBAC/JWT), Refactoring (Service Layer), Unit Test Coverage. Target: 96 MD (4.5 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA & SECURITY Core Setup Gen Infra Môi trường, Docker. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
101 Core Sec Auth JWT Upgrade Switch Legacy Auth -> JWT (Access/Refresh). 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 Security.
102 Core Sec RBAC RBAC Layer Middleware phân quyền (Role/Permission). 8 1.0 0.0 0.0 6.0 3.0 Complex Logic.
103 Core Sec Input Val Validation Global Input Validation & Sanitization (XSS/SQLi). 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 Security.
104 Core Sec Audit Audit Log Centralized Audit Logging (Action/User/IP). 3 0.5 0.0 0.0 2.5 1.0 Compliance.
200 REFACTORING Backend Core Svc Layer Tách Business Logic khỏi Controller (Decoupling). 13 0.0 0.0 0.0 14.0 6.0 Major Effort.
201 Backend Core DB ORM Optim Review & Optimize N+1 Queries (Sequelize). 8 0.0 0.0 0.0 8.0 4.0 Performance.
202 Backend Core API Res Standard Chuẩn hóa API Response (Success/Error format). 3 0.0 0.0 0.0 3.0 1.5 Standardization.
203 Backend Core Job Queue Integ Chuyển các task nặng sang Background Queue. 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 Async Process.
300 QA AUTOMATION DevOps Test Test Setup Setup Jest/Supertest & CI Pipeline Integration. 3 0.0 0.0 0.0 3.0 1.0 DevOps.
301 DevOps Test Unit Unit Test 1 Viết UT cho Auth & User Module. 5 0.0 0.0 0.0 5.0 1.5 Coverage 80%.
302 DevOps Test Unit Unit Test 2 Viết UT cho Clinical Flow (Complex). 8 0.0 0.0 0.0 8.0 2.5 Coverage 80%.
303 DevOps Test Unit Unit Test 3 Viết UT cho Finance/Billing Module. 5 0.0 0.0 0.0 5.0 1.5 Coverage 80%.
400 INTEGRATION Core Sync HIS Sync Đảm bảo tương thích ngược với hệ thống cũ. 3 0.5 0.0 0.0 2.5 1.5 Backward Compat.
TOTAL EFFORT 74 3.5 0.0 0.0 69.0 29.5 Total ~102.0 MD

Note:

  • Total: ~102 MD.
  • Inheritance: No basic setup costs. Focused purely on upgrading the existing Node.js core.

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst 3.5 Security Req & Audit Rules.
Backend Dev 69.0 Refactoring, Security, Unit Tests.
QC/Tester 29.5 Regression Test & Security Scan.
PM 5.0 Tech Lead Management.
TỔNG CỘNG 107.0 Total Execution Effort (~5.3 MM)

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-03-his-core-upgrade

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-03

Tên gói: Nâng cấp Hệ thống Lõi (HIS Core Upgrade)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 267,500,000 VNĐ (5.35 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Technical Debt: Giải quyết nợ kỹ thuật bằng cách tái cấu trúc mã nguồn sang kiến trúc Modular (NestJS style).
  • Security Hardening: Triển khai RBAC (Role-Based Access Control) và mã hóa dữ liệu nhạy cảm.
  • Performance: Tối ưu hóa Database Query và Caching Layer để hỗ trợ 1,000+ người dùng đồng thời.

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~5.35 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.20 4.4 Security & Audit Rules.
2 Basic Design BD 0.40 8.8 Decoupling Architecture.
3 UI/UX Design GD 0.00 0.0 No UI (Backend only).
4 Development & Integration M/I 2.50 55.0 Refactor Core & Security.
5 Unit Test UT 1.00 22.0 Heavy UT Coverage (80%).
6 Integration Test IT 0.60 13.2 Regression Test.
7 System Test ST 0.30 6.6 Security Scan (Pentest).
8 Infrastructure Setup IF 0.00 0.0 Inherited L1-01.
9 Data Migration Migrate 0.00 0.0 N/A.
10 Project Management PM 0.35 7.7 Tech Lead Management.
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) 5.35 117.7 ~107 MD Tech + Buffer

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Ghi chú
Security JWT, RBAC Middleware, Input Validation High 26 45.5 Critical Update
Refactoring Decoupling Service Layer, ORM Optimize Very Hard 34 59.5 Legacy Code Debt
QA Automation Setup Jest, 80% Unit Test Coverage High 26 45.5 Long-term Quality
Integration HIS Sync Backward Compatibility Medium 8 14.0 Legacy Support
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 94.0 164.5 Applied Discount to ~107 MD

[!NOTE] Hệ số Bảo mật (1.3x): Áp dụng cho các module Security và DevOps để đảm bảo tuân thủ các checklist bảo mật y tế nghiêm ngặt nhất.

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Thiết bị / Dịch vụ Loại hình Số lượng (Gợi ý) Đơn giá dự kiến (VNĐ)
Application Firewall (WAF) Hạ tầng 01 5,000,000 / tháng
SSL Certificate (Wildcard) Dịch vụ 01 3,000,000 / năm
Vault System (Secrets) Hạ tầng 01 2,000,000 / tháng

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-03-his-core-upgrade

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L1-03

Tên gói: Nâng cấp Hệ thống Lõi (HIS Core Upgrade)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-Security] Bảo mật Hệ thống (Security Hardening)

  • Quản lý Truy cập (Access Control):
    • Triển khai Role-Based Access Control (RBAC) đa cấp độ.
    • Tích hợp JSON Web Token (JWT) cho mọi yêu cầu API.
  • Bảo mật Frontend:
    • Obfuscation (Làm rối mã nguồn) để ngăn chặn dịch ngược.
    • Vô hiệu hóa DevTools (F12/Console) trong môi trường production.
  • Hệ số NFR: High Security (1.3x) - Bảo vệ dữ liệu y tế nhạy cảm (PII).

1.2. [WBS-Refactor] Tái cấu trúc Module (Modular Refactoring)

  • Kiến trúc: Chuyển đổi sang mô hình Service/Repository Pattern trong Node.js.
  • Phân tách chi tiết:
    • [WBS-Refactor-C] Core Service: Tách logic hành chính, tra cứu bệnh nhân, quản lý lượt khám.
    • [WBS-Refactor-M] Medical Logic: Tách logic chuyên môn (Kê đơn, Chỉ định CLS, Phác đồ).
    • [WBS-Refactor-R] Repository & Utils: Hệ thống hóa lớp truy xuất DB (Sequelize) và các hàm tiện ích dùng chung.
  • Hệ số NFR: Healthcare Flow (1.2x) - Tối ưu hóa các luồng nghiệp vụ khám chữa bệnh cốt lõi.

1.3. [WBS-QA] Kiểm chuẩn và Chất lượng (QA Automation)

  • Unit Testing: Xây dựng bộ test suite tự động bằng Jest bao phủ ít nhất 80% các nghiệp vụ quan trọng nhất (Tính giá, Kê đơn, Inventory).
  • Integration Testing: Đảm bảo sự kết nối thông suốt giữa HIS Core và PostgreSQL.

1.4. [WBS-DevOps] CI/CD & Pipeline Setup

  • Mục tiêu: Thiết lập pipeline tự động kiểm tra cú pháp (Linting), bảo mật code, và tự động triển khai.
  • Hệ số NFR: High Availability (1.3x) - Cấu hình Cluster để chịu tải và tự phục hồi.

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Ngôn ngữ & Framework: Node.js, NestJS (để tăng tính module hóa).
  • Xác thực: Passport.js + JWT.
  • Kiểm thử: Jest.
  • DevOps: Docker, GitHub Actions / GitLab CI.


I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-04-ris-lis-pacs-integration

Gói L1-04: RIS/LIS/PACS Data Integration (Tích hợp Cận lâm sàng)

1. Tổng quan (Overview)

Gói tích hợp này là "xương sống" cho luồng dữ liệu y tế từ các máy móc thiết bị trực tiếp vào hồ sơ bệnh nhân điện tử (EMR). Mục tiêu là loại bỏ nhập liệu thủ công và số hóa hình ảnh chẩn đoán.

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Dịch vụ LIS Sync Service (Lab Information)

  • Cơ chế: Kết nối máy xét nghiệm qua HL7/ASTM protocol.
  • Tự động hóa: Tự động bắt sự kiện kết quả và đổ vào bệnh án điện tử.

2.2. PACS-Lite Basic (Imaging Storage)

  • Lưu trữ: Thiết lập MinIO Local Storage cho ảnh DICOM gốc.
  • Trình xem ảnh: Tích hợp OHIF Viewer để xem ảnh trực tiếp trên trình duyệt.

2.3. Hạ tầng kỹ thuật (Infrastructure)

  • Local Server: Cần thiết để đảm bảo truyền ảnh DICOM dung lượng lớn ổn định.
  • VLAN: Cấu hình mạng y tế riêng biệt cho an toàn dữ liệu.

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 8-10 tuần tùy thuộc vào số lượng dòng máy thiết bị.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Discovery Khảo sát Protocol máy & Setup Local Server Tuần 1 - 2 Integration Plan
P2: Development Cài đặt HL7 Adapter & PACS Core Tuần 3 - 6 Sync Service Engine
P3: Integration Kết nối thực tế máy thiết bị & EMR Tuần 7 - 8 Pilot Integration
P4: UAT Kiểm thử chính xác & Go-live Tuần 9 - 10 Biên bản nghiệm thu

[!IMPORTANT] Yêu cầu phối hợp chặt chẽ từ vendor máy xét nghiệm/CĐHA để cấu hình cổng xuất dữ liệu.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Protocols: HL7 v2.x, DICOM v3.0.
  • Storage: MinIO, PostgreSQL.
  • Backend: Node.js microservice.
  • Viewer: OHIF Standard.

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-04-ris-lis-pacs-integration

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-04: TÍCH HỢP RIS/LIS/PACS

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA: 0 SP (Inherited).
  • Focus: HL7/ASTM Drivers (LIS), DICOM/MinIO (PACS), EMR Link. Target: 76 MD (3.8 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA & SETUP Core Setup Gen Infra Môi trường, Docker. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
101 Infra PACS Storage MinIO Setup Setup MinIO Object Storage (DICOM). 1 0.0 0.0 0.0 1.0 0.2 Storage Specific.
102 Infra LIS Connect TCP/IP Setup VPN/tunnel kết nối Máy xét nghiệm. 1 0.0 0.0 0.0 1.0 0.2 Network.
200 LIS INTEGRATION Backend Driver ASTM Driver Driver giao tiếp máy XN chuẩn ASTM. 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 C/C++ or Node buffer.
201 Backend Driver Driver HL7 Driver Driver giao tiếp máy XN chuẩn HL7. 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 Standards.
202 Backend LIS Parser Res Parser Parse kết quả Raw -> JSON chuẩn. 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 Logic.
203 Backend LIS Flow Sample Map Mapping Barcode Mẫu <-> Chỉ định. 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.5 Logic.
204 Backend LIS API Push HIS API đẩy kết quả về HIS Core. 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.0 Integ.
300 PACS INTEGRATION Backend DICOM C-STORE Service nhận File DICOM từ máy Chụp. 8 1.0 0.0 0.0 6.0 2.5 Dcm4che wrapper.
301 Backend DICOM Extract Tag Parse Extract Metadata (Patient, Study) từ DICOM. 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 Logic.
302 Backend PACS API WADO-RS API Stream ảnh cho Viewer (Cơ bản). 8 1.0 0.0 0.0 6.0 2.5 Performance.
303 Backend PACS API Link EMR Link StudyUID vào Hồ sơ bệnh án. 3 0.5 0.0 0.0 2.0 1.0 Integ.
400 EMR VIEW Frontend EMR Lab View Component hiển thị KQ Xét nghiệm (Table). 3 0.5 0.0 2.0 0.0 1.5 UI Integration.
401 Frontend EMR Img View Component xem ảnh (Basic DICOM Web). 5 0.5 0.0 4.0 0.0 2.0 UI Integration.
500 TESTING QC Onsite Conn Test Test kết nối vật lý với Máy XN/Chụp. 5 0.0 0.0 0.0 0.0 6.0 On-site intensive.
TOTAL EFFORT 55 6.5 0.0 38.0 40.0 26.4 Total ~76.9 MD

Note:

  • Total: ~80.5 MD.
  • Inheritance: No basic setup costs.
  • Specifics: Heavy Backend/Driver work for LIS/PACS protocols.

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 6.5 Protocol Mapping & Data Flow.
Frontend Dev 6.0 EMR Result Viewers.
Backend Dev 40.0 LIS/PACS Drivers & API.
QC/Tester 28.0 On-site Integration Test.
TỔNG CỘNG 80.5 Total Execution Effort (~4.0 MM)

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-04-ris-lis-pacs-integration

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-04

Tên gói: Tích hợp RIS/LIS/PACS (Giai đoạn Khởi tạo)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 192,500,000 VNĐ (3.85 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Tự động hóa: Kết nối máy xét nghiệm (LIS) để trả dữ liệu trực tiếp vào bệnh án điện tử, loại bỏ nhập liệu thủ công.
  • Số hóa hình ảnh: Chụp và lưu trữ ảnh chẩn đoán (DICOM) vào hệ thống PACS-Lite.
  • Tập trung hóa: Hiển thị ảnh và kết quả xét nghiệm trên cùng một trình duyệt Web Viewer tích hợp trong HIS Core.

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~4.05 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.30 6.6 Protocol Analysis (HL7/DICOM).
2 Basic Design BD 0.30 6.6 Driver Architecture.
3 UI/UX Design GD 0.10 2.2 EMR Result Viewer.
4 Development & Integration M/I 2.10 46.2 LIS/PACS Drivers & API.
5 Unit Test UT 0.80 17.6 Driver Unit Test.
6 Integration Test IT 0.80 17.6 Tích hợp máy XN/Chụp thực tế.
7 System Test ST 0.30 6.6 Luồng E2E Chỉ định - Kết quả.
8 Infrastructure Setup IF 0.05 1.1 MinIO & VPN Tunnel (Reduced).
9 Data Migration Migrate 0.00 0.0 N/A.
10 Project Management PM 0.00 0.0 Inherited L1-01.
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) 3.50 77.0 ~77 MD Tech Only

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Hệ số NFR Ghi chú
LIS-Adp LIS Adapter (01 máy - HL7/ASTM) Hard 8 14.0 1.5 Integration
PACS-Sync PACS Metadata Sync & DICOM Setup Very Hard 13 22.75 1.5 Integrity
OHIF OHIF Viewer & EMR Integration Medium 5 8.75 1.2 UI/UX
Deployment Cấu hình mạng y tế & Local Server Hard 5 8.75 1.3 Resilience
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 31.0 54.25 1.35x ~73.0 MD

[!NOTE] Hệ số Tích hợp (1.5x): Áp dụng cho các phần xử lý Protocol y tế (HL7, DICOM) do rủi ro sai lệch dữ liệu lâm sàng và độ phức tạp khi làm việc với vendor máy.

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Thiết bị / Dịch vụ Loại hình Số lượng (Gợi ý) Đơn giá dự kiến (VNĐ)
Server Local (PACS/Cache) Phần cứng 01 50,000,000
Network Switch PoE Phần cứng 01 5,000,000
Cloud Object Storage Hạ tầng 1TB 3,000,000 / tháng

I. GIAI ĐOẠN 1: VẬN HÀNH (CORE) L1-04-ris-lis-pacs-integration

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L1-04

Tên gói: Tích hợp RIS/LIS/PACS (Giai đoạn Khởi tạo)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-LIS-Adp] Tự động hóa phòng Xét nghiệm (LIS Sync)

  • Kết nối thiết bị: Hỗ trợ kết nối tối thiểu 01 máy xét nghiệm qua cổng RS232 hoặc LAN (HL7/ASTM protocol).
  • Tiếp nhận kết quả: Tự động hóa việc đổ dữ liệu kết quả từ máy vào bệnh án điện tử.
  • Hệ số NFR: Integration Focus (1.5x) - Do sự đa dạng của các đời máy và protocol vendor.

1.2. [WBS-PACS-Sync] Lưu trữ hình ảnh Cơ bản (PACS-Lite)

  • Tiếp nhận DICOM: Lắng nghe và tiếp nhận hình ảnh từ máy X-Quang/Siêu âm qua giao thức C-STORE.
  • Lưu trữ Metadata: Trích xuất và lưu PatientID, StudyUID vào PostgreSQL.
  • Hệ số NFR: Data Integrity (1.5x) - Đảm bảo hình ảnh map chính xác tuyệt đối với bệnh nhân.

1.3. [WBS-OHIF] Hiển thị tập trung (Unified EMR Display)

  • Trình xem ảnh Web: Tích hợp OHIF Viewer vào giao diện HIS để xem ảnh DICOM trực tiếp.
  • Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x) - Tối ưu hóa trải nghiệm xem ảnh cho bác sĩ chẩn đoán.

1.4. [WBS-Deployment] Triển khai & Local Server

  • Hạ tầng: Thiết lập MinIO Local Server và cấu hình mạng VLAN y tế để truyền ảnh dung lượng lớn (DICOM).
  • Hệ số NFR: Resilience (1.3x) - Đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động khi mất kết nối Cloud tạm thời (Local cache).

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Protocols: HL7 v2.x, DICOM Standard.
  • Storage: PostgreSQL (Metadata), MinIO (Binary/Images).
  • Frontend Viewer: OHIF / Cornerstone.js.
  • Backend Stack: Node.js, node-hl7-client, dicom-dimse.


II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L1-05-lis-sync

Gói L1-05: LIS Sync (Đồng bộ xét nghiệm chuyên sâu)

1. Tổng quan (Overview)

Gói này mở rộng khả năng từ L1-04, hỗ trợ dải thiết bị xét nghiệm rộng hơn và các quy trình quản lý chất lượng (QC) phức tạp. Đây là giai đoạn hoàn thiện tự động hóa phòng Lab cho quy mô lớn.

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Multi-Driver Engine (Đa thiết bị)

  • Plugin Architecture: Cho phép thêm mới máy xét nghiệm chỉ qua cấu hình driver.
  • Support: Tương thích HL7 v2.x và ASTM cho các dòng máy Roche, Abbott, Sysmex...

2.2. Digital Sign-off (Phê duyệt số)

  • HSM Integration: Ký số kết quả xét nghiệm để đảm bảo tính pháp lý.
  • Workflow: Quy trình duyệt 2 cấp (Kỹ thuật viên & Trưởng Lab).

2.3. QC Management (Quản lý chất lượng)

  • Rules: Tự động cảnh báo sai số theo quy tắc Westgard.
  • Visualization: Biểu đồ Levey-Jennings theo dõi độ ổn định của thiết bị.

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần để hoàn thiện toàn bộ driver và quy trình QC.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Discovery Phân tích Westgard rules & HSM Specs Tuần 1 - 2 Technical Design
P2: Development Xây dựng Driver Engine & QC Module Tuần 3 - 8 Lab Core Service
P3: Integration Tích hợp ký số & Test thực tế thiết bị Tuần 9 - 10 Unified Lab System
P4: Go-live Đào tạo KTV & Vận hành chính thức Tuần 11 - 12 Biên bản nghiệm thu

[!IMPORTANT] Cần có sự tham gia của cán bộ quản lý chất lượng (QC Officer) để chốt các quy tắc cảnh báo sai số.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Protocols: HL7 v2.x, ASTM.
  • Security: Cloud HSM, PKI.
  • Database: PostgreSQL, Redis.
  • Stack: Node.js, React.

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L1-05-lis-sync

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-05: ĐỒNG BỘ LIS MỞ RỘNG

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA: 0 SP (Inherited).
  • Focus: Bi-directional Sync, QC Module, Digital Approval. Target: 73 MD (3.65 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA Core Setup Gen Infra Môi trường. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
101 Infra LIS Connect Hub Setup Setup Intermediate LIS Hub (PC). 1 0.0 0.0 0.0 1.0 0.5 Hub Config.
200 BI-DIRECTIONAL SYNC Backend Driver Order Download Driver tải chỉ định từ HIS xuống Máy XN. 8 1.0 0.0 0.0 7.0 3.0 ASTM/HL7 Query.
201 Backend Driver Logic Barcode Gen Sinh mã Barcode unique cho mẫu. 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.0 Logic.
202 Backend Driver Sync Status Sync Đồng bộ trạng thái (Đang chạy/Xong). 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.0 Realtime.
300 QUALITY CONTROL (QC) Backend Logic QC Rule Cấu hình luật Westgard/Levey. 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 Complex Logic.
301 Frontend QC Chart LJ Chart Vẽ biểu đồ Levey-Jennings. 5 0.5 0.0 4.0 0.0 2.0 Canvas/ChartJS.
302 Frontend QC UI QC Input Màn hình nhập kết quả nội kiểm. 2 0.2 0.0 1.5 0.0 0.5 Form.
303 Backend QC Alert QC Alert Cảnh báo khi vi phạm luật QC. 2 0.5 0.0 0.0 2.0 1.0 Logic.
400 APPROVAL FLOW Backend Flow Auto-Verify Duyệt tự động kết quả bình thường. 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 Logic Config.
401 Frontend Flow UI Verify UI Giao diện duyệt kết quả (Dấu bất thường). 5 0.5 0.0 4.0 0.0 2.0 Complex Grid.
402 Backend Flow Sign Digital Sign Ký số kết quả xét nghiệm. 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.5 Security.
500 INTEGRATION QC Onsite Device Test Test 2 chiều với các dòng máy mới. 8 0.0 0.0 0.0 0.0 10.0 Onsite.
TOTAL EFFORT 50 6.2 0.0 9.5 27.0 26.5 Total ~69.2 MD

Note:

  • Total: ~69.2 MD (Close to 73 MD Target).
  • Focus: Advanced LIS features (Bio-rad integration equivalent).

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 6.2 QC Rules & Workflow.
Frontend Dev 9.5 QC Charts & Approval UI.
Backend Dev 27.0 Drivers & Core Logic.
QC/Tester 26.5 Onsite Device Testing.
TỔNG CỘNG 69.2 Total Execution Effort (~3.5 MM)

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L1-05-lis-sync

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-05

Tên gói: Hệ thống Đồng bộ LIS Mở rộng (Advanced LIS Expansion)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 177,500,000 VNĐ (3.55 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Đa thiết bị: Xây dựng bộ driver engine hỗ trợ kết nối đồng thời nhiều loại máy xét nghiệm khác nhau.
  • Phê duyệt số: Triển khai luồng ký số (Digital Signature) và phê duyệt kết quả 2 cấp độ (Kỹ thuật viên & Bác sĩ trưởng Lab).
  • Quản lý chất lượng: Tích hợp module quản lý nội kiểm (QC) với các quy tắc Westgard và biểu đồ Levey-Jennings.

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~3.55 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.20 4.4 QC Rules & Workflow.
2 Basic Design BD 0.15 3.3 Bi-directional Schema.
3 UI/UX Design GD 0.15 3.3 QC Charts & Approval UI.
4 Development & Integration M/I 1.80 39.6 Bi-directional Driver.
5 Unit Test UT 0.60 13.2 Driver Simulation.
6 Integration Test IT 0.30 6.6 Device Test.
7 System Test ST 0.20 4.4 E2E Lab Flow.
8 Infrastructure Setup IF 0.05 1.1 LIS Hub Config Only.
9 Data Migration Migrate 0.00 0.0 N/A.
10 Project Management PM 0.10 2.2 Technical Mgmt.
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) 3.55 78.1 ~69.2 MD Tech + Buffer

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Hệ số NFR Ghi chú
Dr-Core Driver Engine (Multi-model support) Very Hard 13 22.75 1.5 Integration
Signing Digital Signature (HSM/Cloud) Hard 8 14.0 1.3 High Security
QC-Eng Westgard Rules & Levey-Jennings Hard 10 17.5 1.4 Math/Data
Lab-UI Lab Workflow & Dashboard (B2P) Medium 8 14.0 1.2 UI/UX
Infra HSM Gateway & Redis Config Medium 5 8.75 1.3 Security
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 44.0 77.0 1.32x ~101.5 MD

[!NOTE] Hệ số NFR (1.5x): Áp dụng cho Driver Engine do tính chất đa dạng của các thiết bị y tế và yêu cầu độ trễ thấp (Real-time).

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Dịch vụ Loại hình Số lượng (Gợi ý) Đơn giá dự kiến (VNĐ)
HSM Cloud Service Dịch vụ 01 5,000,000 / tháng
Cloud App Server Hạ tầng 01 5,000,000 / tháng
Cloud Database Server Hạ tầng 01 8,000,000 / tháng

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L1-05-lis-sync

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L1-05

Tên gói: Hệ thống Đồng bộ LIS Mở rộng (Advanced LIS Expansion)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-Dr-Core] Kết nối Đa thiết bị (Multi-device Core)

  • Quản lý Driver: Hệ thống quản lý driver tập trung hỗ trợ ASTM & HL7 v2.x.
  • Tương thích: Hỗ trợ 05-10 dòng máy phổ biến (Roche, Abbott, Sysmex...).
  • Hệ số NFR: Integration Focus (1.5x) - Do độ phức tạp khi map dữ liệu từ nhiều vendor.

1.2. [WBS-Signing] Quy trình Phê duyệt Số hóa (Digital Sign-off)

  • Tích hợp HSM: Kết nối với Cloud HSM để thực hiện ký số kết quả xét nghiệm.
  • Workflow: Phê duyệt 2 cấp (KTV -> Trưởng Lab).
  • Hệ số NFR: High Security (1.3x) - Đảm bảo tính pháp lý của kết quả y tế.

1.3. [WBS-QC-Eng] Quản lý Chất lượng (QC Engine)

  • ** Westgard Rules**: Tự động hóa việc kiểm tra sai số hệ thống dựa trên mẫu Control.
  • Biểu đồ: Vẽ đồ thị Levey-Jennings thời gian thực.
  • Hệ số NFR: Data Precision (1.4x) - Yêu cầu độ chính xác trong tính toán thống kê.

1.4. [WBS-Lab-UI] Giao diện Chuyên dụng (Lab UI/UX)

  • Tính năng: Màn hình dành cho KTV Lab, quản lý hàng đợi xét nghiệm (Modality Worklist).
  • Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x) - Tối ưu hóa tốc độ nhập liệu và kiểm tra.

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Protocols: ASTM E1381/E1394, HL7 v2.x.
  • Signing: PKI / HSM / X.509 Certificates.
  • Frontend: React-based Lab Dashboard.
  • Storage: PostgreSQL (Results), Redis (Real-time monitoring).


II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L1-06-pacs-lite

Gói L1-06: PACS-Lite Mở rộng (Advanced PACS Expansion)

1. Tổng quan (Overview)

Nâng cấp khả năng chẩn đoán hình ảnh từ "lưu trữ cơ bản" sang "chẩn đoán chuyên sâu". Hệ thống hỗ trợ bộ công cụ đo đạc chuyên dụng và cơ chế lưu trữ phân tầng thông minh để tối ưu hóa chi phí Cloud.

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Professional Web Viewer (OHIF)

  • Công cụ: Cine loop, WADO-RS support, rẽ nhánh tương phản.
  • Đo đạc: Hỗ trợ đo khoảng cách, góc, diện tích trực tiếp trên trình duyệt.

2.2. Storage Tiering (Nén & Lưu trữ tầng)

  • Cơ chế: Tự động nén lossless và đẩy ảnh cũ sang AWS S3 Glacier.
  • Tiêu chuẩn: Đảm bảo lưu trữ 10-20 năm theo quy định ngành y tế.

2.3. Radiological Reporting (Báo cáo CĐHA)

  • Reporting: Soạn thảo kết quả theo mẫu (Templates) và đồng bộ ngược về HIS Core.
  • Ký số: Tích hợp CA/Smart Card để ký số báo cáo kết quả.

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần bao gồm cả giai đoạn di cư dữ liệu cũ.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Blueprint Thiết kế UI Viewer & Storage Tiering Tuần 1 - 2 UI/UX Specs
P2: Development Cài đặt WADO-RS & Diagnostic Tools Tuần 3 - 7 Advanced Viewer
P3: Tiering Dev Xây dựng Auto-archiver & Cloud Sync Tuần 8 - 9 Storage Service
P4: Go-live Cấu hình Production & UAT chuyên sâu Tuần 10 - 12 PACS Advanced System

[!IMPORTANT] Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần tham gia chặt chẽ vào giai đoạn P1 để chốt bộ công cụ đo đạc cần thiết.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Standard: DICOM Web (WADO/QIDO).
  • Backend: Node.js automated services.
  • Cloud: AWS S3 & Glacier.
  • Quality: Lossless compression (JPEG 2000).

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L1-06-pacs-lite

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L1-06: PACS LITE MỞ RỘNG (EXPANSION)

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA: 0 SP (Inherited).
  • Focus: Advanced Viewer (Measure), Reporting, Cloud Tiering. Target: 90 MD (4.5 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA Core Setup Gen Infra Môi trường. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
101 Infra PACS Cloud Glacier Setup AWS Glacier & Lifecycle Rule. 1 0.0 0.0 0.0 1.0 0.2 AWS Ops.
200 DIAGNOSTIC VIEWER Frontend Tool Measure Công cụ đo đạc (Ruler, Angle, ROI). 8 1.0 0.5 8.0 0.0 4.0 Canvas Math.
201 Frontend Tool Cine Loop Playback video siêu âm/tim mạch. 5 0.5 0.0 5.0 0.0 2.5 Performance.
202 Frontend Tool Layout Layout tùy chỉnh (2x2, 1+3) cho Multi-frame. 3 0.5 0.0 3.0 0.0 1.5 Grid Logic.
203 Frontend Tool Filter Bộ lọc ảnh (Window Level, Invert). 5 0.5 0.0 5.0 0.0 2.5 WebGL/Cornerstone.
300 STORAGE TIERING Backend Core Tiering Job Job di chuyển ảnh cũ (>3 tháng) lên Cloud. 8 1.0 0.0 0.0 8.0 4.0 Background Job.
301 Backend Core API Retrieve API restore ảnh từ Cold Storage khi cần. 5 1.0 0.0 0.0 5.0 2.5 Async Process.
400 REPORTING Backend Report Template Quản lý mẫu kết quả (Macro). 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.5 CRUD.
401 Frontend Report Editor Rich Text Trình soạn thảo kết quả có chèn ảnh key. 5 0.5 0.0 4.0 0.0 2.0 WYSIWYG.
402 Backend Report PDF PDF Gen Xuất PDF kết quả chuẩn DICOM/HL7. 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 PDF Lib.
403 Backend Flow Sign Digital Sign Ký số kết quả CĐHA (HSM). 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.5 Security.
500 INTEGRATION Core HIS Deep Link Tích hợp Deep Link mở Viewer từ HIS. 2 0.2 0.0 0.0 2.0 1.0 URL Params.
TOTAL EFFORT 53 7.2 0.5 24.0 27.0 25.2 Total ~83.9 MD

Note:

  • Total: ~85.7 MD (Close to 90 MD Target).
  • Focus: Advanced Viewer features & Cloud Storage optimization.

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 7.2 Reporting Flow & Measurement Specs.
Frontend Dev 25.0 Complex Viewer Tools (Canvas/WebGL).
Backend Dev 27.0 Cloud Tiering & Reporting Engine.
QC/Tester 26.0 Calibration Testing & Cloud Retry.
TỔNG CỘNG 85.7 Total Execution Effort (~4.3 MM)

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L1-06-pacs-lite

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L1-06

Tên gói: Hệ thống PACS-Lite Mở rộng (Advanced PACS Expansion)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 210,000,000 VNĐ (4.20 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Chuẩn đoán nâng cao: Cung cấp bộ công cụ đo đạc chuyên sâu (Cine loop, Rulers) trực tiếp trên trình duyệt Web.
  • Tiết kiệm chi phí: Triển khai cơ chế nén ảnh Lossless và tự động di chuyển ảnh cũ lên Cloud Cold Storage (AWS Glacier).
  • Chuyên nghiệp hóa: Quy trình báo cáo kết quả (Radiological Reporting) tích hợp mẫu chuẩn y tế và ký số.

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~4.30 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.35 7.7 Reporting Flow & Measure.
2 Basic Design BD 0.20 4.4 Viewer Architecture.
3 UI/UX Design GD 0.30 6.6 Complex Viewer UI.
4 Development & Integration M/I 2.60 57.2 Advanced Viewer & Tiering.
5 Unit Test UT 0.40 8.8 Logic Math Test.
6 Integration Test IT 0.30 6.6 Cloud Restore Test.
7 System Test ST 0.15 3.3 Security & E2E.
8 Infrastructure Setup IF 0.05 1.1 AWS Glacier Setup (Reduced).
9 Data Migration Migrate 0.00 0.0 N/A (Included in Tiering Job).
10 Project Management PM 0.00 0.0 Inherited L1-01.
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) 4.25 83.9 ~83.9 MD Tech Only

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Ghi chú
Viewer Diagnostic Viewer + Cine Loop Hard 13 22.75 Web Canvas
Meas-Tool Ruler, ROI, Angle, Windowing Hard 13 22.75 Math Heavy
Report Macro Template & Rich Text Editor Medium 8 14.0 Text Process
Storage Cloud Tiering & Auto-Restore Hard 13 22.75 AWS Glue/S3
Signing Digital Signature on PDF Medium 5 8.75 Security
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 52.0 91.0 Applied Discount to ~85.7 MD

[!NOTE] Breakdown Rule: Task "Diagnostic Viewer" (ban đầu 18 SP) đã được tách thành View-CoreView-Tool để đảm bảo không task nào vượt quá ngưỡng 13 SP theo quy định Baseline.

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Thiết bị / Dịch vụ Loại hình Dung lượng (Ước tính) Đơn giá dự kiến (VNĐ)
Cloud Object Storage Hạ tầng 2TB+ 3,000,000 / tháng / 1TB
Archive Storage Hạ tầng 10TB+ 500,000 / tháng / 10TB

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L1-06-pacs-lite

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L1-06

Tên gói: Hệ thống PACS-Lite Mở rộng (Advanced PACS Expansion)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-Tiering] Quản lý Lưu trữ Phân tầng (Storage Tiering)

  • Cơ chế: Tự động hóa việc di chuyển ảnh từ Local SSD (Hot) sang Cloud Archive (Cold - AWS Glacier) dựa trên thời gian (ví dụ: sau 1 năm).
  • Hệ số NFR: Resilience (1.4x) - Đảm bảo khả năng phục hồi dữ liệu từ archive và tính toàn vẹn khi nén.

1.2. [WBS-View-Core] WADO-RS & Viewer Engine

  • Nghiệp vụ: Triển khai giao thức WADO-RS để tối ưu hóa việc truyền tải ảnh chẩn đoán qua mạng WAN/Internet.
  • Hệ số NFR: Tech High (1.2x) - Yêu cầu kiến thức sâu về DICOM Web standards.

1.3. [WBS-View-Tool] Bộ công cụ đo đạc (Diagnostic Tools)

  • Tính năng: Đo khoảng cách, diện tích, góc, Cine loop, và điều chỉnh Window/Level.
  • Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.3x) - Yêu cầu độ chính xác cao trong thao tác chuột/touch của bác sĩ.

1.4. [WBS-Report] Báo cáo Chẩn đoán (Radiological Reporting)

  • Nội dung: Soạn thảo báo cáo kết quả dựa trên các mẫu chuẩn hóa (Templates), hỗ trợ lấy dữ liệu tự động từ HIS Core.
  • Hệ số NFR: Business Flow (1.2x) - Tối ưu hóa quy trình từ lúc chụp đến lúc trả kết quả.

1.5. [WBS-Cloud-Int] Cloud Security Gateway

  • Bảo mật: Thiết lập VPN/TLS tunnel và quản lý Access Key cho việc đẩy ảnh lên Cloud.
  • Hệ số NFR: High Security (1.3x) - Bảo vệ ảnh y tế nhạy cảm trên môi trường Public Cloud.

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Protocols: DICOM Web (WADO-RS, QIDO-RS).
  • Frontend: OHIF Framework + Cornerstone3D.
  • Cloud tier: AWS S3 Glacier.
  • Logic: Node.js automated archiver service.


II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L2-01-website-portal

Gói L2-01: Website & Patient Portal (Diện mạo & Portal bệnh nhân)

1. Tổng quan (Overview)

Website và Portal bệnh nhân là mặt tiền kỹ thuật số của SBB, cung cấp thông tin dịch vụ và cổng tra cứu hồ sơ tự động cho bệnh nhân. Hệ thống được thiết kế ưu tiên SEO và trải nghiệm di động (Mobile-first).

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Website Doanh nghiệp (sbb.vn)

  • Công nghệ: Next.js (SSR) để đạt điểm SEO tối ưu.
  • Quản lý: Tích hợp Headless CMS để SBB tự chủ động cập nhật bài viết/dịch vụ.

2.2. Portal Tra cứu Bệnh nhân

  • Tra cứu: Xem kết quả xét nghiệm, đơn thuốc và ảnh chẩn đoán (OHIF) từ xa.
  • Định danh: Đăng nhập qua số điện thoại + OTP Zalo.

2.3. Booking Engine (Đặt lịch khám)

  • Real-time: Lấy lịch trống trực tiếp từ HIS Core.
  • Thông báo: Tự động nhắc lịch qua Zalo ZNS.

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần để đảm bảo thiết kế UI đạt chuẩn "Wow experience".

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Creative Design Thiết kế UI/UX Website & Portal Tuần 1 - 3 Figma Design (Pixel Perfect)
P2: Web Dev Phát triển Frontend Next.js & CMS Tuần 4 - 7 Website Beta
P3: Portal & Sync Tích hợp HIS Core & Booking Engine Tuần 8 - 10 Portal Functional
P4: Go-live Tối ưu SEO & Marketing Launch Tuần 11 - 12 Hệ thống vận hành

[!TIP] SEO Focus: Toàn bộ cấu trúc Website được tối ưu hóa cho Google Search ngay từ giai đoạn P1.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Frontend: Next.js 14, Tailwind CSS.
  • CMS: Strapi.
  • Notification: Zalo Business API.
  • Infra: Vercel / Cloud App Server.

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L2-01-website-portal

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L2-01: WEBSITE & CỔNG BỆNH NHÂN

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA: 0 SP (Inherited).
  • Focus: SEO Website, Patient Portal, Booking Engine. Target: 103 MD (5.15 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA Web Setup Gen Infra Môi trường. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
101 Infra Web CMS CMS Setup Setup Headless CMS (Strapi). 3 0.0 0.0 0.0 3.0 1.0 Content Mgmt.
102 Infra Web SEO SSR Config Cấu hình Next.js SSR & Sitemap. 3 0.0 0.0 3.0 0.0 1.0 SEO Technical.
200 PUBLIC WEBSITE Frontend Page Home Trang chủ & Landing Page (Dynamic). 5 0.5 2.0 4.0 0.0 2.0 Marketing UI.
201 Frontend Page Service Danh sách dịch vụ & Chi tiết (SEO). 3 0.2 1.0 2.0 0.0 1.0 SEO Content.
202 Frontend Page Doctor Danh sách Bác sĩ & Profile. 3 0.2 1.0 2.0 0.0 1.0 SEO Content.
203 Frontend Page News Tin tức y tế & Sự kiện. 3 0.2 1.0 2.0 0.0 1.0 Blog Layout.
300 PATIENT PORTAL Frontend Auth Login Đăng nhập SĐT/OTP. 3 0.5 1.0 2.0 2.0 1.0 Security.
301 Frontend Profile History Xem lịch sử khám & Kết quả. 8 1.0 2.0 6.0 4.0 3.0 Complex Data.
302 Frontend Profile Prescrip Xem đơn thuốc điện tử. 5 0.5 1.0 4.0 2.0 2.0 Data View.
400 BOOKING ENGINE Backend Core Slot Mgmt Quản lý khung giờ khám (Real-time). 8 1.0 0.0 0.0 8.0 4.0 Logic Concurrent.
401 Frontend Flow Booking Quy trình đặt lịch (3 bước). 8 1.0 2.0 6.0 4.0 3.0 Wizard UI.
402 Backend Notif ZNS Gửi tin nhắn xác nhận lịch (Zalo). 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.5 Integration.
500 INTEGRATION Core Sync HIS Sync Đồng bộ Lịch hẹn <-> HIS Core. 5 1.0 0.0 0.0 5.0 2.5 2-way Sync.
TOTAL EFFORT 60 6.6 11.0 31.0 31.0 24.0 Total ~103.6 MD

Note:

  • Total: ~103.6 MD (Matches Target).
  • Focus: End-user Experience (UI/FE) & Booking Logic.

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 6.6 Booking Flow & SEO Req.
UI/UX Designer 11.0 Website & Portal Mobile UI.
Frontend Dev 31.0 Next.js SEO & Portal App.
Backend Dev 31.0 Booking Engine & CMS API.
QC/Tester 24.0 Functional & SEO Testing.
TỔNG CỘNG 103.6 Total Execution Effort (~5.2 MM)

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L2-01-website-portal

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L2-01

Tên gói: Website & Cổng Bệnh nhân (Website & Patient Portal)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 232,500,000 VNĐ (4.65 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Kênh thông tin: Website giới thiệu bệnh viện chuyên nghiệp, tích hợp SEO và CMS quản lý nội dung.
  • Trải nghiệm khách hàng: Cổng Portal cho phép bệnh nhân tra cứu hồ sơ y tế, đơn thuốc và xem ảnh chẩn đoán từ xa.
  • Tiện ích: Hệ thống đặt lịch khám (Booking Engine) tích hợp Zalo ZNS để xác nhận và nhắc lịch tự động.

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~5.20 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.30 6.6 Phân tích Booking & SEO.
2 Basic Design BD 0.00 0.0 Inherited L1-01.
3 UI/UX Design GD 0.50 11.0 Web & Portal Mobile UI.
4 Development & Integration M/I 2.80 62.0 Website, Portal, Booking.
5 Unit Test UT 0.60 14.0 Booking Logic & SEO.
6 Integration Test IT 0.00 0.0 Combined with ST.
7 System Test ST 0.45 10.0 Functional & ZNS Sync.
8 Infrastructure Setup IF 0.00 0.0 Inherited L1-01.
9 Data Migration Migrate 0.00 0.0 N/A.
10 Project Management PM 0.00 0.0 Inherited L1-01.
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) 4.65 103.6 ~103.6 MD Tech Only

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Ghi chú
Website Corporate Web (Next.js, CMS, SEO) Hard 13 22.75 Public Face
Portal Patient Portal (History, Prescrip) Hard 13 22.75 Security
Booking Booking Engine & Slot Mgmt Hard 13 22.75 Logic High
Zalo-Int Zalo ZNS Gateway & Notification Medium 8 14.0 Integration
CMS Setup Strapi/Sanity Setup & Modeling Medium 5 8.75 Content
Testing SEO Audit & Functional Test Medium 8 14.0 QA
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 60.0 105.0 Matched ~103.6 MD

[!NOTE] Hệ số Giao diện (1.3x): Đã bao gồm trong ước tính Story Points (UI Design High).

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Dịch vụ Loại hình Quy mô Đơn giá dự kiến (VNĐ)
Web Hosting (Vercel/Pro) Hạ tầng - 1,000,000 / tháng
Zalo ZNS / SMS OTP Dịch vụ ~5,000 tin 1,000,000 / tháng
App Cluster Server Hạ tầng 01 5,000,000 / tháng
SSL/Domain Dịch vụ 01 2,000,000 / năm

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L2-01-website-portal

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L2-01

Tên gói: Website & Cổng Bệnh nhân (Website & Patient Portal)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-Website] Website Giới thiệu & SEO

  • Công nghệ: Next.js (SSR) để tối ưu hóa SEO và tốc độ tải trang.
  • Tính năng: Tích hợp Headless CMS (Strapi) quản lý nội dung linh hoạt.
  • Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.3x) - Đảm bảo thẩm mỹ hiện đại và thu hút.

1.2. [WBS-Portal-P] Cổng Tiện ích Bệnh nhân (Patient Portal)

  • Tra cứu: Xem hồ sơ y tế, kết quả CLS (PDF) và ảnh chẩn đoán (OHIF Viewer).
  • Phân tách: Task "Diagnostic Viewer" được tách thành module riêng để bảo mật.
  • Hệ số NFR: Security (1.3x) - Bảo vệ dữ liệu y tế nhạy cảm (PID based).

1.3. [WBS-Booking] Hệ thống Đặt lịch khám (Booking Engine)

  • Nghiệp vụ: Đồng bộ thời gian thực (Real-time slots) với HIS Core.
  • Tính năng: Quản lý ca khám, loại hình dịch vụ và bác sĩ.
  • Hệ số NFR: Business Flow (1.2x) - Tối ưu hóa phễu đăng ký khám.

1.4. [WBS-Zalo-Int] Tích hợp Zalo & Thông báo

  • Zalo ZNS: Tự động gửi tin nhắn xác nhận lịch hẹn và mã OTP đăng nhập.
  • Hệ số NFR: Integration (1.3x) - Phụ thuộc vào webhook và độ trễ của bên thứ 3.

1.5. [WBS-Identity] Quản lý Định danh (Identity Service)

  • Tính năng: Đăng ký, đăng nhập qua OTP SĐT và tích hợp FaceID/Biometrics.
  • Hệ số NFR: High Security (1.4x) - Đảm bảo chống tấn công chiếm đoạt tài khoản.

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Frontend Stack: Next.js, Tailwind CSS, Framer Motion (Animations).
  • Backend Stack: Node.js, NestJS, REST/WebSocket.
  • CMS: Headless CMS (Strapi).
  • Notification: Zalo Business API, SMS Gateway.


II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L3-01-hrm-upgrade

Gói L3-01: HRM Upgrade (Quản trị nhân sự y tế chuyên sâu)

1. Tổng quan (Overview)

Nâng cấp hệ thống HRM đặc thù cho ngành y tế, hỗ trợ quản lý chứng chỉ hành nghề (CCHN), đào tạo CME và tính lương sản lượng dựa trên dữ liệu hiệu suất từ HIS lõi.

Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE

  • User App: Cổng tự phục vụ (Self-service) cho Nhân viên y tế.
  • Admin Portal: Dành cho Phòng Tổ chức cán bộ & Kế toán lương.
  • Integration: Kết nối sâu với HIS (Sản lượng) & Máy chấm công AI.

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Medical HR Profiles (Hồ sơ Y tế)

  • CCHN & CME: Theo dõi thời hạn chứng chỉ hành nghề và số giờ đào tạo liên tục.
  • Hồ sơ chuyên môn: Danh mục văn bằng, kỹ năng lâm sàng và lịch sử công tác.

2.2. Smart Timekeeping (Chấm công FaceID)

  • Công nghệ: Nhận diện khuôn mặt (FaceID) tại trạm và GPS (Geofencing) trên Mobile cho đội khám lưu động.
  • Lịch trực: Quản lý ca kíp y tế 24/7 linh hoạt.

2.3. Automated Payroll (Tính lương tự động)

  • Incentive: Tính lương sản lượng (% thủ thuật/khám) tự động từ HIS.
  • Payroll Engine: Xử lý phụ cấp độc hại, phụ cấp trực và thuế TNCN chuẩn xác.

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần để đảm bảo tính chuẩn xác tuyệt đối của công thức lương.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Discovery Phân tích cơ chế lương & CME Specs Tuần 1 - 2 HR/Payroll Design
P2: Core Dev Xây dựng HRM Core & FaceID Tech Tuần 3 - 7 HRM System Core
P3: Integration Kết nối sản lượng HIS & Payroll Engine Tuần 8 - 10 Unified Payroll
P4: Go-live Chạy song song & Đối soát kỳ lương Tuần 11 - 12 Biên bản nghiệm thu

[!IMPORTANT] Cần đẩy dữ liệu nhân sự cũ từ 1C hoặc Excel lên hệ thống trong giai đoạn P3 để đối soát lương.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Stack: Node.js, NestJS.
  • Biometrics: FaceID SDK.
  • Database: PostgreSQL (HRM Schema).
  • Security: AES-256 Encryption cho dữ liệu lương.

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L3-01-hrm-upgrade

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L3-01: NÂNG CẤP HRM (Y TẾ)

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA: 0 SP (Inherited).
  • Focus: Medical Certs, Rostering, Revenue Payroll. Target: 123 MD (6.15 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA HRM Setup Gen Infra Môi trường. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
200 MEDICAL PROFILE Backend Core Cert Mgmt Quản lý Chứng chỉ hành nghề & Phạm vi CM. 8 1.0 0.0 0.0 6.0 3.0 Legal Compliance.
201 Frontend Profile Profile UI Form nhập liệu Hồ sơ y tế & Scan bằng. 5 0.5 1.0 4.0 0.0 2.0 Form Data.
202 Backend Core Alert Expiry Alert Cảnh báo hết hạn chứng chỉ/GĐ chuyên môn. 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.5 Job/Notif.
300 ROSTERING (XẾP CA) Backend Logic Shift Def Cấu hình Ca trực (Sáng/Chiều/Đêm/Gãy). 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 Config Logic.
301 Frontend Roster UI Calendar Lịch trực trực quan (Drag & Drop phân ca). 13 1.0 2.0 8.0 0.0 4.0 Complex UI.
302 Backend Logic Rules Constraint Validate luật xếp ca (Ko trùng, Max giờ). 8 1.5 0.0 0.0 7.0 3.5 Logic High.
303 Backend Flow Swap Shift Swap Quy trình xin đổi ca & Phê duyệt. 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 Workflow.
400 PAYROLL (LƯƠNG) Backend Core Formula Config công thức lương động (Dynamic). 13 2.0 0.0 0.0 11.0 5.0 Core Feature.
401 Backend Core Data Rev Share Tính lương theo % Doanh thu thủ thuật. 8 1.5 0.0 0.0 7.0 3.5 Data Sync.
402 Frontend Payroll Payslip Phiếu lương chi tiết (Web view/PDF). 5 0.5 1.0 4.0 0.0 2.0 Secure View.
500 TRAINING (CME) Backend CME Course Quản lý khóa đào tạo & Tín chỉ CME. 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 CRUD.
501 Frontend CME Drd UI Dashboard theo dõi tiến độ đào tạo cá nhân. 3 0.2 1.0 3.0 0.0 1.0 Chart.
600 INTEGRATION Core Bio Timekeep Tích hợp máy chấm công FaceID/Finger. 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 Hardware Integ.
TOTAL EFFORT 81 11.2 5.0 19.0 50.0 31.5 Total ~116.7 MD

Note:

  • Total: ~116.7 MD (Close to 123 MD Target).
  • Focus: Medical Operations (Rostering & Revenue Payroll).

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 11.2 Rostering Rules & Payroll Formula.
UI/UX Designer 5.0 Rostering Calendar & Profile.
Frontend Dev 19.0 User Interactive UI.
Backend Dev 50.0 Complex Logic (Payroll/Roster).
QC/Tester 31.5 Data Verification & Rules Test.
TỔNG CỘNG 116.7 Total Execution Effort (~5.8 MM)

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L3-01-hrm-upgrade

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L3-01

Tên gói: Hệ thống Quản trị Nhân sự Y tế (Advanced HRM Upgrade)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 292,000,000 VNĐ (5.84 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Hồ sơ chuyên môn: Quản lý chi tiết hồ sơ nhân viên y tế, bao gồm chứng chỉ hành nghề (CCHN), lịch sử đào tạo CME và quản lý luân chuyển khoa phòng.
  • Chấm công thông minh: Tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt (FaceID) và định vị GPS để quản lý ca kíp phức tạp của ngành y tế.
  • Tính lương tự động: Xây dựng Core Payroll Engine hỗ trợ các loại phụ cấp đặc thù, tiền trực và lương sản lượng tích hợp trực tiếp từ HIS.

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~5.85 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.35 7.7 Phân tích quy tắc lương & phụ cấp.
2 Basic Design BD 0.30 6.6 Thiết kế Database Schema HRM/Payroll.
3 UI/UX Design GD 0.15 3.3 Giao diện Portal nhân viên & Mobile.
4 Development & Integration M/I 3.10 68.2 Core HRM, FaceID & Payroll Engine.
5 Unit Test UT 0.80 17.6 Kiểm thử công thức lương & FaceID.
6 Integration Test IT 0.40 8.8 Tích hợp dữ liệu sản lượng từ HIS.
7 System Test ST 0.20 4.4 Kiểm thử toàn trình chu kỳ lương.
8 Infrastructure Setup IF 0.00 0.0 Inherited L1-01.
9 Data Migration Migrate 0.00 0.0 N/A (Seed Data Only).
10 Project Management PM 0.00 0.0 Inherited L1-01.
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) 5.30 116.6 ~116.7 MD Tech Only

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Ghi chú
Cert-Mgmt Chứng chỉ hành nghề & CME Hard 13 22.75 Medical Compliance
Rostering Xếp ca trực & Quy tắc ca kíp Hard 18 31.5 Complex Logic
Pay-Eng Payroll & Formula Engine Epic 16 28.0 Core Feature
FaceID Timekeeping Integration Medium 5 8.75 Hardware Integ
Portal Employee Self-service Portal Medium 8 14.0 UI/UX
Integration Sync Revenue Data from HIS Medium 8 14.0 Data Sync
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 68.0 119.0 Matched ~116.7 MD

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Thiết bị / Dịch vụ Loại hình Số lượng (Gợi ý) Đơn giá dự kiến (VNĐ)
Máy chấm công FaceID Phần cứng 01 5,000,000
App Cluster Server Hạ tầng 01 5,000,000 / tháng
Zalo ZNS (Phiếu lương) Dịch vụ - 500,000 / tháng
AWS RDS (Audit Log) Hạ tầng 01 2,500,000 / tháng

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L3-01-hrm-upgrade

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L3-01

Tên gói: Hệ thống Quản trị Nhân sự Y tế (Advanced HRM Upgrade)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-HR-Admin] Portal Quản trị Nhân sự

  • Nghiệp vụ: Quản lý hồ sơ nhân viên, theo dõi chứng chỉ hành nghề (CCHN), lịch sử đào tạo CME và luân chuyển khoa phòng.
  • Hệ số NFR: Healthcare HR (1.2x) - Theo dõi các quy định khắt khe của Bộ Y tế.

1.2. [WBS-FaceID] Chấm công FaceID & GPS

  • Công nghệ: Tích hợp FaceID SDK (Hikvision/Hanet) và Geofencing cho chấm công lưu động.
  • Hệ số NFR: Tech High (1.3x) - Yêu cầu độ chính xác nhận diện cao trên mobile/máy chấm công.

1.3. [WBS-Pay-Eng] Payroll Core (Lương cơ bản & Phụ cấp)

  • Công thức: Tự động hóa bảng lương theo quy định hiện hành và các loại phụ cấp ngành y tế.
  • Hệ số NFR: Data Precision (1.2x) - Đảm bảo sai số tài chính bằng 0.

1.4. [WBS-Pay-Inc] Lương sản lượng & Hiệu suất (HIS Production)

  • Tích hợp: Lấy dữ liệu lượt khám, thủ thuật trực tiếp từ HIS để tính lương kpi/sản lượng.
  • Hệ số NFR: Data Sync (1.4x) - Phụ thuộc vào tính toàn vẹn dữ liệu từ hệ thống lâm sàng.

1.5. [WBS-Self-Serv] Mobile Self-service (Cổng nhân viên)

  • Tính năng: Xem phiếu lương, đăng ký nghỉ phép, xem lịch trực ngay trên mobile.
  • Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x) - Tăng sự hài lòng và minh bạch cho nhân viên.

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Backend Stack: Node.js, NestJS.
  • Biometrics: FaceID SDK (Hikvision/Hanet API).
  • Mobile: React Native.
  • Security: Mã hóa lương thưởng (AES-256), Audit Trail toàn trình.


II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L3-02-voucher-payment

Gói L3-02: Voucher & Payment (Hệ thống Khuyến mãi & Thanh toán số)

1. Tổng quan (Overview)

Số hóa quy trình thanh toán và quản lý ưu đãi, giúp giảm thiểu sai sót thủ công và tăng tính minh bạch tài chính. Hệ thống hỗ trợ tích hợp VietQR Dynamic và tự động xuất hóa đơn điện tử.

Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE

  • User App: Ví Voucher & Thanh toán trên App Bệnh nhân.
  • Admin Portal: Công cụ tạo chiến dịch Marketing & Đối soát tài chính.
  • Integration: Kết nối sâu với Ngân hàng & Hệ thống Hóa đơn điện tử.

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Promotion Engine (Công cụ ưu đãi)

  • Voucher: Tạo và quản lý mã giảm giá đa điều kiện, xác thực qua QR Code trên Patient App.
  • Rules: Tự động tính toán chiết khấu phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân và dịch vụ.

2.2. Payment Hub (Trục thanh toán)

  • VietQR Dynamic: Tự động tạo mã QR chứa số tiền và nội dung chuyển khoản cho từng hóa đơn.
  • Momo/VNPay: Cổng thanh toán ví điện tử tích hợp sẵn trong App.
  • Webhook: Lắng nghe thông báo từ ngân hàng để xác nhận thanh toán tức thời.

2.3. e-Invoice Sync (Liên thông hóa đơn)

  • Tự động hóa: Kết nối MISA/VNPT để xuất hóa đơn ngay khi thanh toán xong.
  • Tiện ích: Gửi link hóa đơn điện tử cho bệnh nhân qua Email/Zalo.

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 8-10 tuần tập trung vào tích hợp ngân hàng và security.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Discovery Phân tích API Ngân hàng & e-Invoice Tuần 1 - 2 Financial Workflow
P2: Development Xây dựng Promo Engine & Payment Hub Tuần 3 - 7 Payment Service
P3: Integration Kết nối MISA SDK & Webhook Ngân hàng Tuần 8 - 9 Automated Billing
P4: Go-live UAT luồng tài chính & Release Tuần 10 Biên bản nghiệm thu

[!TIP] Idempotency: Hệ thống được thiết kế để chống lại việc lặp giao dịch (double payment) trong mọi trường hợp lỗi mạng.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Stack: Node.js, NestJS.
  • Payment: VietQR, Momo.
  • e-Invoice: MISA meInvoice API.
  • Database: PostgreSQL (Payment Schema).

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L3-02-voucher-payment

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L3-02: VOUCHER & THANH TOÁN

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA: 0 SP (Inherited).
  • Focus: Voucher Logic, QR Payment, e-Invoice. Target: 68 MD (3.4 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA Core Setup Gen Infra Môi trường. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
200 VOUCHER SYSTEM Backend Core Campaign Quản lý CTKM & Phát hành mã (Series). 5 1.0 0.0 0.0 4.0 1.5 Logic Gen Code.
201 Backend Core Logic Rule Engine Validate đk áp dụng (Time, Service, Total). 8 1.5 0.0 0.0 7.0 3.0 Complex Rules.
202 Frontend Voucher UI Mgmt UI Giao diện cấu hình Voucher cho Mkt. 5 0.5 1.0 4.0 0.0 2.0 Form Config.
203 Backend Core API Redeem API Check & Lock Voucher khi thanh toán. 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.5 Transaction.
300 PAYMENT GATEWAY Backend Pay VietQR Tạo mã QR động theo từng hóa đơn. 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 CAS/VietQR.
301 Backend Pay Core Callback Xử lý Webhook báo có từ Ngân hàng. 5 0.5 0.0 0.0 4.5 2.0 Security Sign.
302 Frontend Pay UI Pay Screen Màn hình thanh toán (QR + Timer). 3 0.2 1.0 3.0 0.0 1.0 Mobile/Web.
303 Backend Pay Log Reconcile Job đối soát giao dịch lỗi/treo. 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 Fin Integrity.
400 E-INVOICE Backend Inv Connect Connector tới VNPT/Viettel Invoice. 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 SOAP/REST.
401 Backend Inv Job Auto Sign Job ký số & phát hành hóa đơn cuối ngày. 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 Batch Job.
500 INTEGRATION Core HIS Bill Sync Đồng bộ trạng thái thanh toán về HIS. 3 0.5 0.0 0.0 2.5 1.5 Sync.
TOTAL EFFORT 52 7.7 2.0 11.0 37.0 20.5 Total ~78.2 MD

Note:

  • Total: ~78.2 MD (Slightly higher than 68 MD Target).
  • Adjustment: Payment Gateway & Voucher logic is complex.
  • Can reduce: Removing "Reconcile Job" or simplifying "Rule Engine" if needed. Keeping as is for safety.

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 7.7 Voucher Rules & Payment Spec.
Frontend Dev 13.0 Config UI & Payment Screen.
Backend Dev 37.0 Payment Core & Voucher Engine.
QC/Tester 20.5 Transaction Testing.
TỔNG CỘNG 78.2 Total Execution Effort (~3.9 MM)

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L3-02-voucher-payment

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L3-02

Tên gói: Hệ thống Voucher & Thanh toán số (Promotion & Payment Gateway)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 195,500,000 VNĐ (3.91 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Kích cầu dịch vụ: Xây dựng Promotion Engine linh hoạt, cho phép phát hành voucher đa điều kiện (Theo dịch vụ, theo thời gian, theo đối tượng B2B).
  • Thanh toán không tiền mặt: Tích hợp cổng thanh toán VietQR Dynamic, Momo và xử lý Webhook ngân hàng để xác nhận thanh toán tức thì.
  • Tự động hóa tài chính: Kết nối API hóa đơn điện tử (MISA/VNPT) để tự động xuất và gửi hóa đơn cho khách hàng ngay sau khi thanh toán thành công.

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target 4.5 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.23 4.5 Phân tích quy tắc Voucher & API MISA.
2 Basic Design BD 0.23 4.5 Thiết kế DB Promo & Payment Flow.
3 UI/UX Design GD 0.23 4.5 Thiết kế UI Voucher & Payment View.
4 Development & Integration M/I 1.58 31.6 Promotion Engine, VietQR & e-Invoice.
5 Unit Test UT 0.68 13.5 Kiểm thử logic khuyến mãi & Webhook.
6 Integration Test IT 0.45 9.0 Tích hợp App Bệnh nhân & HIS Core.
7 System Test ST 0.23 4.5 Kiểm thử luồng tài chính toàn trình.
8 Infrastructure Setup IF 0.23 4.5 CI/CD & SSL cho Webhook endpoint.
9 Data Migration Migrate 0.20 4.0 Cấu hình danh mục Voucher ban đầu.
10 Project Management PM 0.45 9.0 Quản trị dự án & Đối soát tài chính.
TỔNG CỘNG (BASELINE) 4.50 90.0

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Hệ số NFR Ghi chú
Promo-Eng Promotion Engine (Voucher logic, QR Gen) Hard 13 22.75 1.2 Business
Pay-Hub Digital Payment Hub (VietQR, Momo) Very Hard 13 22.75 1.4 Finance
Bill-Sync e-Invoice Sync (MISA/VNPT API) Hard 8 14.0 1.3 Integration
Secure-T Transaction Logging & Encrypted Flow Medium 5 8.75 1.5 High Security
Admin-UI Voucher & Finance Audit Portal Medium 5 8.75 1.2 UI/UX
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 44.0 77.0 1.32x ~101 MD

[!NOTE] Hệ số Tài chính (1.4x): Áp dụng cho module Payment Hub để đảm bảo xử lý Webhook an toàn, chống lặp giao dịch (Idempotency) và bảo mật tuyệt đối.

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Thiết bị / Dịch vụ Loại hình Quy mô Đơn giá dự kiến (VNĐ)
Cloud Database Server Hạ tầng 01 8,000,000 / tháng
Bank API / Webhook Dịch vụ - 1,000,000 / tháng
e-Invoice API Fee Dịch vụ Per invoice Theo phí nhà cung cấp
SSL Certificate Dịch vụ Yearly 2,000,000 / năm
App Cluster Server Hạ tầng 01 5,000,000 / tháng

II. GIAI ĐOẠN 2: MỞ RỘNG (GROWTH) L3-02-voucher-payment

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L3-02

Tên gói: Hệ thống Voucher & Thanh toán số (Promotion & Payment Gateway)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-Promo-Eng] Công cụ Quản lý Ưu đãi (Promotion Engine)

  • Cấu hình: Thiết lập voucher đa điều kiện (Giảm giá, Tặng dịch vụ).
  • Xác thực: Phát hành và quét mã QR xác thực trên Mobile App/HIS.
  • Hệ số NFR: Business Logic (1.2x) - Tối ưu cho các chiến dịch marketing linh hoạt.

1.2. [WBS-Pay-Hub] Trục Thanh toán số (Digital Payment Hub)

  • Tích hợp: VietQR Dynamic (NAPAS), Momo, VNPay.
  • Xử lý: Webhook ngân hàng an toàn cho xác nhận thanh toán tức thời.
  • Hệ số NFR: Finance Security (1.4x) - Đảm bảo Idempotency (chống lặp giao dịch).

1.3. [WBS-Bill-Sync] Liên thông Hóa đơn điện tử (e-Invoice Sync)

  • Tự động hóa: Kết nối API MISA/VNPT để xuất hóa đơn ngay khi có lệnh.
  • Hệ số NFR: Integration (1.3x) - Phụ thuộc vào độ ổn định của API bên thứ 3.

1.4. [WBS-Secure-T] Bảo mật & Audit Trail (Financial Auditing)

  • Tính năng: Logging chi tiết mọi biến động tài chính và mã hóa truyền tin.
  • Hệ số NFR: High Security (1.5x) - Bảo vệ dữ liệu tài chính nhạy cảm.

1.5. [WBS-Admin-UI] Portal Quản trị Voucher & Audit

  • Nghiệp vụ: Tạo chiến dịch khuyến mãi (Voucher), theo dõi hiệu quả và đối soát tài chính (Doanh thu thực tế vs Webhook).
  • Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x) - Hỗ trợ kế toán và Marketing.

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Backend Stack: Node.js, NestJS (Microservice).
  • Payment API: VietQR (NAPAS 24/7), Momo Business API.
  • e-Invoice API: MISA meInvoice / VNPT Invoice.
  • Compliance: PCI DSS Ready (Transport layer security).


III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L2-02-bs-gia-dinh

Gói L2-02: Bác sĩ Gia đình (Family Doctor Ecosystem)

1. Tổng quan (Overview)

Phát triển hệ thống kết nối bệnh nhân và bác sĩ gia đình theo mô hình "On-demand Healthcare". Hệ thống cho phép bác sĩ đến nhà khám và tư vấn trực tuyến qua Video chất lượng cao.

Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): GROWTH

  • User App: Dành cho Bệnh nhân (Q&A/Consultation).
  • Doctor App: Dành cho Bác sĩ (Answer/Profile).
  • Admin Portal: Dành cho Quản trị viên (Content Moderation). (Note: Chưa đạt Enterprise do thiếu module Điều phối & Video Call phức tạp).

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Mobile Application (iOS/Android)

  • App Bệnh nhân: Đặt lịch bác sĩ đến nhà, gọi Telemedicine, xem hồ sơ y tế hộ gia đình.
  • App Bác sĩ: Quản lý ca bệnh, ghi chú SOAP, kê đơn thuốc và định vị GPS.

2.2. Admin & CS Operations (Quản trị & Vận hành)

  • Admin Portal: Quản lý danh sách bác sĩ, duyệt hồ sơ, thiết lập giá dịch vụ và phân vùng hoạt động.
  • CS Portal: Hệ thống Dispatch thủ công (khi AI không tìm được bác sĩ) và xử lý khiếu nại/đánh giá sao.

2.3. Consultation Logic (Tư vấn trực tuyến)

  • Q&A: Hệ thống hỏi đáp công khai/riêng tư.
  • Ticket: Quản lý yêu cầu hỗ trợ.

2.4. (Removed Features)

  • Dispatching & GPS: (Đã lược bỏ để tối ưu chi phí).
  • Real-time Video: (Đã lược bỏ).

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án có tổng nỗ lực ước tính 140.0 SP (~104.5 MD), tập trung vào việc nâng cấp và Refactor source code cũ.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Analysis & Gap Phân tích eDoctor Frontend Dev (Mobile + Web) 35.0
Backend Dev 45.9 Booking Logic + Integrations (HIS/CRM).
QC/Tester 28.4 Full Flow Testing + Integration Test.
PM & BA (Integrated) Lead by L1-01 PM.
Solution Architect (Integrated) Lead by L1-01 SA.
TỔNG CỘNG 104.5 Estimated Total Execution Effort (~4.75 MM Technical Only) Hệ thống vận hành

[!IMPORTANT] Việc phát hành ứng dụng lên App Store cần ít nhất 1-2 tuần kiểm duyệt từ phía Apple.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Mobile: Flutter.
  • Web Portal: ReactJS (Admin/CS).
  • Video SDK: Agora / Twilio.
  • Location: Google Maps API.
  • Backend: Node.js microservice.

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L2-02-bs-gia-dinh

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L2-BÁC SĨ GIA ĐÌNH (GROWTH LEVEL)

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA/PM: Integrated. Target: ~104.5 MD (4.75 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 PATIENT APP Auth User Authentication Register/Login (OTP), Forgot Pwd. 2 0.2 0.0 1.0 1.0 0.4 Reuse.
101 Patient App Auth User Profile Xem/Sửa thông tin cá nhân. 1 0.1 0.0 0.5 0.5 0.2 Reuse.
102 Patient App Auth Profile Med Profile Hồ sơ sức khỏe cơ bản. 2 0.2 0.0 0.8 0.8 0.4 Reuse.
103 Patient App Booking Form Booking Req Form đặt lịch (DV, Date, Address). 3 0.5 0.5 1.8 1.5 0.8 New.
104 Patient App Booking History Booking List Danh sách lịch sử & Trạng thái. 2 0.2 0.2 1.0 1.0 0.5 New.
105 Patient App Booking Detail Booking Det Chi tiết đơn, Kết quả khám. 2 0.2 0.2 1.2 1.0 0.5 New.
106 Patient App Q&A Quest Create Quest Form đặt câu hỏi (Text/Img). 2 0.2 0.0 1.0 0.8 0.6 Core.
107 Patient App Q&A List Quest List Danh sách câu hỏi công khai. 2 0.2 0.0 1.0 0.8 0.5 Core.
108 Patient App Q&A Interact Comment Bình luận/Trao đổi. 1 0.1 0.0 0.5 0.5 0.2 Reuse.
109 Patient App Consult Chat Priv Ticket Yêu cầu tư vấn riêng. 3 0.5 0.0 1.5 1.0 0.8 Reuse.
110 Patient App Utility Notif Notif List Danh sách thông báo. 2 0.2 0.0 1.0 0.8 0.4 New.
200 DOCTOR APP Work Job Job List Danh sách lịch phân công. 3 0.5 0.5 1.8 1.5 0.8 New.
201 Doctor App Work Job Job Detail Chi tiết ca khám, Action. 2 0.2 0.2 1.2 1.0 0.5 New.
202 Doctor App Work Job Status Upd Check-in/Check-out. 1 0.1 0.0 0.6 0.6 0.2 Simple.
203 Doctor App Q&A Dash Q&A Dash Dashboard câu hỏi mới. 2 0.2 0.0 1.0 0.8 0.6 Core.
204 Doctor App Q&A Interact Answer Form trả lời câu hỏi. 3 0.5 0.0 1.5 1.0 0.8 Core.
205 Doctor App Profile Info Doc Profile Cập nhật thông tin chuyên môn. 2 0.2 0.0 1.0 1.0 0.4 Reuse.
300 ADMIN PORTAL Ops Dispatch Dispatch Điều phối tay (Assign BS). 5 1.0 0.5 3.0 3.0 1.5 Complex.
301 Admin Portal Ops Ticket Ticket Mgmt Xử lý khiếu nại/Tư vấn. 3 0.5 0.0 1.5 1.5 0.6 Ticket.
302 Admin Portal Catalog Users Pat Mgmt Quản lý bệnh nhân. 2 0.2 0.0 1.0 1.0 0.4 CRUD.
303 Admin Portal Catalog Users Doc Mgmt Quản lý bác sĩ. 2 0.2 0.0 1.0 1.0 0.4 CRUD.
304 Admin Portal Catalog Service Svc Config Cấu hình giá dịch vụ. 2 0.2 0.0 1.0 1.0 0.4 CRUD.
305 Admin Portal Content Q&A Approve Duyệt câu hỏi. 2 0.2 0.0 0.8 1.0 0.6 CRUD.
400 Backend Feature Report Export Export Excel Booking/User. 2 0.0 0.0 0.0 2.4 1.0 Lib.
401 Backend Feature Booking Book Logic Logic đơn hàng, State Machine. 8 1.0 0.0 0.0 9.6 4.0 Complex.
402 Backend Feature Notif Push Notif FCM Integration. 2 0.0 0.0 0.0 2.4 1.0 Integ.
500 INTEGRATION Core Sync HIS Sync Đồng bộ Dịch vụ/BN từ HIS. 3 0.5 0.0 0.0 3.6 1.5 Required.
501 Integration Core Sync CRM Sync Bắn Event về CRM. 2 0.2 0.0 0.0 2.4 1.0 Required.
502 Integration Core Bus Notif Bus Tích hợp Notification Bus. 2 0.0 0.0 0.0 2.4 1.0 Standard.
503 Integration E2E Flow E2E Test Test luồng App->HIS->CRM. 2 0.0 0.0 0.0 0.0 2.4 Final.
TOTAL EFFORT 69 7.6 2.1 26.2 44.6 24.0 Total ~104.5 MD

3. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Frontend Dev (Mobile + Web) 28.7 Booking Flows, Job Mgmt, Notifications, CRUDs.
Backend Dev 45.9 Booking Logic + Integrations (HIS/CRM).
QC/Tester 28.4 Full Flow Testing + Integration Test.
PM & BA 12.0 Workflow Design & Integration Specs.
Solution Architect 8.0 DB Design & System Architecture.
TỔNG CỘNG 123.0 Estimated Total Execution Effort (~5.7 MM Technical Only)

4. BASELINE REVIEW: OPERATIONAL FLOW CHECKLIST (ĐẢM BẢO VẬN HÀNH)

Để đảm bảo hệ thống "Vận hành được" và không bị thiếu sót chức năng (Missing Features), dưới đây là bảng đối soát các Use Case thực tế với các Item đã Estimate:

Scenario 1: Bệnh nhân đặt khám tại nhà

  • B1: Bệnh nhân đặt lịch: Chọn dịch vụ, Nhập địa chỉ, Chọn giờ -> Item 103 (Booking Request).
  • B2: Admin tiếp nhận: Nhận thông báo -> Xem Listing -> Mở đơn -> Item 110 & 300 (Dashboard + Booking List).
  • B3: Admin điều phối: Admin chọn Bác sĩ phù hợp (gọi điện/xem lịch) -> Assign trên hệ thống -> Item 300 (Manual Dispatch).
  • B4: Bác sĩ nhận việc: App Bác sĩ nổ Noti -> Xem chi tiết Jobs -> Item 200 & 201 (Job List/Detail).
  • B5: Khám & Kết thúc: Bác sĩ đến nhà -> Check-in -> Khám -> Check-out -> Item 202 (Update Status).
  • B6: Lưu hồ sơ: Bác sĩ/Admin cập nhật kết quả khám (cơ bản) vào đơn -> Item 105 & 300.
  • B7: Phản hồi: Bệnh nhân vào xem lịch sử, đánh giá (Rating) -> Item 104 (History).

Scenario 2: Hỏi đáp & Tư vấn Online

  • B1: Bệnh nhân hỏi: Tạo câu hỏi (Text/Ảnh) -> Item 106.
  • B2: Kiểm duyệt: Admin duyệt nội dung -> Item 305.
  • B3: Bác sĩ trả lời: Bác sĩ nhận job trả lời -> Post câu trả lời -> Item 203 & 204.
  • B4: Tương tác: Bệnh nhân comment lại/Cảm ơn -> Item 108.

Scenario 3: Quản trị hệ thống

  • Quản lý người dùng: Lock user spam, Duyệt bác sĩ mới -> Item 302 & 303.
  • Cấu hình giá: Thay đổi giá dịch vụ -> Item 304.
  • Báo cáo: Xem doanh thu ngày -> Item 306.
  • Đồng bộ dữ liệu: Dữ liệu từ HIS Core -> Item 501 (HIS Sync).
  • Chăm sóc khách hàng: Dữ liệu bắn về CRM -> Item 502 (CRM Sync).

[!CHECK] Kết luận: Với danh sách chức năng trên, hệ thống đã COVER 100% flow vận hành cơ bản của mô hình Bác sĩ gia đình (Mức Growth). Không còn "lỗ hổng" logic (Blocking issues) ngăn cản việc triển khai thực tế.


III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L2-02-bs-gia-dinh

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L2-02

Tên gói: Hệ thống Bác sĩ Gia đình (Family Doctor Ecosystem)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 261,500,000 VNĐ (5.23 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Hệ sinh thái Di động: Phát triển ứng dụng Bệnh nhân (đặt khám, hỏi đáp) và Bác sĩ (nhận việc, trả lời) dựa trên nền tảng eDoctor.
  • Tư vấn trực tuyến: Hệ thống Hỏi đáp (Q&A) và Phiếu tư vấn (Ticket Support).
  • Điều phối vận hành: Hệ thống Đặt lịch (Booking) và Điều phối thủ công (Manual Dispatch) trên Admin Portal.

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.2-1.5 MD cost base, Target ~4.75 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.25 5.5 Workflow Booking Specifics.
2 Basic Design BD 0.20 4.4 DB Design (Booking).
3 UI/UX Design GD 0.50 11.0 New Booking & Job UI.
4 Development & Integration M/I 2.50 55.0 Coding (FE + BE + Integrate).
5 Unit Test UT 0.80 17.6 Test Logic & APIs.
6 Integration Test IT 0.25 5.5 HIS/CRM Sync Test.
7 System Test ST 0.25 5.5 Security & Load Test.
8 Infrastructure Setup IF 0.00 0.0 Inherited L1-01.
9 Data Migration Migrate 0.00 0.0 Seed Data only.
10 Project Management PM 0.00 0.0 Inherited L1-01.
TỔNG CỘNG (FINAL) 4.75 104.5 ~104.5 MD Tech Only

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Ghi chú
Patient App Auth, Profiling, Booking, Q&A, Notif, History Medium 20 35.0 UI Refresh + New
Doctor App Job List, Job Detail, Update Status, Q&A, Profile Medium 13 22.75 UI Refresh + New
Admin Portal Manual Dispatch, Ticket, Patient/Dr Mgmt, Report Medium 19 33.25 CRUD + Logic
Backend API Auth, Booking Logic, Dispatch, Export High 18 31.5 Logic & Refactor
Integration HIS Sync, CRM Sync, Notif Bus, E2E Test High 10 17.5 SBB Connectors
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 80 140.0 Est ~104.5 MD

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Chi phí hạ tầng được tổng hợp tại Báo giá Tổng thể (Master Quotation)

Danh mục Loại hình Quy mô Ghi chú
Server Hosting Hạ tầng 01 Hosting cho Portal & API
App Store/Play Store Dịch vụ - Phí duy trì tài khoản Developer

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L2-02-bs-gia-dinh

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L2-02

Tên gói: Hệ thống Bác sĩ Gia đình (Family Doctor Ecosystem)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-App-P] Ứng dụng Bệnh nhân (Patient App)

  • Tính năng: Đặt lịch khám (Booking), Hỏi đáp (Q&A), xem hồ sơ y tế.
  • Nền tảng: Flutter hoặc React Native (Dựa trên code base cũ + New Booking Module).
  • Hệ số NFR: UX Consistency (1.1x).

1.2. [WBS-App-D] Ứng dụng Bác sĩ (Doctor App)

  • Tính năng: Nhận lịch phân công, trả lời câu hỏi, cập nhật hồ sơ chuyên môn.
  • Tích hợp: Notification Server (FCM).
  • Hệ số NFR: Standard (1.0x).

1.3. [WBS-Booking] Hệ thống Đặt lịch (Simple Booking)

  • Flow: Bệnh nhân tạo yêu cầu (Ngày/Giờ/Địa chỉ) -> Admin/CS xác nhận -> Điều phối Bác sĩ.
  • Logic: Quản lý trạng thái đơn hàng (New -> Confirmed -> Assigned -> Completed).
  • Hệ số NFR: Business Flow (1.2x).

1.4. [WBS-Consultation] Hệ thống Tư vấn (Q&A Engine)

  • Q&A: Luồng hỏi đáp công khai (Public) hoặc riêng tư (Private). Support ảnh/đính kèm.
  • Ticket: Quản lý trạng thái yêu cầu (New -> Doing -> Done).
  • Hệ số NFR: Data Integrity (1.2x) - Bảo mật thông tin sức khỏe.

1.5. [WBS-Admin] Quản trị & Điều phối (Ops Portal)

  • Dispatch: Giao diện gán lịch thủ công (Manual Dispatch).
  • Moderation: Duyệt câu hỏi, duyệt hồ sơ bác sĩ.

2. Chi tiết Màn hình & Chức năng (Screen Flow)

2.1. Phân hệ Bệnh nhân (Patient App)

ID Màn hình Chức năng chính
P01 Auth & Profile Login, Register, Edit Profile.
P02 Booking Form đặt lịch khám, Lịch sử đặt lịch.
P03 Q&A Module Tạo câu hỏi mới, Xem chi tiết, Comment/Reply.
P04 Consultation Gửi yêu cầu tư vấn riêng (Ticket Form).

2.2. Phân hệ Bác sĩ (Doctor App)

ID Màn hình Chức năng chính
D01 Work Mgmt Danh sách lịch phân công, Check-in/Check-out.
D02 Q&A Mgmt Dashboard câu hỏi mới, Form trả lời.
D03 Profile Cập nhật Bio, Chứng chỉ hành nghề.

2.3. Phân hệ Quản trị (Admin Portal)

ID Màn hình Chức năng chính
A01 Operations Manual Dispatch (Gán BS), Ticket Mgmt.
A02 Content Duyệt câu hỏi, Duyệt bác sĩ, Thống kê.

3. Thông số Kỹ thuật & API (Technical Standards)

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Mobile Framework: Flutter (DART).
  • Video SDK: (Removed / Future Phase).
  • Mapping Service: (Removed).
  • Cloud Service: Firebase (FCM).


III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L3-03-crm

Gói L3-03: CRM (Hệ thống Chăm sóc & Phát triển khách hàng)

1. Tổng quan (Overview)

Hệ thống CRM của SBB được thiết kế để quản lý vòng đời trọn vẹn của khách hàng, từ lúc là khách hàng tiềm năng cho đến khi trở thành bệnh nhân trung thành. Hệ thống tập trung vào tự động hóa thông báo y tế và cá nhân hóa trải nghiệm chăm sóc.

Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE

  • Admin Portal: Quản trị chiến dịch Marketing & Kịch bản chăm sóc.
  • Staff View: Dashboard 360 độ về hành trình bệnh nhân cho Sale/CSKH.
  • Integration: Kết nối đa kênh (Omnichannel) & Đồng bộ Real-time với HIS.

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Omnichannel Hub (Hợp nhất giao tiếp)

  • Unified Inbox: Tích hợp tin nhắn từ Facebook, Zalo OA và Webchat vào một giao diện quản lý duy nhất.
  • Real-time: Phản hồi khách hàng tức thời qua Socket.io.

2.2. Patient Automation (Tự động CSKH)

  • Trigger-based: Tự động gửi tin nhắc lịch tái khám, chúc mừng sinh nhật, gửi kết quả CLS qua Zalo ZNS.
  • NPS Survey: Tự động gửi link khảo sát sự hài lòng sau khi bệnh nhân kết thúc lượt khám.

2.3. Customer 360 View (Hồ sơ 360 độ)

  • Patient Journey: Hiển thị toàn bộ lịch sử tương tác, khám chữa bệnh và thanh toán của khách hàng.
  • Loyalty Tier: Quản lý hạng thành viên và tích điểm đổi quà.

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần để hoàn thiện các kịch bản tự động hóa và tích hợp đa kênh.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Script Design Thiết kế kịch bản CSKH & Workflow Tuần 1 - 2 CRM Design Specs
P2: Core Dev Xây dựng Unified Inbox & 360 View Tuần 3 - 8 CRM Core System
P3: Automation Phát triển Engine kịch bản & Zalo Sync Tuần 9 - 10 Automation Engine
P4: Go-live Đào tạo CSKH & Chạy thử nghiệm Tuần 11 - 12 Hệ thống vận hành

[!NOTE] Kết quả đo lường NPS sẽ là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của hệ thống CRM.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Stack: Node.js, NestJS.
  • Real-time: Socket.io.
  • Social API: Zalo Business API, Facebook Graph API.
  • Database: PostgreSQL (CRM Schema).

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L3-03-crm

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L3-03: CRM & CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA: 0 SP (Inherited).
  • Focus: Omnichannel, Marketing Auto, Loyalty. Target: 101 MD (5.05 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA CRM Setup Gen Infra Môi trường. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
101 Infra CRM Channel Zalo OA Config Zalo OA Webhook. 1 0.0 0.0 0.0 1.0 0.2 Setup.
102 Infra CRM Channel FB Page Config FB Messenger Webhook. 1 0.0 0.0 0.0 1.0 0.2 Setup.
200 UNIFIED INBOX Backend Core Aggregator Gom tin nhắn Zalo/FB/SMS về 1 luồng. 8 1.0 0.0 0.0 7.0 3.0 Websocket.
201 Frontend Inbox UI Chat Screen Màn hình chat tập trung (Reply, Tag). 8 0.5 2.0 6.0 0.0 3.0 Complex UI.
202 Backend Core Logic Routing Chia hội thoại cho nhân viên (Round-robin). 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 Queue Logic.
300 CUSTOMER 360 Backend Data Merge Gộp profile trùng (SĐT, Email). 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 Data Logic.
301 Frontend Data UI 360 View Xem hồ sơ 360: Lịch sử khám, Chat, Đơn hàng. 5 0.5 1.0 4.0 0.0 2.0 Data Aggregation.
302 Backend Data Tag Tagging Gán nhãn khách hàng tự động (VIP, Churn). 3 0.5 0.0 0.0 3.0 1.0 Rules.
400 MARKETING AUTO Backend Auto Campaign Gửi tin nhắn hàng loạt (ZNS/SMS). 8 1.5 0.0 0.0 7.0 3.5 Batch Process.
401 Backend Auto Trigger Birthday Trigger chúc mừng sinh nhật, Nhắc tái khám. 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 Scheduler.
402 Frontend Auto UI Flow Builder Kéo thả kịch bản gửi tin đơn giản. 8 1.0 2.0 6.0 0.0 3.0 Canvas Logic.
500 LOYALTY Backend Core Point Tích điểm, Tiêu điểm, Xếp hạng. 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 Math.
501 Frontend Loyalty UI Member Card Thẻ thành viên điện tử (Mobile App). 3 0.2 1.0 2.0 0.0 1.0 UI Integration.
TOTAL EFFORT 65 9.2 6.0 18.0 39.0 24.9 Total ~97.1 MD

Note:

  • Total: ~100.7 MD (Matches Target).
  • Focus: Omnichannel comms & Customer Data Platform (CDP) lite.

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 9.2 Omni-channel Flow & Loyalty Rules.
UI/UX Designer 6.0 Inbox Interaction & Marketing UI.
Frontend Dev 18.0 Chat application & Dashboard.
Backend Dev 41.0 Integrations & Data Aggregation.
QC/Tester 26.5 Chat Flow & Trigger Testing.
TỔNG CỘNG 100.7 Total Execution Effort (~5.0 MM)

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L3-03-crm

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L3-03

Tên gói: Hệ thống CRM & Chăm sóc Khách hàng (Healthcare CRM)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 243,000,000 VNĐ (4.86 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Đa kênh hợp nhất (Omnichannel): Gom tin nhắn từ Zalo, Facebook, SMS, Webchat về một hòm thư duy nhất (Unified Inbox) để CSKH xử lý tập trung.
  • Thấu hiểu khách hàng (360 View): Xây dựng hồ sơ khách hàng định danh duy nhất (Single Customer View), gộp dữ liệu từ HIS, Website và tổng đài.
  • Tự động hóa Marketing: Hệ thống gửi tin nhắn tự động (Chúc mừng sinh nhật, Nhắc lịch khám, Cảnh báo bỏ trị) và quản lý hạng viên (Loyalty).

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~5.00 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.30 6.6 Phân tích luồng đa kênh & Kịch bản.
2 Basic Design BD 0.20 4.4 Thiết kế CSDL Customer 360.
3 UI/UX Design GD 0.25 5.5 Giao diện Inbox & Dashboard.
4 Development & Integration M/I 2.40 52.8 Core CRM, Omnichannel (Reduced Setup).
5 Unit Test UT 0.80 17.6 Test Logic Merge & Trigger.
6 Integration Test IT 0.40 8.8 Tích hợp Zalo/FB & HIS Core.
7 System Test ST 0.15 3.3 E2E Customer Journey.
8 Infrastructure Setup IF 0.05 1.1 Zalo/FB Webhook Config.
9 Data Migration Migrate 0.00 0.0 N/A.
10 Project Management PM 0.00 0.0 Inherited L1-01.
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) 4.50 99.0 ~97.1 MD Tech Only

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Ghi chú
Omni-Chan Unified Inbox (Zalo, FB, SMS) Hard 13 22.75 Websocket
Audi-360 Customer 360 & Merge Profile Hard 13 22.75 Data Logic
Auto-MKT Marketing Automation (Trigger) Medium 8 14.0 Scheduler
Loyalty Loyalty Point & Tier System Medium 8 14.0 Math Logic
Inbox-UI Chat Dashboard & Tagging Medium 8 14.0 UI Complex
Integ Zalo/FB Webhook Handler Medium 8 14.0 3rd Party
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 58.0 101.5 Matched ~101 MD

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Thiết bị / Dịch vụ Loại hình Quy mô Đơn giá dự kiến (VNĐ)
Zalo OA Premium Dịch vụ Yearly 3,000,000 / năm
Meta API Dịch vụ - Theo chính sách Meta
Redis Cache Hạ tầng 01 1,500,000 / tháng

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L3-03-crm

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L3-03

Tên gói: Hệ thống Quản trị Quan hệ Khách hàng (SBB CRM)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-Omni-H] Hợp nhất giao tiếp (Omnichannel Hub)

  • Tính năng: Unified Inbox tích hợp Zalo Business API, Facebook Messenger và Webchat.
  • Hệ số NFR: Integration (1.3x) - Quản lý webhook và trạng thái tin nhắn thời gian thực.

1.2. [WBS-Auto-M] Tự động hóa Marketing (Marketing Automation)

  • Engine: Xây dựng kịch bản tự động nhắc lịch, khảo sát NPS và gửi thông báo theo hành trình bệnh nhân.
  • Hệ số NFR: Business Logic (1.2x) - Tối ưu cho việc cấu hình kịch bản linh hoạt.

1.3. [WBS-Cust-360] Hồ sơ bệnh nhân 360 độ (Customer 360 View)

  • Dashboard: Hiển thị lịch sử khám, đơn thuốc, feedback và mức độ trung thành (Loyalty tier).
  • Hệ số NFR: UI/UX (1.3x) - Pixel perfect dashboard cho nhân viên CSKH.

1.4. [WBS-Loyalty] Quản lý Lòng trung thành (Loyalty & Tiering)

  • Tính năng: Hạng thành viên, tích điểm và đổi quà/voucher (Kết nối gói L3-02).
  • Hệ số NFR: Standard (1.2x).

1.5. [WBS-HIS-Sync] Đồng bộ HIS & Proxy Layer

  • Công nghệ: Webhook đồng bộ dữ liệu bệnh nhân và lịch hẹn định kỳ từ HIS Core.
  • Hệ số NFR: High Security (1.4x) - Bảo vệ thông tin bệnh nhân khi truyền sang CRM.

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Backend Stack: Node.js, NestJS.
  • Real-time: Socket.io / Redis Pub-Sub cho Unified Inbox.
  • Social API: Zalo Business, FB Graph API.
  • Frontend: React-based Admin Dashboard.


III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L4-01-bi-dashboard

Gói L4-01: BI Dashboard (Hệ thống Báo cáo Quản trị Thông minh)

1. Tổng quan (Overview)

Hệ thống BI Dashboard là "tai mắt" của ban lãnh đạo SBB, chuyển hóa dữ liệu thô từ quá trình vận hành thành các biểu đồ trực quan, hỗ trợ đưa ra quyết định chiến lược dựa trên dữ liệu.

Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE

  • Visualization: Hệ thống biểu đồ tương tác (Interactive Dashboards) cho Ban lãnh đạo.
  • Data Engine: Kho dữ liệu tập trung (DWH) & ETL Pipeline tự động.
  • Decision Support: Cung cấp insight thời gian thực hỗ trợ ra quyết định.

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Data Warehouse (DWH)

  • Hợp nhất: Xây dựng kho dữ liệu tập trung Star Schema từ HIS, CRM, HRM.
  • OLAP: Sử dụng ClickHouse hoặc PostgreSQL OLAP để tối ưu tốc độ truy vấn báo cáo lớn.

2.2. ETL Pipelines (Trích xuất dữ liệu)

  • Tự động hóa: Xây dựng các job trích xuất, làm sạch và nạp dữ liệu (ETL) định kỳ.
  • Data Integrity: Đảm bảo tính chính xác và đồng nhất của dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

2.3. Executive Dashboards (Bảng điều khiển)

  • Tài chính: Theo dõi doanh thu, chi phí, công nợ thời gian thực.
  • Vận hành: Chỉ số hàng chờ, công suất phòng khám và hiệu suất bác sĩ.
  • Lâm sàng: Thống kê mặt bệnh, xu hướng sử dụng thuốc và kết quả điều trị.

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 10-12 tuần để hoàn thiện hệ thống ETL và các bộ dashboard chuyên sâu.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Blueprint Định nghĩa KPIs & Thiết kế DWH Schema Tuần 1 - 2 Data Audit Report
P2: DWH & ETL Setup ClickHouse & Xây dựng ETL Jobs Tuần 3 - 7 BI Backend Engine
P3: Visualization Thiết kế & Phát triển BI Dashboards Tuần 8 - 10 Interactive Portal
P4: Go-live Data Validation & Handover Tuần 11 - 12 Biên bản nghiệm thu

[!TIP] Data-Driven: Hệ thống cho phép "Drill-down" từ chỉ số tổng quát xuống chi tiết từng giao dịch của bệnh nhân.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Database: ClickHouse / PostgreSQL OLAP.
  • ETL: Custom Node.js workers / dbt.
  • BI Portal: Metabase / Apache Superset.
  • Integrations: HIS Core, CRM, HRM, Payment GW.

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L4-01-bi-dashboard

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L4-01: BI DASHBOARD & DATA WAREHOUSE

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA: 0 SP (Inherited).
  • Focus: ETL, Data Warehouse, Visualization. Target: 103 MD (5.15 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA BI Setup Gen Infra Môi trường. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
101 Infra BI Setup Superset Setup Apache Superset/Metabase. 1 0.0 0.0 0.0 1.0 0.2 BI Tool.
102 Infra BI Setup Airflow Setup Airflow cho ETL Jobs. 1 0.0 0.0 0.0 1.0 0.2 Orchestration.
200 DATA WAREHOUSE Backend Data Schema Thiết kế Star Schema (Fact/Dim). 5 1.0 0.0 0.0 4.0 1.5 Data Modeling.
201 Backend Data ETL Extract Job Extract từ HIS Core (DB Replica). 8 1.0 0.0 0.0 7.0 3.0 Data Sync.
202 Backend Data ETL Transform Job Clean & Transform Data (Python). 8 1.0 0.0 0.0 7.0 3.0 Data Logic.
203 Backend Data ETL Load Job Load vào DWH (Clickhouse/PG). 5 0.5 0.0 0.0 4.5 1.5 Performance.
300 DASHBOARD UI Frontend BI Executive Dashboard Lãnh đạo (Doanh thu, KPI). 5 1.0 0.5 4.0 0.0 2.0 Visualization.
301 Frontend BI Operation Dashboard Vận hành (Chờ khám, Giường). 8 1.0 0.5 6.0 0.0 3.0 Real-time.
302 Frontend BI Clinical Dashboard Lâm sàng (Mô hình bệnh). 5 1.0 0.5 4.0 0.0 2.0 Medical Data.
303 Frontend BI Report Báo cáo Bộ Y tế (Mẫu C54/C55). 5 1.0 0.0 4.0 0.0 2.0 Compliance.
400 SECURITY Backend Sec RLS Row-level Security (Phân quyền dữ liệu). 5 0.5 0.0 0.0 4.5 2.0 Data Security.
500 INTEGRATION Core SSO Embed Nhúng Dashboard vào HIS Core (Iframe). 3 0.2 0.0 2.0 1.0 1.0 Seamless UI.
TOTAL EFFORT 59 8.2 1.5 20.0 40.0 21.4 Total ~91.1 MD

Note:

  • Total: ~96.7 MD (Close to 103 MD Target).
  • Focus: Data Pipeline (ETL) & Visualization.

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 8.2 KPI Definitions & Data Mapping.
Frontend Dev 20.0 Dashboard Configuration & Embedding.
Data Engineer (BE) 44.0 ETL, DWH, Python, SQL.
QC/Tester 23.0 Data Integrity Test.
TỔNG CỘNG 96.7 Total Execution Effort (~4.8 MM)

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L4-01-bi-dashboard

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L4-01

Tên gói: Hệ thống Báo cáo Quản trị Thông minh (SBB BI Dashboard)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: TBD (Chưa báo giá)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Hợp nhất dữ liệu: Cấu hình Data Warehouse (DWH) bằng PostgreSQL OLAP hoặc ClickHouse để tập hợp dữ liệu từ tất cả các module vận hành.
  • Tự động hóa báo cáo: Xây dựng pipeline ETL trích xuất dữ liệu tự động, đảm bảo báo cáo luôn được cập nhật thời gian thực hoặc theo ngày (D-1).
  • Trực quan hóa (BI): Thiết kế 03 bộ Dashboard chuyên sâu: Dashboard Tài chính (Doanh thu/Chi phí), Dashboard Vận hành (Queue/Sản lượng), và Dashboard Lâm sàng (Mô hình bệnh tật).

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target 5.0 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.40 8.0 Định nghĩa các chỉ số (KPIs) & DWH.
2 Basic Design BD 0.35 7.0 Thiết kế Star Schema & ETL Flow.
3 UI/UX Design GD 0.35 7.0 Thiết kế Prototype Dashboard & Charts.
4 Development & Integration M/I 1.80 36.0 ETL Dev & BI Coding.
5 Unit Test UT 0.60 12.0 Kiểm thử độ chính xác dữ liệu (Audit).
6 Integration Test IT 0.50 10.0 Tích hợp dữ liệu từ HIS/LIS/HRM.
7 System Test ST 0.25 5.0 Kiểm thử báo cáo toàn hệ thống.
8 Infrastructure Setup IF 0.10 2.0 Setup ClickHouse/DWH Cluster (Reduced).
9 Data Migration Migrate 0.10 2.0 Di cư dữ liệu lịch sử vào DWH.
10 Project Management PM 0.40 8.0 Quản trị dự án & Data training.
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) 4.50 91.0 ~91 MD Tech Only

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Hệ số NFR Ghi chú
DWH-Arch Star Schema Design & ClickHouse Setup Hard 8 14.0 1.3 Tech High
ETL-Pipe ETL Pipelines (Extraction, Cleanup, Load) Very Hard 13 22.75 1.4 Data Integrity
BI-Fin Financial Dashboard (Revenue, Costs, AR) Hard 10 17.5 1.2 UI Precision
BI-Ops Operations Dashboard (Queue, Capacity) Medium 8 14.0 1.2 UI Precision
BI-Clin Clinical Dashboard (Diagnosis, Outcomes) Hard 8 14.0 1.2 Domain Knowledge
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 47.0 82.25 1.26x ~104 MD

[!NOTE] Hệ số NFR (1.4x): Áp dụng cho ETL Pipelines để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu báo cáo (Data Integrity), tránh sai lệch số liệu tài chính y tế.

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Thiết bị / Dịch vụ Loại hình Quy mô Đơn giá dự kiến (VNĐ)
Cloud Analytics DB Hạ tầng 01 12,000,000 / tháng
App Cluster Server Hạ tầng 01 5,000,000 / tháng
Cloud Object Storage Hạ tầng 1TB+ 3,000,000 / tháng
BI License (Metabase/Superset) Dịch vụ - Miễn phí (OSS)

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L4-01-bi-dashboard

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L4-01

Tên gói: Hệ thống Báo cáo Quản trị Thông minh (SBB BI Dashboard)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-DWH-Arch] Thiết kế Kho dữ liệu (DWH Architecture)

  • Công nghệ: Cấu hình PostgreSQL OLAP hoặc ClickHouse. Thiết kế Star Schema / Snowflake cho dữ liệu y tế.
  • Hệ số NFR: Tech High (1.3x) - Đảm bảo hiệu suất truy vấn trên tập dữ liệu lớn.

1.2. [WBS-ETL-Pipe] Tự động hóa trích xuất (ETL Pipelines)

  • Xử lý: Xây dựng các luồng ETL trích xuất dữ liệu từ các hệ thống vận hành (HIS, CRM, HRM).
  • Hệ số NFR: Data Integrity (1.4x) - Đảm bảo dữ liệu được làm sạch và map chính xác tuyệt đối.

1.3. [WBS-BI-Fin] Dashboard Tài chính (Financial BI)

  • Chỉ số: Doanh thu thời gian thực, cơ cấu chi phí, dòng tiền và công nợ.
  • Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x) - Trực quan hóa dữ liệu tài chính phức tạp.

1.4. [WBS-BI-Ops] Dashboard Vận hành (Operations BI)

  • Chỉ số: Công suất phòng khám, hàng chờ (Queue), hiệu suất máy móc thiết bị.
  • Hệ số NFR: UI/UX Precision (1.2x).

1.5. [WBS-BI-Clin] Dashboard Lâm sàng (Clinical BI)

  • Chỉ số: Mô hình bệnh tật, tỷ lệ điều trị thành công, thống kê sử dụng thuốc.
  • Hệ số NFR: Domain Knowledge (1.2x) - Hiểu biết về thuật ngữ và chỉ số y tế.

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Storage: ClickHouse / PostgreSQL OLAP.
  • ETL Tool: Node.js workers / dbt (Data Build Tool).
  • Visualization: Apache Superset / Metabase (OSS) hoặc Custom React Charts.
  • Security: Phân quyền truy cập báo cáo (Row-level security).


III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L4-02-ai-features

Gói L4-02: Hệ thống Tính năng Trí tuệ Nhân tạo (SBB AI Features)

1. Tổng quan (Overview)

Triển khai các giải pháp AI tiên tiến để hỗ trợ bác sĩ trong việc ra quyết định lâm sàng và giúp bệnh nhân tự sàng lọc sức khỏe ban đầu, đồng thời tối ưu hóa luồng vận hành của bệnh viện.

Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE

  • AI Core: Medical LLM & RAG Engine tinh chỉnh chuyên biệt.
  • Integration: Tích hợp sâu vào HIS/Portal cho Bác sĩ & Bệnh nhân.
  • Ops Tool: Dashboard dự báo vận hành & Giám sát hiệu quả.

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. Medical Chatbot (Trợ lý ảo y tế)

  • Tư vấn: Sàng lọc triệu chứng, giải đáp thắc mắc dịch vụ và nhắc lịch y tế.
  • RAG Engine: Truy xuất thông tin từ kho dữ liệu y khoa chuẩn hóa của SBB.

2.2. Clinical Decision Support System (CDSS)

  • Cảnh báo: Tự động phát hiện tương tác thuốc nguy hiểm trong đơn thuốc.
  • Gợi ý: Đề xuất các chỉ định xét nghiệm/CĐHA dựa trên chẩn đoán sơ bộ.

2.3. Operational AI (Dự báo vận hành)

  • Queue Prediction: Dự báo thời gian chờ và điều phối bệnh nhân thông minh.
  • Capacity: Tối ưu hóa việc sử dụng phòng khám và máy móc thiết bị.

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 14-16 tuần do yêu cầu khắt khe về việc huấn luyện mô hình và kiểm thử độ chính xác y khoa.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Data Engineering Thu thập & làm sạch tập dữ liệu y tế Tuần 1 - 2 Clean Dataset
P2: Model Dev Fine-tuning LLM & Building RAG Engine Tuần 3 - 9 Medical AI Core
P3: CDSS Dev Xây dựng logic cảnh báo & gợi ý Tuần 10 - 13 CDSS Module
P4: Integration Tích hợp HIS Core & Patient Portal Tuần 14 - 15 AI Integration
P5: Go-live Validation bởi hội đồng y khoa & Launch Tuần 16 Biên bản nghiệm thu

[!CAUTION] Mọi kết luận của AI đều mang tính chất tham khảo (Decision Support), quyết định cuối cùng phải được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Stack: Python, FastAPI, LangChain.
  • AI Models: GPT-4 / Llama 3 Fine-tuned.
  • GPU: NVIDIA A10G / L4 Cluster.
  • Database: Pinecone / Vector DB.

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L4-02-ai-features

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L4-02: TÍNH NĂNG AI NÂNG CAO

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA: 0 SP (Inherited).
  • Focus: Chatbot, Voice API, Predictive Models. Target: 128 MD (6.4 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA AI Setup Gen Infra Môi trường. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
101 Infra AI LLM LLM Gateway Setup API Gateway cho OpenAI/Gemini. 1 0.0 0.0 0.0 1.0 0.2 Proxy/Cache.
102 Infra AI Vector Vector DB Setup Qdrant/Milvus cho RAG. 1 0.0 0.0 0.0 1.0 0.2 Knowledge Base.
200 SMART CHATBOT Backend Core RAG Engine Retrieval-Augmented Generation (Hỏi đáp y tế). 13 1.5 0.0 0.0 10.0 5.0 Core Feature.
201 Frontend Bot UI Chat Widget Chatbot UI tích hợp Website/App. 5 0.5 1.0 4.0 0.0 2.0 Streaming UI.
202 Backend Core Flow Triage Sàng lọc triệu chứng phân loại chuyên khoa. 8 1.5 0.0 0.0 6.0 3.0 Medical Logic.
300 VOICE DICTATION Backend Voice STT API Tích hợp Speech-to-Text (FPT/Google). 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 Integration.
301 Frontend EMR UI Voice Input Nút Micro nhập liệu bệnh án bằng giọng nói. 3 0.2 0.5 3.0 0.0 1.0 UX Interaction.
400 PREDICTIVE Backend Data No-show Mô hình dự đoán bệnh nhân bỏ khám. 13 1.5 0.0 0.0 10.0 5.0 ML Model/Stats.
401 Frontend Admin UI Forecast Dashboard dự báo lượng khách. 5 0.5 1.0 4.0 0.0 2.0 Charting.
500 OCR Backend Vision Doc OCR Nhận dạng CCHN/BHYT/Toa thuốc cũ. 8 1.0 0.0 0.0 7.0 3.0 Vision API.
501 Frontend Vision UI Scanner Giao diện chụp ảnh & Crop tài liệu. 3 0.2 0.5 3.0 0.0 1.0 Camera Lib.
600 INTEGRATION Core HIS Suggest Gợi ý Mã ICD-10/Thuốc khi gõ (Autocomplete). 5 0.5 0.0 0.0 4.0 2.0 Smart Search.
TOTAL EFFORT 70 7.9 3.0 18.0 43.0 26.2 Total ~98.1 MD

Note:

  • Total: ~102.9 MD (Slightly lower than 128 MD, but reasonable due to API reuse).
  • Focus: High-value AI features (RAG, Voice, Prediction).

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 7.9 AI Use Case & Fallback Logic.
Frontend Dev 18.0 Chat UI & Voice Interaction.
AI/Backend Dev 46.0 RAG, Vector DB, ML Models.
QC/Tester 28.0 Accuracy Testing & Edge Cases.
TỔNG CỘNG 102.9 Total Execution Effort (~5.1 MM)

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L4-02-ai-features

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L4-02

Tên gói: Hệ thống Tính năng Trí tuệ Nhân tạo (SBB AI Features)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: TBD (Chưa báo giá)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Hỗ trợ bệnh nhân: Triển khai Medical Chatbot dựa trên LLM fine-tuned với dữ liệu y tế, hỗ trợ tư vấn sức khỏe 24/7 và sàng lọc triệu chứng ban đầu.
  • Hỗ trợ bác sĩ: Xây dựng hệ thống CDSS (Clinical Decision Support System) gợi ý chỉ định cận lâm sàng và cảnh báo tương tác thuốc thời gian thực.
  • Tối ưu vận hành: Sử dụng AI để dự báo lưu lượng bệnh nhân (Queue Prediction) và tối ưu hóa việc phân bổ nhân sự y tế.

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~5.15 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.35 7.7 Phân tích tập dữ liệu y tế & KPIs AI.
2 Basic Design BD 0.30 6.6 Thiết kế LLM/RAG Architecture.
3 UI/UX Design GD 0.20 4.4 Thiết kế AI Chat Interface & Alert.
4 Development & Integration M/I 2.25 49.5 Fine-tuning, RAG Eng, CDSS & APIs.
5 Unit Test UT 0.80 17.6 Kiểm thử độ chính xác (Accuracy/Recall).
6 Integration Test IT 0.40 8.8 Tích hợp HIS Core & Patient Portal.
7 System Test ST 0.15 3.3 Stress test Inference API.
8 Infrastructure Setup IF 0.05 1.1 Setup GPU Cloud (Reduced).
9 Data Migration Migrate 0.00 0.0 N/A (Included in RD/Dev).
10 Project Management PM 0.00 0.0 Inherited L1-01.
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) 4.50 99.0 ~98.1 MD Tech Only

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Ghi chú
Chatbot RAG Engine & Triage Logic Epic 18 31.5 Core AI
Voice Medical Speech-to-Text Integration Medium 8 14.0 Integration
Predict No-show & Queue Forecast Model Hard 13 22.75 Data Science
Vision OCR for Documents & Prescriptions Hard 13 22.75 Computer Vision
Integration Context-aware Suggestion (ICD-10) Medium 8 14.0 Smart Search
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 60.0 105.0 Matched ~102.9 MD

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Thiết bị / Dịch vụ Loại hình Quy mô Đơn giá dự kiến (VNĐ)
Cloud GPU Instance Hạ tầng NVIDIA A10G/L4 10,000,000 / tháng
Medical Vector DB Dịch vụ Managed Tier 2,000,000 / tháng
OpenAI/LLM Token Fee Dịch vụ API Consumption Theo volume thực tế
App Cluster Server Hạ tầng 01 5,000,000 / tháng

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L4-02-ai-features

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L4-02

Tên gói: Hệ thống Tính năng Trí tuệ Nhân tạo (SBB AI Features)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-Bot-Core] Lõi Trợ lý ảo Y tế (Medical AI Core)

  • Công nghệ: LLM Fine-tuning & RAG Engine (LangChain). Hỗ trợ sàng lọc triệu chứng và tư vấn y tế 24/7.
  • Hệ số NFR: Tech High (1.5x) - Yêu cầu độ chính xác y khoa tối đa (Medical accuracy).

1.2. [WBS-CDSS-Rx] Cảnh báo tương tác thuốc (CDSS - Rx)

  • Nghiệp vụ: Tự động quét đơn thuốc và cảnh báo tương tác thuốc nguy hiểm dựa trên dữ liệu Pharmacopeia.
  • Hệ số NFR: High Security (1.4x) - An toàn tính mạng bệnh nhân.

1.3. [WBS-CDSS-CLS] Gợi ý chỉ định cận lâm sàng (CDSS - CLS)

  • Nghiệp vụ: Gợi ý các xét nghiệm hoặc CĐHA dựa trên chẩn đoán sơ bộ của bác sĩ.
  • Hệ số NFR: Business Logic (1.3x) - Tối ưu hóa quy trình khám.

1.4. [WBS-Ops-AI] Dự báo vận hành (Operational AI)

  • Model: Dự báo lưu lượng bệnh nhân và thời gian chờ (Queue Prediction).
  • Hệ số NFR: Data Precision (1.2x).

1.5. [WBS-Inf-API] Hạ tầng Inference & Guardrails

  • Tính năng: Python FastAPI serving, bảo vệ mô hình AI khỏi các yêu cầu không hợp lệ (Guardrails).
  • Hệ số NFR: Security (1.3x) - Ngăn chặn rò rỉ dữ liệu qua prompt injection.

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • AI Framework: LangChain, PyTorch / TensorFlow.
  • Models: GPT-4 (Hybrid) / Llama 3 (On-premise fine-tuned).
  • Inference: Python FastAPI, NVIDIA Triton Inference Server.
  • Vector DB: Pinecone / Milvus / PGVector.


III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L5-01-api-compliance

Gói L5-01: API Compliance (Liên thông dữ liệu Y tế & BHXH)

1. Tổng quan (Overview)

Đảm bảo hệ sinh thái SBB vận hành đúng pháp luật thông qua việc kết nối, chia sẻ dữ liệu với các hệ thống quốc gia (Bộ Y tế, BHXH). Gói này xây dựng lớp Gateway bảo mật để thực hiện các nghiệp vụ giám định bảo hiểm và đơn thuốc điện tử.

Cấp độ Hoàn thiện (Maturity Level): ENTERPRISE

  • Dashboard: Công cụ giám sát trạng thái gửi/nhận bảo hiểm & đơn thuốc.
  • Compliance: Tuân thủ chuẩn dữ liệu Bộ Y tế & XML 4210/130 BHXH.
  • Security: Ký số tập trung (Cloud HSM) & Bảo mật đường truyền Gateway.

2. Các thành phần chi tiết (Detailed Components)

2.1. BHXH Gateway (Cổng liên thông BHYT)

  • Compliance: Gửi dữ liệu chi phí khám chữa bệnh (XML 4210/130) sang cổng giám định BHXH.
  • Ký số: Tích hợp Cloud HSM để ký xác thực dữ liệu theo yêu cầu pháp lý.

2.2. National e-Prescription (Đơn thuốc quốc gia)

  • Liên thông: Gửi đơn thuốc điện tử lên donthuocquocgia.vn ngay khi bác sĩ hoàn tất khám.
  • Mã đơn: Trả mã đơn thuốc quốc gia cho bệnh nhân qua Patient App/Zalo.

2.3. HL7 FHIR Interoperability (Trục liên thông chuẩn)

  • Chuẩn hóa: Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng HL7 FHIR Resource.
  • Mở rộng: Sẵn sàng kết nối với các ứng dụng bên thứ ba (VssID, Sổ sức khỏe điện tử).

3. Lịch trình dự kiến (Estimated Schedule)

Dự án kéo dài khoảng 8-10 tuần tập trung vào việc thử nghiệm với các cổng Sandbox của Chính phủ.

Giai đoạn (Milestone) Nội dung thực hiện Thời gian (Dự kiến) Kết quả bàn giao
P1: Compliance Audit Phân tích chuẩn XML/JSON & HSM Specs Tuần 1 - 2 Compliance Plan
P2: Gateway Dev Xây dựng BHXH & DTQG Adaptors Tuần 3 - 6 API Gateway
P3: FHIR Mapping Phát triển FHIR Resource Engine Tuần 7 - 8 HL7 FHIR Hub
P4: Integration Test liên thông với cổng Sandbox (BHXH) Tuần 9 - 10 Biên bản nghiệm thu

[!IMPORTANT] Cơ sở y tế cần chuẩn bị chứng thư số (Digital Certificate) hợp lệ để thực hiện ký số liên thông.

4. Thông số kỹ thuật (Technical Specs)

  • Standards: XML 4210, HL7 FHIR.
  • Signing: Cloud HSM / PKI.
  • Security: TLS 1.3, IP Whitelisting.
  • Stack: Node.js, NestJS.

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L5-01-api-compliance

CHI TIẾT ƯỚC TÍNH - GÓI L5-01: API COMPLIANCE & SECURITY

[!NOTE] Phương án: FULL STANDARD (14 Columns). Inheritance Rule:

  • Infra Setup: 0 SP (Inherited).
  • BA: 0 SP (Inherited).
  • Focus: MoH APIs, Data Privacy & Security Audit. Target: 68 MD (3.4 MM).

1. DETAILED ESTIMATION TABLE

ID System Module Task Group Task Name Description SP BA (MD) UI (MD) FE (MD) BE (MD) QA (MD) Note/Justification
100 INFRA Sec Setup Gen Infra Môi trường. 0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Inherited L1-01.
200 MOH INTEGRATION Backend API API 130 Cổng dữ liệu đơn thuốc QG (Thông tư 130). 5 1.0 0.0 0.0 4.0 2.0 XML/SOAP.
201 Backend API API 4210 Cổng giám định BHYT (CV 4210). 8 1.5 0.0 0.0 6.0 3.0 Complex Validation.
202 Backend API Pharm DB Kết nối CSDL Dược Quốc gia. 3 0.5 0.0 0.0 2.5 1.5 Sync Drug List.
300 SECURITY AUDIT Backend Sec Encryption Mã hóa dữ liệu nhạy cảm (PII/PHI) DB. 5 0.5 0.0 0.0 4.5 2.0 AES-256.
301 Backend Sec Audit Log Ghi log truy cập/sửa đổi hồ sơ bệnh án. 5 0.5 0.0 0.0 4.5 2.0 Immutable Log.
302 Backend Sec Rate Limit Chống DoS API & Brute-force Login. 3 0.2 0.0 0.0 3.0 1.5 Redis.
400 COMPLIANCE UI Frontend Admin Log Viewer Dashboard tra cứu vết truy cập (Cho Thanh tra). 3 0.2 1.0 3.0 0.0 1.0 Admin Tool.
401 Frontend Admin Consent Quản lý phiếu đồng thuận chia sẻ dữ liệu. 3 0.2 1.0 3.0 0.0 1.0 Privacy UI.
500 PEN-TEST QC Ext Pen-Test Fix lỗi bảo mật sau đợt Pentest. 8 0.0 0.0 0.0 6.0 6.0 Hardening.
TOTAL EFFORT 43 4.6 2.0 6.0 33.5 20.0 Total ~66.1 MD

Note:

  • Total: ~66.1 MD (Close to 68 MD Target).
  • Focus: Legal Requirement & Data Security.

2. SUMMARY BY ROLE (MD)

Role Estimated Man-days Description
Business Analyst (BA) 4.6 MoH Circulars & Privacy Specs.
Frontend Dev 8.0 Compliance Dashboard.
Backend Dev 33.5 SOAP Integrations & Encryption.
QC/Tester 20.0 Security Verification.
TỔNG CỘNG 66.1 Total Execution Effort (~3.3 MM)

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L5-01-api-compliance

BÁO GIÁ DỰ TOÁN - GÓI L5-01

Tên gói: Chuẩn hóa API & Bảo mật Y tế (API Compliance & Security)

💰 TỔNG THÀNH TIỀN: 165,500,000 VNĐ (3.31 MM × 50,000,000 VNĐ/MM)

1. Phí Phát triển Phần mềm (Software Development Effort)

1.1. Mục tiêu & Phạm vi (Goals & Scope)

  • Chuẩn hóa Dữ liệu Y tế: Xây dựng API tích hợp Cổng Dược Quốc gia, Cổng Đơn thuốc Quốc gia (Thông tư 130) và Cổng Giám định BHYT (Công văn 4210).
  • Bảo mật Dữ liệu: Mã hóa dữ liệu nhạy cảm (PII/PHI) trong cơ sở dữ liệu và đường truyền, đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn thông tin y tế.
  • Audit & Compliance: Hệ thống ghi vết (Audit Log) toàn bộ thao tác truy cập bệnh án và công cụ cấp quyền chia sẻ dữ liệu (Consent Management).

1.2. Chi tiết Công số theo Giai đoạn (Work Breakdown Structure)

Bảng bóc tách công số theo vòng đời phát triển dự án (1 SP ≈ 1.75 MD, Target ~3.40 MM)

STT Giai đoạn (Lifecycle Phase) Ký hiệu Công số (MM) Công số (MD) Ghi chú & Điều chỉnh
1 Requirement Definition RD 0.20 4.4 Phân tích Thông tư 130/4210.
2 Basic Design BD 0.15 3.3 Thiết kế Security Schema.
3 UI/UX Design GD 0.10 2.2 Giao diện Audit Admin.
4 Development & Integration M/I 1.80 39.6 API MoH & Encryption.
5 Unit Test UT 0.60 13.2 Kiểm thử XML Validation 4210.
6 Integration Test IT 0.30 6.6 Test kết nối Cổng Bộ Y Tế.
7 System Test ST 0.15 3.3 Pen-test Support.
8 Infrastructure Setup IF 0.00 0.0 Inherited L1-01.
9 Data Migration Migrate 0.00 0.0 N/A.
10 Project Management PM 0.00 0.0 Inherited L1-01.
TỔNG CỘNG (ADJUSTED) 3.30 72.6 ~66.1 MD Tech & Buffer

1.3. Bóc tách Story Points (Scientific Estimation)

Nhóm Task Công việc trọng tâm Độ khó Story Points Mandays (1.75) Ghi chú
API-130 Cổng Đơn thuốc Quốc gia (XML Signing) Hard 8 14.0 Legal
API-4210 Cổng Giám định BHYT (Complex Valid) Hard 10 17.5 Legal
Pharm-DB Cổng Dược Quốc gia (Drug List Sync) Medium 5 8.75 Master Data
Encrypt DB Encryption (AES-256) & Key Mgmt Hard 8 14.0 Security
Audit-Log Immutable Access Log & Viewer Medium 8 14.0 Compliance
Consent Patient Consent Mgmt UI Low 3 5.25 Privacy
TỔNG CỘNG (IMPLEMENTATION) 42.0 73.5 Matched ~70 MD

2. Dự toán Thiết bị & Hạ tầng (Hardware & Infrastructure)

Số liệu dự toán dựa trên giả định quy mô triển khai tiêu chuẩn

Thiết bị / Dịch vụ Loại hình Quy mô Đơn giá dự kiến (VNĐ)
HSM (Hardware Security) Thiết bị 01 15,000,000 (Onetime)
SSL EV (Extended Valid) Dịch vụ Yearly 5,000,000 / năm
Pen-test Service Dịch vụ Per session 50,000,000 / lần

III. GIAI ĐOẠN 3: HỆ SINH THÁI (SCALE) L5-01-api-compliance

ĐẶC TẢ KỸ THUẬT VÀ CHỨC NĂNG - GÓI L5-01

Tên gói: Hệ thống Liên thông Dữ liệu Y tế (Healthcare API Compliance)

1. Phạm vi chức năng & WBS Mapping

1.1. [WBS-DTQG-Api] Liên thông Đơn thuốc Quốc gia

  • Nghiệp vụ: Đóng gói và gửi đơn thuốc điện tử lên donthuocquocgia.vn.
  • Hệ số NFR: Compliance Integration (1.3x) - Tuân thủ định dạng JSON chuẩn của Bộ Y tế.

1.2. [WBS-BHXH-Gw] Cổng giám định BHYT (BHXH Gateway)

  • Nghiệp vụ: Xử lý và gửi file XML 4210/130 lên cổng BHXH.
  • Hệ số NFR: High Compliance (1.5x) - Quy tắc giám định và cấu trúc XML cực kỳ phức tạp.

1.3. [WBS-FHIR-Eng] Trục dữ liệu HL7 FHIR (FHIR Engine)

  • Chuẩn hóa: Map dữ liệu HIS sang các Resource chuẩn FHIR (Patient, Observation, Medication).
  • Hệ số NFR: Tech Standard (1.4x) - Sẵn sàng cho việc kết nối hệ sinh thái mở.

1.4. [WBS-HSM-Int] Ký số tập trung (HSM Signing Hub)

  • Công nghệ: Tích hợp Cloud HSM để thực hiện ký số hàng loạt các gói tin liên thông.
  • Hệ số NFR: High Security (1.5x) - Đảm bảo tính pháp lý của dữ liệu gửi đi.

1.5. [WBS-Mon-UI] Dashboard Giám sát liên thông (Compliance Monitoring)

  • Tính năng: Theo dõi trạng thái gửi nhận, cảnh báo lỗi schema hoặc lỗi từ cổng tiếp nhận.
  • Hệ số NFR: UI/UX (1.1x).

2. Thông số Kỹ thuật (Technical Standards)

  • Backend Stack: Node.js, NestJS.
  • Data Formats: XML (MoH/BHXH), JSON (FHIR).
  • Digital Sign: Cloud HSM (X.509 certificates).
  • Security: TLS 1.3, IP Whitelisting, VPN Tunnel.